(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ camembert
B1

camembert

noun

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Camembert
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Camembert'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai mềm, béo ngậy, làm từ sữa bò và có lớp vỏ mốc trắng.

Definition (English Meaning)

A soft, creamy, surface-ripened cow's milk cheese.

Ví dụ Thực tế với 'Camembert'

  • "We enjoyed a wheel of Camembert with crusty bread and a glass of wine."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một miếng phô mai Camembert với bánh mì giòn và một ly rượu vang."

  • "The aroma of Camembert filled the room."

    "Hương thơm của phô mai Camembert lan tỏa khắp phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Camembert'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: camembert
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

brie(brie (một loại phô mai tương tự))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cheese(phô mai)
dairy(sản phẩm từ sữa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Camembert'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Camembert là một loại phô mai Pháp nổi tiếng, thường được thưởng thức ở nhiệt độ phòng để hương vị và kết cấu đạt đến độ hoàn hảo. Phô mai Camembert có hương vị đậm đà, earthy và hơi nồng. Nó thường được ăn kèm với bánh mì baguette, bánh quy giòn, trái cây hoặc các loại hạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

‘with’ được sử dụng khi camembert là một phần của một bữa ăn hoặc món ăn kết hợp, ví dụ: 'Camembert with baguette'. 'on' được sử dụng khi camembert được đặt lên một thứ gì đó, ví dụ: 'Camembert on crackers'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Camembert'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this camembert is incredibly creamy!
Chà, món camembert này béo ngậy thật đấy!
Phủ định
Oh no, there's no camembert left in the fridge!
Ôi không, không còn camembert nào trong tủ lạnh cả!
Nghi vấn
Hey, is that camembert I smell?
Này, có phải tôi ngửi thấy mùi camembert không vậy?
(Vị trí vocab_tab4_inline)