(Top Banner Ad)
calving
B2
danh từ B2 Địa lý tự nhiên, Động vật học

calving

UK: /ˈkævɪŋ/ • US: /ˈkævɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự vỡ băng sự sinh nghé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The breaking off of ice chunks from the edge of a glacier or iceberg.

Vietnamese Meaning

Sự vỡ ra của các khối băng từ rìa của một sông băng hoặc tảng băng trôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calving of the glacier has contributed to rising sea levels."

    "Sự vỡ băng của sông băng đã góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."

  • "Scientists are studying the calving rates of glaciers in Antarctica."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ vỡ băng của các sông băng ở Nam Cực."

  • "The farmer was up all night helping the cow with calving."

    "Người nông dân đã thức cả đêm để giúp con bò sinh nghé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calf Con bê, con non của bò hoặc động vật lớn
Verb calve Sinh con (dùng cho bò, hươu cao cổ, hoặc hải cẩu); Băng hà vỡ
Noun/Gerund calver Người hoặc động vật đang chuẩn bị sinh (ít dùng)

Synonyms

iceberg formation (sự hình thành tảng băng trôi)birthing (sự sinh nở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý tự nhiên, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kalbiz
Old English
cealf
Middle English
calf
Modern English
calve/calving

Nguồn gốc từ con bê

Từ 'calving' bắt nguồn từ danh từ 'calf' (con bê). Về cơ bản, đó là hành động mà bò mẹ thực hiện khi sinh con bê. Đây là một thuật ngữ trực quan, mô tả chức năng sinh học quan trọng trong nông nghiệp từ rất lâu đời.

Mở rộng nghĩa sang Băng Hà

Vào thế kỷ 19, từ này được mở rộng nghĩa để mô tả hiện tượng các khối băng lớn (băng hà hoặc sông băng) vỡ ra và rơi xuống nước, tạo thành các tảng băng trôi (icebergs). Sự kiện này được gọi là 'glacial calving' (sự vỡ băng hà) vì nó giống như việc mẹ thiên nhiên sinh ra các tảng băng non.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hình thành các tảng băng trôi hoặc sự tan rã của các sông băng do biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh sự tách rời vật lý của băng.
Trong ngữ cảnh này, 'calving' mô tả hành động sinh con của động vật, đặc biệt là bò. Nó nhấn mạnh quá trình sinh nở tự nhiên.

Prepositions

of from

"Calving of" thường được sử dụng để chỉ sự vỡ của một khối băng cụ thể. Ví dụ: "The calving of a massive iceberg". "Calving from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự vỡ. Ví dụ: "Calving from the glacier is increasing."

Collocations (Từ đi kèm)

Noun defining the context
  • Glacier glacier calving
    (Hiện tượng băng hà vỡ (rơi xuống biển))
  • Calving calving season
    (Mùa sinh sản (của bò hoặc động vật hoang dã))
  • Calving calving area
    (Khu vực sinh sản (trên trang trại hoặc môi trường tự nhiên))
Adjective describing the process
  • Massive massive calving event
    (Sự kiện băng vỡ khổng lồ)
  • Rapid rapid calving rate
    (Tốc độ vỡ băng/sinh sản nhanh)
  • Difficult difficult calving
    (Ca sinh khó (của bò))
Verb related to action
  • Monitor monitor calving
    (Giám sát quá trình sinh sản)
  • Witness witness calving
    (Chứng kiến sự vỡ băng/quá trình sinh nở)

Idioms

  • Calving front

    Mặt tiền/Bờ vỡ băng (Phần rìa của sông băng nơi băng vỡ ra)

    "The research ship approached the calving front of the glacier."

    (Con tàu nghiên cứu tiếp cận bờ vỡ băng của sông băng.)

  • Calving ground

    Khu vực sinh sản (Thường dùng cho động vật hoang dã như hươu, tuần lộc)

    "Protecting the northern calving ground is vital for the caribou population."

    (Bảo vệ khu vực sinh sản phía bắc là rất quan trọng đối với quần thể tuần lộc.)

  • Calving interval

    Khoảng cách giữa hai lần sinh sản (Trong chăn nuôi, khoảng thời gian giữa hai lần đẻ con của một con bò)

    "Maintaining a short calving interval is key to maximizing dairy production."

    (Duy trì khoảng cách giữa hai lần sinh sản ngắn là chìa khóa để tối đa hóa sản lượng sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calving

danh từ
Lật mặt

Sự vỡ ra của các khối băng từ rìa của một sông băng hoặc tảng băng trôi.

"The calving of the glacier has contributed to rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer witnessed a beautiful event: the cow calve in the pasture.
Người nông dân đã chứng kiến một sự kiện tuyệt đẹp: con bò sinh bê con trên đồng cỏ.
Phủ định
The scientists didn't expect this: the glacier calving so rapidly.
Các nhà khoa học đã không mong đợi điều này: sông băng tan ra nhanh chóng.
Nghi vấn
Did you see what happened next: the glacier started calving?
Bạn có thấy điều gì xảy ra tiếp theo không: sông băng bắt đầu tan?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calving season is crucial for dairy farmers.
Mùa sinh bê là rất quan trọng đối với người nuôi bò sữa.
Phủ định
The cows didn't calve successfully this year due to the drought.
Những con bò không sinh bê thành công trong năm nay do hạn hán.
Nghi vấn
When will the cows calve?
Khi nào những con bò sẽ sinh bê?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calving".

Vai trò trong ngành sữa

Trong nông nghiệp phương Tây, đặc biệt là ngành công nghiệp sữa, 'calving' là sự kiện kinh tế quan trọng nhất. Một con bò cái phải sinh con (calve) mới có thể tạo ra sữa. Do đó, quản lý chu kỳ sinh sản và mùa 'calving season' là hoạt động cốt lõi của các trang trại chăn nuôi.

Biểu tượng của Biến đổi Khí hậu

Trong lĩnh vực môi trường, các hình ảnh quay chậm về 'glacial calving' (băng hà vỡ) đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ, kịch tính nhất của biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự gia tăng tốc độ và quy mô của hiện tượng vỡ băng cho thấy mức độ nóng lên của Trái Đất.