cider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alcoholic drink made from fermented apples; sweet cider is the non-alcoholic juice of apples.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn được làm từ táo lên men; cider ngọt là nước ép táo không cồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a gallon of cider at the orchard."
"Chúng tôi đã mua một gallon cider tại vườn cây ăn quả."
-
"She prefers sweet cider to alcoholic cider."
"Cô ấy thích cider ngọt hơn cider có cồn."
-
"They served warm cider with cinnamon sticks."
"Họ phục vụ cider ấm với quế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cider | rượu táo hoặc nước táo ép |
| Noun | cidery | xưởng hoặc nơi sản xuất rượu táo |
| Noun | hard cider | rượu táo có cồn (cách gọi phổ biến tại Bắc Mỹ) |
| Noun | ciderist | người sành hoặc người làm rượu táo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh Mỹ, 'cider' thường dùng để chỉ nước ép táo tươi, không cồn. Ở Anh, 'cider' thường chỉ đồ uống có cồn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
'Cider of apples' nhấn mạnh thành phần làm ra cider. 'Cider with honey' chỉ cider được pha thêm mật ong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet cider (nước táo ngọt (không cồn))
-
sparkling sparkling cider (rượu táo có ga)
-
mulled mulled cider (rượu táo nấu nóng với gia vị)
-
brew brew cider (ủ rượu táo)
-
sip sip cider (nhâm nhi rượu táo)
-
press press cider (ép táo làm cider)
-
vinegar apple cider vinegar (giấm táo)
-
orchard cider orchard (vườn táo chuyên để làm rượu)
-
press cider press (máy ép táo)
Idioms
-
Apple cider vinegar (as a remedy)
Giấm táo (thường được nhắc đến như một liệu pháp chữa bệnh dân gian)
"She drinks a tablespoon of apple cider vinegar every morning for her digestion."
(Cô ấy uống một thìa giấm táo mỗi sáng để hỗ trợ tiêu hóa.)
-
Hard cider vs. Soft cider
Phân biệt cider có cồn và không cồn (thuật ngữ quan trọng ở Mỹ)
"In the US, if you want alcohol, ask for hard cider."
(Ở Mỹ, nếu bạn muốn đồ uống có cồn, hãy gọi hard cider.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cider
danh từMột loại đồ uống có cồn được làm từ táo lên men; cider ngọt là nước ép táo không cồn.
"We bought a gallon of cider at the orchard."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the apples were ripe, we made fresh cider. |
Bởi vì táo đã chín, chúng tôi đã làm món rượu táo tươi. |
| Phủ định | Although he likes apples, he doesn't drink cider because it's too sweet for him. |
Mặc dù anh ấy thích táo, anh ấy không uống rượu táo vì nó quá ngọt đối với anh ấy. |
| Nghi vấn | If we buy enough apples, will you help me make cider? |
Nếu chúng ta mua đủ táo, bạn sẽ giúp tôi làm rượu táo chứ? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I would like some cider, please. |
Tôi muốn một ít rượu táo, làm ơn. |
| Phủ định | There isn't any cider left in the bottle. |
Không còn chút rượu táo nào trong chai cả. |
| Nghi vấn | Do you have any cider on tap? |
Bạn có rượu táo nào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to drink cider in the fall. |
Tôi thích uống rượu táo vào mùa thu. |
| Phủ định | They don't sell cider at that store. |
Họ không bán rượu táo ở cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Where can I buy some good cider? |
Tôi có thể mua rượu táo ngon ở đâu? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be drinking cider at the festival tomorrow. |
Họ sẽ đang uống rượu táo tại lễ hội vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be brewing cider next month because the apples aren't ready. |
Cô ấy sẽ không ủ rượu táo vào tháng tới vì táo chưa chín. |
| Nghi vấn | Will you be serving cider at the party? |
Bạn sẽ phục vụ rượu táo tại bữa tiệc chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have drunk cider before, but I don't remember when. |
Tôi đã từng uống rượu táo rồi, nhưng tôi không nhớ khi nào. |
| Phủ định | She hasn't tried the new apple cider at the farmer's market yet. |
Cô ấy vẫn chưa thử rượu táo mới tại chợ nông sản. |
| Nghi vấn | Have you ever made your own cider at home? |
Bạn đã bao giờ tự làm rượu táo ở nhà chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant's cider is made with locally grown apples. |
Món rượu táo của nhà hàng được làm từ táo trồng tại địa phương. |
| Phủ định | That cider company's reputation isn't as good as it used to be. |
Danh tiếng của công ty sản xuất rượu táo đó không còn tốt như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is that farmer's cider the best in the region? |
Có phải rượu táo của người nông dân đó là ngon nhất vùng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought more cider at the farmer's market. |
Tôi ước tôi đã mua nhiều rượu táo hơn ở chợ nông sản. |
| Phủ định | If only I hadn't spilled all the cider on the carpet. |
Ước gì tôi đã không làm đổ hết rượu táo lên thảm. |
| Nghi vấn | If only they would tell me where they get their delicious cider! |
Ước gì họ sẽ nói cho tôi biết họ mua rượu táo ngon của họ ở đâu! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cider".
