(Top Banner Ad)
calvinism
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử

calvinism

UK: /ˈkælvɪnɪzəm/ • US: /ˈkælvɪnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

Thuyết Calvin Chủ nghĩa Calvin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theological system of John Calvin and his followers emphasizing predestination, the sovereignty of God, the total depravity of humankind, and the irresistible grace of God.

Vietnamese Meaning

Hệ thống thần học của John Calvin và những người theo ông, nhấn mạnh sự tiền định, quyền tối thượng của Chúa, sự sa đọa hoàn toàn của nhân loại và ân điển không thể cưỡng lại của Chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His theological views were deeply rooted in Calvinism."

    "Quan điểm thần học của ông bắt nguồn sâu sắc từ Calvinism."

  • "The principles of Calvinism have influenced many Protestant denominations."

    "Các nguyên tắc của Calvinism đã ảnh hưởng đến nhiều hệ phái Tin Lành."

  • "He wrote extensively on the doctrines of Calvinism."

    "Ông đã viết rất nhiều về các học thuyết của Calvinism."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Calvinist Người theo Giáo phái Calvin
Adjective Calvinistic Thuộc về hoặc có tính chất của Giáo phái Calvin
Noun Neo-Calvinism Tân Calvin giáo (một hình thức hiện đại của học thuyết Calvin)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Noun (16th Century)
John Calvin
Latin
Calvinus
English (17th Century)
Calvinism (Calvin + ism)

Nguồn gốc từ nhà cải cách tôn giáo vĩ đại

Thuật ngữ 'Calvinism' (Giáo phái Calvin) được đặt theo tên của John Calvin (1509–1564), một nhà thần học và mục sư người Pháp. Ông là một nhân vật chủ chốt trong cuộc Cải cách Kháng nghị (Protestant Reformation). Học thuyết của ông, đặc biệt là giáo lý về sự tiền định (predestination), đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của Tin Lành ở Châu Âu, Scotland và Mỹ.

Usage Note

Calvinism là một hệ thống thần học cụ thể trong đạo Tin Lành, khác biệt với các hệ thống thần học khác như Arminianism. Nó tập trung vào quyền năng và sự chủ tể của Chúa trong mọi sự, bao gồm cả sự cứu rỗi của con người. Điểm nhấn của Calvinism là 'TULIP' (Total depravity, Unconditional election, Limited atonement, Irresistible grace, Perseverance of the saints).

Prepositions

in of

'in Calvinism' dùng để chỉ một niềm tin hoặc thực hành cụ thể trong khuôn khổ Calvinism. 'of Calvinism' dùng để chỉ bản chất hoặc các nguyên tắc cốt lõi của Calvinism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Calvinism
  • Strict strict Calvinism
    (Giáo phái Calvin nghiêm ngặt)
  • Orthodox orthodox Calvinism
    (Giáo phái Calvin chính thống)
  • Early early Calvinism
    (Giáo phái Calvin thời kỳ đầu)
Noun + of + Calvinism
  • Tenets the tenets of Calvinism
    (Các nguyên lý cốt lõi của Giáo phái Calvin)
  • Influence the influence of Calvinism
    (Ảnh hưởng của Giáo phái Calvin)
Verb + Calvinism
  • Embrace to embrace Calvinism
    (Tiếp nhận hoặc theo Giáo phái Calvin)

Idioms

  • The Five Points of Calvinism

    Năm điểm của Giáo phái Calvin (thường được viết tắt là TULIP, tóm tắt các giáo lý cốt lõi)

    "Students in theology often study the Five Points of Calvinism in depth."

    (Sinh viên thần học thường nghiên cứu sâu về Năm điểm của Giáo phái Calvin.)

  • Calvinism and the Protestant work ethic

    Giáo phái Calvin và đạo đức làm việc của người Tin Lành (liên kết xã hội học nổi tiếng do Max Weber đề xuất)

    "The book explores the historical link between Calvinism and the rise of modern capitalism."

    (Cuốn sách khám phá mối liên hệ lịch sử giữa Giáo phái Calvin và sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calvinism

noun
Lật mặt

Hệ thống thần học của John Calvin và những người theo ông, nhấn mạnh sự tiền định, quyền tối thượng của Chúa, sự sa đọa hoàn toàn của nhân loại và ân điển không thể cưỡng lại của Chúa.

"His theological views were deeply rooted in Calvinism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Calvinism emphasizes predestination is a widely known fact among theologians.
Việc chủ nghĩa Calvin nhấn mạnh sự tiền định là một sự thật được biết đến rộng rãi trong giới thần học.
Phủ định
That he subscribed to Calvinistic beliefs wasn't evident from his public statements.
Việc anh ấy tán thành các tín ngưỡng Calvin không thể hiện rõ ràng từ những tuyên bố công khai của anh ấy.
Nghi vấn
Whether the church adopted a Calvinistic perspective on salvation is still under debate.
Việc nhà thờ có chấp nhận một quan điểm Calvin về sự cứu rỗi hay không vẫn còn đang tranh luận.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calvinism emphasizes the sovereignty of God.
Thuyết Calvin nhấn mạnh quyền tối thượng của Chúa.
Phủ định
Not everyone agrees with the tenets of Calvinism.
Không phải ai cũng đồng ý với các nguyên tắc của Thuyết Calvin.
Nghi vấn
Is Calvinism still a significant influence in some theological circles?
Thuyết Calvin còn là một ảnh hưởng đáng kể trong một số giới thần học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calvinism".

TULIP: Tóm tắt Giáo lý cốt lõi

Để ghi nhớ các giáo lý chính, những người theo đạo Calvin thường sử dụng từ viết tắt TULIP: T (Total Depravity - Sự bại hoại toàn diện), U (Unconditional Election - Sự chọn lựa vô điều kiện), L (Limited Atonement - Sự chuộc tội giới hạn), I (Irresistible Grace - Ân điển không thể cưỡng lại) và P (Perseverance of the Saints - Sự kiên trì của các Thánh).

Ảnh hưởng đến Chủ nghĩa Tư bản

Nhà xã hội học Max Weber từng lập luận rằng Giáo phái Calvin đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở phương Tây. Giáo lý này khuyến khích sự cần cù, tiết kiệm và coi thành công trong công việc là dấu hiệu có thể được Chúa lựa chọn (tiền định), từ đó hình thành 'Đạo đức làm việc của người Tin Lành'.