(Top Banner Ad)
reformed theology
C1
noun C1 Tôn giáo, Thần học

reformed theology

UK: /rɪˈfɔːmd θɪˈɒlədʒi/ • US: /riˈfɔrmd θiˈɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

Thần học Cải cách Thần học Calvinist
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major branch of Protestant theology that adheres to the doctrines of grace, emphasizing God's sovereignty in all things. It traces its roots back to the Protestant Reformation and is particularly associated with figures like John Calvin, Huldrych Zwingli, and their successors.

Vietnamese Meaning

Một nhánh chính của thần học Tin Lành, tuân thủ các giáo lý về ân điển, nhấn mạnh quyền tối thượng của Đức Chúa Trời trong mọi sự. Nó bắt nguồn từ cuộc Cải cách Kháng nghị và đặc biệt liên quan đến các nhân vật như John Calvin, Huldrych Zwingli và những người kế nhiệm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a strong proponent of Reformed Theology."

    "Ông là một người ủng hộ mạnh mẽ Thần học Cải cách."

  • "Many Presbyterian churches adhere to Reformed Theology."

    "Nhiều nhà thờ Trưởng Lão tuân thủ Thần học Cải cách."

  • "Understanding Reformed Theology requires a careful study of the Bible and theological writings."

    "Hiểu Thần học Cải cách đòi hỏi một sự nghiên cứu cẩn thận Kinh Thánh và các tác phẩm thần học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theology
Noun theologian
Adjective theological
Noun reform
Verb reform
Noun Reformation
Noun reformer

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theos (god)
Greek
logia (study, discourse)
Latin
theologia
Latin
re- (again)
Latin
formare (to shape)
Latin
reformare
Old French
theologie
Old French
reformer
Middle English
theologie
Middle English
reformen
Modern English
reformed theology

Nguồn gốc 'Thần học Cải cách'

Cụm từ 'thần học Cải cách' (reformed theology) là sự kết hợp của hai từ. 'Theology' (thần học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theos' (thần/Chúa) và 'logia' (nghiên cứu/diễn ngôn), có nghĩa là 'nghiên cứu về Chúa'. 'Reformed' (Cải cách) đến từ tiếng Latin 're-formare' (tái tạo, định hình lại), nhưng trong bối cảnh này, nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn, chỉ cuộc Cải cách Tin Lành vào thế kỷ 16. Thần học Cải cách không chỉ là một hình thức thần học 'được cải cách' nói chung, mà còn là một hệ thống tư tưởng đặc trưng phát triển từ các nguyên tắc của cuộc Cải cách này, đặc biệt là những tư tưởng của John Calvin.

Usage Note

Reformed Theology tập trung vào năm điểm của Calvinism (TULIP: Total depravity, Unconditional election, Limited atonement, Irresistible grace, Perseverance of the saints). Nó khác biệt với các nhánh thần học khác của Tin Lành như Arminianism, vốn có quan điểm khác về sự cứu rỗi và tự do ý chí.

Prepositions

of

Theology *of* the Reformed tradition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reformed theology
  • Calvinist Calvinist reformed theology
    (thần học Cải cách theo Calvin)
  • Presbyterian Presbyterian reformed theology
    (thần học Cải cách Trưởng Lão)
  • classical classical reformed theology
    (thần học Cải cách kinh điển)
Verb + reformed theology
  • study to study reformed theology
    (nghiên cứu thần học Cải cách)
  • embrace to embrace reformed theology
    (tiếp nhận/theo thần học Cải cách)
  • teach to teach reformed theology
    (giảng dạy thần học Cải cách)
Noun + of reformed theology
  • principles the principles of reformed theology
    (các nguyên tắc của thần học Cải cách)
  • foundations the foundations of reformed theology
    (những nền tảng của thần học Cải cách)
  • advocates advocates of reformed theology
    (những người ủng hộ thần học Cải cách)

Idioms

  • the tenets of reformed theology

    các giáo lý/tín điều của thần học Cải cách

    "He meticulously explained the tenets of reformed theology during the lecture."

    (Anh ấy đã giải thích một cách tỉ mỉ các giáo lý của thần học Cải cách trong buổi thuyết trình.)

  • grounded in reformed theology

    có nền tảng vững chắc trong thần học Cải cách

    "Her understanding of faith is deeply grounded in reformed theology."

    (Sự hiểu biết của cô ấy về đức tin có nền tảng sâu sắc trong thần học Cải cách.)

  • a proponent of reformed theology

    một người ủng hộ/tín đồ của thần học Cải cách

    "He is known as a leading proponent of reformed theology in his denomination."

    (Ông ấy được biết đến là một người đề xướng hàng đầu của thần học Cải cách trong giáo phái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformed theology

noun
Lật mặt

Một nhánh chính của thần học Tin Lành, tuân thủ các giáo lý về ân điển, nhấn mạnh quyền tối thượng của Đức Chúa Trời trong mọi sự. Nó bắt nguồn từ cuộc Cải cách Kháng nghị và đặc biệt liên quan đến các nhân vật như John Calvin, Huldrych Zwingli và những người kế nhiệm của họ.

"He is a strong proponent of Reformed Theology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformed theology".

Nguồn gốc từ Cuộc Cải cách Tin Lành

Thần học Cải cách (Reformed theology) bắt nguồn từ Cuộc Cải cách Tin Lành (Protestant Reformation) thế kỷ 16 ở châu Âu. Nó nhấn mạnh quyền tối cao của Đức Chúa Trời (Sovereignty of God) trong mọi lĩnh vực của đời sống và đức tin, tầm quan trọng của Kinh Thánh như Lời Chúa không sai lầm, và sự cứu rỗi chỉ bởi ân điển qua đức tin. Các nhà thần học quan trọng như John Calvin và Huldrych Zwingli đã định hình nên hệ thống tư tưởng này.

Ảnh hưởng đến các Giáo phái và Xã hội

Thần học Cải cách đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều giáo phái Tin Lành ngày nay, đặc biệt là các nhà thờ Trưởng Lão (Presbyterian), Công hội (Congregationalist) và một số nhánh Báp-tít (Baptist). Ngoài ra, những nguyên tắc của nó còn có tác động đáng kể đến sự phát triển của nền văn hóa, đạo đức làm việc, và hệ thống chính trị ở phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia chịu ảnh hưởng của Calvinism như Hà Lan, Scotland và Hoa Kỳ.