(Top Banner Ad)
calvados
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Đồ uống

calvados

UK: /ˌkælvəˈdɒs/ • US: /ˌkælvəˈdoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

rượu táo Calvados Calvados (tên riêng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apple brandy from the Normandy region of France.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh táo từ vùng Normandy của Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a glass of Calvados after his meal."

    "Anh ấy gọi một ly Calvados sau bữa ăn."

  • "The sommelier recommended a Calvados from a small producer."

    "Người phục vụ rượu khuyên dùng một loại Calvados từ một nhà sản xuất nhỏ."

  • "Calvados is often enjoyed as a digestif."

    "Calvados thường được thưởng thức như một loại rượu tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Calvados Rượu mạnh chưng cất từ táo (hoặc lê) vùng Normandy
Noun Calva Cách gọi thân mật, rút gọn của Calvados trong tiếng Pháp
Noun Cider Rượu táo (nguyên liệu cơ bản để chưng cất Calvados)

Synonyms

apple brandy (rượu mạnh táo)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calva dorsa
Spanish
El Salvador
French
Calvados
English
calvados

Huyền thoại về con tàu đắm

Có một truyền thuyết kể rằng cái tên Calvados bắt nguồn từ 'El Salvador', một con tàu thuộc hạm đội Armada Tây Ban Nha đã bị đắm ở bờ biển Normandy vào năm 1588. Tuy nhiên, các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó thực chất xuất phát từ 'calva dorsa' trong tiếng Latin, nghĩa là 'những vách đá trọc' nhìn từ ngoài biển vào.

Sự ra đời của một loại rượu mạnh

Calvados là tên một vùng tại Pháp, nơi nổi tiếng với những vườn táo bạt ngàn. Từ thế kỷ 16, người dân ở đây đã bắt đầu chưng cất rượu táo (cider) để tạo ra loại rượu mạnh đặc trưng này, và sau đó tên của vùng đất đã trở thành tên gọi chính thức của loại rượu.

Usage Note

Calvados là một loại brandy được làm từ táo, không giống như cognac hoặc armagnac (được làm từ nho). Nó được sản xuất chủ yếu ở vùng Normandy của Pháp và phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về sản xuất để được gọi là Calvados. Hương vị của Calvados phụ thuộc vào tuổi và cách pha trộn, có thể từ hương táo tươi đến hương vị phức tạp hơn của gỗ sồi, trái cây khô và gia vị.

Prepositions

of with

'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a glass of Calvados'. 'With' có thể được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc hương vị: 'Calvados with a hint of apple'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calvados
  • aged aged calvados
    (rượu calvados lâu năm)
  • fine fine calvados
    (rượu calvados loại thượng hạng)
  • smooth smooth calvados
    (rượu calvados có vị êm dịu)
Verb + calvados
  • sip sip calvados
    (nhâm nhi rượu calvados)
  • distill distill calvados
    (chưng cất rượu calvados)
  • serve serve calvados
    (phục vụ rượu calvados)
Noun + calvados
  • glass a glass of calvados
    (một ly rượu calvados)
  • bottle a bottle of calvados
    (một chai rượu calvados)

Idioms

  • Le Trou Normand

    Lỗ hổng Normandy (truyền thống uống một ly calvados giữa bữa ăn)

    "During the long wedding feast, we had a 'Trou Normand' to help our digestion."

    (Trong bữa tiệc cưới kéo dài, chúng tôi đã uống một ly calvados nhỏ để giúp tiêu hóa tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calvados

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu mạnh táo từ vùng Normandy của Pháp.

"He ordered a glass of Calvados after his meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked calvados after dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích calvados sau bữa tối.
Phủ định
He told me that he did not drink calvados.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không uống calvados.
Nghi vấn
They asked if we had ever tasted calvados.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng nếm thử calvados chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calvados".

AOC - Sự bảo hộ về nguồn gốc

Calvados được bảo hộ bởi hệ thống Appellation d'Origine Contrôlée (AOC). Điều này có nghĩa là chỉ rượu được sản xuất tại vùng Normandy, Pháp với quy trình nghiêm ngặt mới được gọi là Calvados.

Văn hóa thưởng thức

Ở Normandy, Calvados không chỉ là một thức uống, nó còn được dùng trong nấu ăn (như sốt cho thịt trắng) hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng từ táo để tăng hương vị.