calving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự vỡ ra của các khối băng từ rìa của một sông băng hoặc tảng băng trôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The calving of the glacier has contributed to rising sea levels."
"Sự vỡ băng của sông băng đã góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."
-
"Scientists are studying the calving rates of glaciers in Antarctica."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ vỡ băng của các sông băng ở Nam Cực."
-
"The farmer was up all night helping the cow with calving."
"Người nông dân đã thức cả đêm để giúp con bò sinh nghé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calf | Con bê, con non của bò hoặc động vật lớn |
| Verb | calve | Sinh con (dùng cho bò, hươu cao cổ, hoặc hải cẩu); Băng hà vỡ |
| Noun/Gerund | calver | Người hoặc động vật đang chuẩn bị sinh (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hình thành các tảng băng trôi hoặc sự tan rã của các sông băng do biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh sự tách rời vật lý của băng.
Trong ngữ cảnh này, 'calving' mô tả hành động sinh con của động vật, đặc biệt là bò. Nó nhấn mạnh quá trình sinh nở tự nhiên.
Prepositions
"Calving of" thường được sử dụng để chỉ sự vỡ của một khối băng cụ thể. Ví dụ: "The calving of a massive iceberg". "Calving from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự vỡ. Ví dụ: "Calving from the glacier is increasing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Glacier glacier calving (Hiện tượng băng hà vỡ (rơi xuống biển))
-
Calving calving season (Mùa sinh sản (của bò hoặc động vật hoang dã))
-
Calving calving area (Khu vực sinh sản (trên trang trại hoặc môi trường tự nhiên))
-
Massive massive calving event (Sự kiện băng vỡ khổng lồ)
-
Rapid rapid calving rate (Tốc độ vỡ băng/sinh sản nhanh)
-
Difficult difficult calving (Ca sinh khó (của bò))
-
Monitor monitor calving (Giám sát quá trình sinh sản)
-
Witness witness calving (Chứng kiến sự vỡ băng/quá trình sinh nở)
Idioms
-
Calving front
Mặt tiền/Bờ vỡ băng (Phần rìa của sông băng nơi băng vỡ ra)
"The research ship approached the calving front of the glacier."
(Con tàu nghiên cứu tiếp cận bờ vỡ băng của sông băng.)
-
Calving ground
Khu vực sinh sản (Thường dùng cho động vật hoang dã như hươu, tuần lộc)
"Protecting the northern calving ground is vital for the caribou population."
(Bảo vệ khu vực sinh sản phía bắc là rất quan trọng đối với quần thể tuần lộc.)
-
Calving interval
Khoảng cách giữa hai lần sinh sản (Trong chăn nuôi, khoảng thời gian giữa hai lần đẻ con của một con bò)
"Maintaining a short calving interval is key to maximizing dairy production."
(Duy trì khoảng cách giữa hai lần sinh sản ngắn là chìa khóa để tối đa hóa sản lượng sữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calving
danh từSự vỡ ra của các khối băng từ rìa của một sông băng hoặc tảng băng trôi.
"The calving of the glacier has contributed to rising sea levels."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer witnessed a beautiful event: the cow calve in the pasture. |
Người nông dân đã chứng kiến một sự kiện tuyệt đẹp: con bò sinh bê con trên đồng cỏ. |
| Phủ định | The scientists didn't expect this: the glacier calving so rapidly. |
Các nhà khoa học đã không mong đợi điều này: sông băng tan ra nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Did you see what happened next: the glacier started calving? |
Bạn có thấy điều gì xảy ra tiếp theo không: sông băng bắt đầu tan? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The calving season is crucial for dairy farmers. |
Mùa sinh bê là rất quan trọng đối với người nuôi bò sữa. |
| Phủ định | The cows didn't calve successfully this year due to the drought. |
Những con bò không sinh bê thành công trong năm nay do hạn hán. |
| Nghi vấn | When will the cows calve? |
Khi nào những con bò sẽ sinh bê? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calving".
