(Top Banner Ad)
measure
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Kinh tế

measure

UK: /ˈmeʒə(r)/ • US: /ˈmeʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đo lường kích thước biện pháp giải pháp thước đo đo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard unit or system used in measuring; a device used for measuring.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng trong đo lường; một thiết bị được sử dụng để đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is the measure of this room?"

    "Kích thước của căn phòng này là bao nhiêu?"

  • "The new law is a measure of the government's commitment to environmental protection."

    "Luật mới là một minh chứng cho cam kết của chính phủ đối với việc bảo vệ môi trường."

  • "Please measure the length and width of the table."

    "Xin vui lòng đo chiều dài và chiều rộng của cái bàn."

  • "We need to take immediate measures to prevent the spread of the disease."

    "Chúng ta cần thực hiện các biện pháp ngay lập tức để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure biện pháp; đơn vị đo lường; sự đo lường
Verb measure đo lường; đánh giá; có kích thước
Noun measurement sự đo lường; kích thước; số liệu đo được
Adjective measurable có thể đo lường được
Adjective immeasurable không thể đo lường được; vô hạn
Adverb immeasurably một cách không thể đo lường được; vô cùng
Noun measurer người đo lường; dụng cụ đo lường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
metīrī
Latin
mēnsūra
Old French
mesure
Middle English
mesure
Modern English
measure

Nguồn gốc cổ xưa của 'Measure'

Từ 'measure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura', mang nghĩa 'sự đo lường'. Tuy nhiên, gốc rễ sâu xa hơn của nó nằm trong tiếng Proto-Indo-European (ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ Châu Âu và Ấn Độ) là '*meh₁-', có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'cân nhắc'. Thú vị là, gốc từ này cũng liên quan đến các từ như 'mind' (tâm trí, cân nhắc) và 'month' (tháng, vì chu kỳ mặt trăng được dùng để đo thời gian). Điều này cho thấy từ xa xưa, con người đã gắn liền việc đo đếm với nhận thức và sự hiểu biết về thế giới xung quanh.

Usage Note

Nghĩa danh từ của 'measure' rất rộng, bao gồm cả đơn vị đo lường (như mét, kg) và các công cụ (như thước, cân). Nó cũng có thể đề cập đến kết quả của một phép đo.

Prepositions

of for

'Measure of' thường dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của cái gì đó. 'Measure for' thường dùng để chỉ mục đích đo lường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measure
  • effective effective measure
    (biện pháp hiệu quả)
  • drastic drastic measure
    (biện pháp mạnh tay/quyết liệt)
  • preventative preventative measure
    (biện pháp phòng ngừa)
  • safety safety measure
    (biện pháp an toàn)
  • strict strict measure
    (biện pháp nghiêm ngặt)
Verb + measure
  • take take a measure
    (thực hiện một biện pháp)
  • adopt adopt a measure
    (thông qua/áp dụng một biện pháp)
  • implement implement a measure
    (thi hành một biện pháp)
  • introduce introduce a measure
    (đưa ra/giới thiệu một biện pháp)
  • measure measure something (e.g., the room)
    (đo lường cái gì (ví dụ: căn phòng))
Noun + of measure
  • measure measure of success
    (thước đo thành công)

Idioms

  • for good measure

    thêm vào cho chắc chắn/cho đủ; thêm vào để hoàn tất

    "He ordered a pizza and a large soda, and a side of wings for good measure."

    (Anh ấy gọi một chiếc pizza và một cốc soda lớn, và thêm một suất cánh gà cho đủ bộ.)

  • beyond measure

    vô cùng, không kể xiết, rất nhiều

    "Her beauty pleased him beyond measure."

    (Nàng đẹp khiến anh mê đắm không kể xiết.)

  • to some / a certain measure

    ở một mức độ nào đó, phần nào đó

    "To some measure, his success was due to luck."

    (Ở một mức độ nào đó, thành công của anh ấy là nhờ may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measure

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng trong đo lường; một thiết bị được sử dụng để đo lường.

"What is the measure of this room?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measure".

Tầm quan trọng của đơn vị đo lường tiêu chuẩn

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, hệ thống đo lường tiêu chuẩn (như hệ mét hay hệ Anh) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học, kỹ thuật, thương mại và đời sống hàng ngày. Việc có các 'measure' (đơn vị đo) được thống nhất giúp tránh nhầm lẫn, đảm bảo công bằng trong giao dịch và tạo nền tảng cho sự phát triển công nghệ. Ví dụ, việc đo lường chính xác là chìa khóa trong xây dựng hay sản xuất.

Thước đo thành công và kỳ vọng

Trong tiếng Anh, khái niệm 'measure up' thường được dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó đạt được tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc đủ tốt. Ví dụ, 'He didn't measure up to his parents' expectations' có nghĩa là anh ấy không đạt được kỳ vọng của cha mẹ. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây, nơi sự đánh giá và đạt được các tiêu chí nhất định thường rất được coi trọng trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội.