(Top Banner Ad)
camembert
B1
noun B1 Ẩm thực

camembert

UK: /ˈkæməmbɛər/ • US: /ˈkæməmbɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Camembert
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, creamy, surface-ripened cow's milk cheese.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai mềm, béo ngậy, làm từ sữa bò và có lớp vỏ mốc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a wheel of Camembert with crusty bread and a glass of wine."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một miếng phô mai Camembert với bánh mì giòn và một ly rượu vang."

  • "The aroma of Camembert filled the room."

    "Hương thơm của phô mai Camembert lan tỏa khắp phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Camembert Phô mai Camembert (loại phô mai mềm, béo ngậy từ Pháp)
Noun Penicillium camemberti Loại nấm mốc trắng tạo nên lớp vỏ đặc trưng của phô mai Camembert

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Camembert
French
Camembert
English
Camembert

Huyền thoại Marie Harel

Loại phô mai này được cho là ra đời vào năm 1791 bởi Marie Harel, một nông dân ở vùng Normandy, Pháp. Theo truyền thuyết, bà đã nhận được công thức bí mật từ một linh mục đến từ vùng Brie, người đang lẩn trốn trong cuộc Cách mạng Pháp.

Nguồn gốc địa danh

Cái tên 'Camembert' thực chất là tên của một ngôi làng nhỏ tại vùng Normandy. Đây là nơi đầu tiên sản xuất loại phô mai mềm đặc trưng này trước khi nó trở nên nổi tiếng toàn cầu.

Usage Note

Camembert là một loại phô mai Pháp nổi tiếng, thường được thưởng thức ở nhiệt độ phòng để hương vị và kết cấu đạt đến độ hoàn hảo. Phô mai Camembert có hương vị đậm đà, earthy và hơi nồng. Nó thường được ăn kèm với bánh mì baguette, bánh quy giòn, trái cây hoặc các loại hạt.

Prepositions

with on

‘with’ được sử dụng khi camembert là một phần của một bữa ăn hoặc món ăn kết hợp, ví dụ: 'Camembert with baguette'. 'on' được sử dụng khi camembert được đặt lên một thứ gì đó, ví dụ: 'Camembert on crackers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Camembert
  • ripe ripe camembert
    (phô mai camembert đã chín tới (mềm và thơm nhất))
  • creamy creamy camembert
    (phô mai camembert béo ngậy)
  • baked baked camembert
    (phô mai camembert nướng)
Verb + Camembert
  • serve serve camembert at room temperature
    (phục vụ phô mai camembert ở nhiệt độ phòng)
  • spread spread camembert on bread
    (phết phô mai camembert lên bánh mì)

Idioms

  • a wheel of Camembert

    một bánh phô mai Camembert nguyên vẹn (hình tròn)

    "We shared a whole wheel of Camembert for dessert."

    (Chúng tôi đã cùng nhau ăn hết một bánh phô mai Camembert cho món tráng miệng.)

  • baked Camembert

    món phô mai Camembert bỏ lò (thường dùng để chấm bánh mì)

    "Baked Camembert with garlic and rosemary is a perfect appetizer."

    (Phô mai Camembert nướng với tỏi và hương thảo là một món khai vị hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camembert

noun
Lật mặt

Một loại phô mai mềm, béo ngậy, làm từ sữa bò và có lớp vỏ mốc trắng.

"We enjoyed a wheel of Camembert with crusty bread and a glass of wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this camembert is incredibly creamy!
Chà, món camembert này béo ngậy thật đấy!
Phủ định
Oh no, there's no camembert left in the fridge!
Ôi không, không còn camembert nào trong tủ lạnh cả!
Nghi vấn
Hey, is that camembert I smell?
Này, có phải tôi ngửi thấy mùi camembert không vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camembert".

Chiếc hộp gỗ huyền thoại

Khác với nhiều loại phô mai khác, Camembert thường được đựng trong các hộp gỗ mỏng hình tròn. Thiết kế này giúp phô mai không bị biến dạng và cho phép nó tiếp tục 'thở', giúp quá trình chín diễn ra hoàn hảo.

Khẩu phần của binh lính Pháp

Trong Thế chiến thứ nhất, phô mai Camembert đã trở thành một phần trong khẩu phần ăn chính thức của binh lính Pháp, điều này đã giúp loại phô mai này trở nên phổ biến khắp nước Pháp và thế giới.