(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brie
A2

brie

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phô mai brie
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai mềm, nhẹ, màu nhạt với lớp vỏ trắng.

Definition (English Meaning)

A soft, mild, pale cheese with a white rind.

Ví dụ Thực tế với 'Brie'

  • "I had some brie with crackers for lunch."

    "Tôi đã ăn một ít phô mai brie với bánh quy giòn cho bữa trưa."

  • "This is a classic French brie."

    "Đây là một loại phô mai brie cổ điển của Pháp."

  • "She served the brie with some grapes."

    "Cô ấy phục vụ phô mai brie với một ít nho."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: brie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Brie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Brie là một loại phô mai mềm của Pháp, được làm từ sữa bò. Nó có hương vị nhẹ nhàng, béo ngậy và thường được ăn kèm với bánh mì, trái cây hoặc các loại hạt. Brie khác với Camembert ở chỗ có hàm lượng chất béo cao hơn và hương vị nhẹ hơn. Brie có thể được phục vụ ở nhiệt độ phòng hoặc nướng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘with’ được sử dụng để mô tả các món ăn hoặc đồ uống ăn kèm với brie (ví dụ: brie with crackers). ‘in’ có thể được sử dụng để mô tả brie được sử dụng như một thành phần trong một món ăn (ví dụ: brie in a sandwich).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brie'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)