(Top Banner Ad)
kilocalories
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng, Y học

kilocalories

UK: /ˌkɪləʊˈkæləriːz/ • US: /ˌkɪloʊˈkæləriz/

Nghĩa tiếng Việt

kilocalo calo (thường được dùng) năng lượng tính bằng kilocalo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of energy equal to 1,000 calories. It is commonly used to measure the energy content of foods.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị năng lượng bằng 1.000 calo. Nó thường được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This energy bar contains 250 kilocalories."

    "Thanh năng lượng này chứa 250 kilocalories."

  • "The recommended daily intake is around 2000 kilocalories for women and 2500 for men."

    "Lượng calo khuyến nghị hàng ngày là khoảng 2000 kilocalories cho phụ nữ và 2500 cho nam giới."

  • "To lose weight, you need to consume fewer kilocalories than you burn."

    "Để giảm cân, bạn cần tiêu thụ ít kilocalories hơn lượng bạn đốt cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie đơn vị năng lượng nhỏ hơn; trong ngữ cảnh thực phẩm, thường dùng để chỉ kilocalorie nhưng viết hoa (Calorie) để tránh nhầm lẫn
Adjective caloric thuộc về hoặc liên quan đến năng lượng (thường là trong thực phẩm); chứa nhiều năng lượng
Noun kilojoule đơn vị đo năng lượng trong hệ đo lường quốc tế (SI), thường dùng thay thế cho kilocalorie ở một số quốc gia (1 kilocalorie ≈ 4.184 kilojoule)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χίλιοι (khilioi)
Latin
calor
French
calorie
English
kilocalorie

Nguồn gốc 'Kilocalories'

Từ 'kilocalories' là sự kết hợp của tiền tố 'kilo-' và danh từ 'calorie'. 'Kilo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'khilioi' có nghĩa là 'nghìn'. Còn 'calorie' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calor' có nghĩa là 'nhiệt'. Ban đầu, 'calorie' là đơn vị đo nhiệt lượng, và sau này được dùng để đo năng lượng trong thực phẩm, với 1 kilocalorie bằng 1000 calories thông thường (hoặc 1 Calorie viết hoa).

Usage Note

Kilocalories (kcal) và Calories (viết hoa chữ C) thường được sử dụng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh dinh dưỡng, mặc dù về mặt kỹ thuật thì không chính xác. Một kilocalorie tương đương với một Calorie (với chữ C viết hoa). Cần phân biệt với 'calorie' (calo) viết thường, là một đơn vị nhỏ hơn nhiều.

Prepositions

per in from

'per' (mỗi): Dùng để chỉ số lượng kilocalories trên một đơn vị trọng lượng hoặc khẩu phần (ví dụ: kilocalories per gram). 'in' (trong): Dùng để chỉ số lượng kilocalories có trong một loại thực phẩm cụ thể (ví dụ: kilocalories in an apple). 'from' (từ): Dùng để chỉ nguồn gốc của kilocalories (ví dụ: kilocalories from fat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilocalories
  • daily daily kilocalories
    (lượng kilocalorie hàng ngày)
  • empty empty kilocalories
    (kilocalorie rỗng (năng lượng từ thực phẩm ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng))
  • excess excess kilocalories
    (lượng kilocalorie dư thừa)
  • recommended recommended kilocalories
    (lượng kilocalorie được khuyến nghị)
Verb + kilocalories
  • burn burn kilocalories
    (đốt cháy kilocalorie)
  • consume consume kilocalories
    (tiêu thụ kilocalorie)
  • contain contain kilocalories
    (chứa kilocalorie)
  • track track kilocalories
    (theo dõi kilocalorie)
Noun + of + kilocalories
  • amount amount of kilocalories
    (lượng kilocalorie)
  • intake intake of kilocalories
    (lượng kilocalorie nạp vào)
  • number number of kilocalories
    (số lượng kilocalorie)

Idioms

  • counting kilocalories

    việc đếm/tính toán lượng kilocalorie nạp vào để kiểm soát chế độ ăn uống hoặc cân nặng

    "She started counting kilocalories to manage her weight."

    (Cô ấy bắt đầu đếm kilocalorie để kiểm soát cân nặng của mình.)

  • burning kilocalories

    việc đốt cháy năng lượng thông qua hoạt động thể chất hoặc quá trình trao đổi chất

    "Running helps you burn a lot of kilocalories."

    (Chạy bộ giúp bạn đốt cháy rất nhiều kilocalorie.)

  • empty kilocalories

    năng lượng từ thực phẩm có rất ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng (ví dụ: đường, chất béo không lành mạnh)

    "Junk food is often full of empty kilocalories."

    (Đồ ăn vặt thường chứa đầy các kilocalorie rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilocalories

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị năng lượng bằng 1.000 calo. Nó thường được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

"This energy bar contains 250 kilocalories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilocalories".

Ghi nhãn thực phẩm và kiểm soát cân nặng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thông tin về kilocalories (thường được viết tắt là Calories trên nhãn thực phẩm) là một yếu tố quan trọng trên bao bì thực phẩm. Người tiêu dùng thường xem xét lượng kilocalories để quản lý chế độ ăn uống, đặc biệt khi họ muốn giảm cân, duy trì cân nặng hoặc tuân thủ một lối sống lành mạnh. Đây là một khái niệm trung tâm trong văn hóa ăn kiêng và dinh dưỡng hiện đại.

Vai trò trong thể dục thể thao

Việc theo dõi lượng kilocalories đốt cháy là phổ biến trong các hoạt động thể dục. Nhiều thiết bị đeo tay thông minh (smartwatch, fitness tracker) có chức năng ước tính lượng kilocalories tiêu hao trong quá trình tập luyện. Điều này giúp người tập theo dõi hiệu suất, đặt mục tiêu thể chất và đạt được các mục tiêu liên quan đến sức khỏe hoặc giảm cân.