calvados
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apple brandy from the Normandy region of France.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu mạnh táo từ vùng Normandy của Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a glass of Calvados after his meal."
"Anh ấy gọi một ly Calvados sau bữa ăn."
-
"The sommelier recommended a Calvados from a small producer."
"Người phục vụ rượu khuyên dùng một loại Calvados từ một nhà sản xuất nhỏ."
-
"Calvados is often enjoyed as a digestif."
"Calvados thường được thưởng thức như một loại rượu tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Calvados là một loại brandy được làm từ táo, không giống như cognac hoặc armagnac (được làm từ nho). Nó được sản xuất chủ yếu ở vùng Normandy của Pháp và phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về sản xuất để được gọi là Calvados. Hương vị của Calvados phụ thuộc vào tuổi và cách pha trộn, có thể từ hương táo tươi đến hương vị phức tạp hơn của gỗ sồi, trái cây khô và gia vị.
Prepositions
'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a glass of Calvados'. 'With' có thể được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc hương vị: 'Calvados with a hint of apple'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aged aged calvados (rượu calvados lâu năm)
-
fine fine calvados (rượu calvados loại thượng hạng)
-
smooth smooth calvados (rượu calvados có vị êm dịu)
-
sip sip calvados (nhâm nhi rượu calvados)
-
distill distill calvados (chưng cất rượu calvados)
-
serve serve calvados (phục vụ rượu calvados)
-
glass a glass of calvados (một ly rượu calvados)
-
bottle a bottle of calvados (một chai rượu calvados)
Idioms
-
Le Trou Normand
Lỗ hổng Normandy (truyền thống uống một ly calvados giữa bữa ăn)
"During the long wedding feast, we had a 'Trou Normand' to help our digestion."
(Trong bữa tiệc cưới kéo dài, chúng tôi đã uống một ly calvados nhỏ để giúp tiêu hóa tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calvados
Danh từMột loại rượu mạnh táo từ vùng Normandy của Pháp.
"He ordered a glass of Calvados after his meal."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked calvados after dinner. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích calvados sau bữa tối. |
| Phủ định | He told me that he did not drink calvados. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không uống calvados. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever tasted calvados. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng nếm thử calvados chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calvados".
