camembert
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Camembert'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại phô mai mềm, béo ngậy, làm từ sữa bò và có lớp vỏ mốc trắng.
Definition (English Meaning)
A soft, creamy, surface-ripened cow's milk cheese.
Ví dụ Thực tế với 'Camembert'
-
"We enjoyed a wheel of Camembert with crusty bread and a glass of wine."
"Chúng tôi đã thưởng thức một miếng phô mai Camembert với bánh mì giòn và một ly rượu vang."
-
"The aroma of Camembert filled the room."
"Hương thơm của phô mai Camembert lan tỏa khắp phòng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Camembert'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: camembert
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Camembert'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Camembert là một loại phô mai Pháp nổi tiếng, thường được thưởng thức ở nhiệt độ phòng để hương vị và kết cấu đạt đến độ hoàn hảo. Phô mai Camembert có hương vị đậm đà, earthy và hơi nồng. Nó thường được ăn kèm với bánh mì baguette, bánh quy giòn, trái cây hoặc các loại hạt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘with’ được sử dụng khi camembert là một phần của một bữa ăn hoặc món ăn kết hợp, ví dụ: 'Camembert with baguette'. 'on' được sử dụng khi camembert được đặt lên một thứ gì đó, ví dụ: 'Camembert on crackers'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Camembert'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this camembert is incredibly creamy!
|
Chà, món camembert này béo ngậy thật đấy! |
| Phủ định |
Oh no, there's no camembert left in the fridge!
|
Ôi không, không còn camembert nào trong tủ lạnh cả! |
| Nghi vấn |
Hey, is that camembert I smell?
|
Này, có phải tôi ngửi thấy mùi camembert không vậy? |