(Top Banner Ad)
brie
A2
danh từ A2 Ẩm thực

brie

UK: /briː/ • US: /briː/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai brie
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, mild, pale cheese with a white rind.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai mềm, nhẹ, màu nhạt với lớp vỏ trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had some brie with crackers for lunch."

    "Tôi đã ăn một ít phô mai brie với bánh quy giòn cho bữa trưa."

  • "This is a classic French brie."

    "Đây là một loại phô mai brie cổ điển của Pháp."

  • "She served the brie with some grapes."

    "Cô ấy phục vụ phô mai brie với một ít nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brie Phô mai Brie (một loại phô mai mềm, béo, có vỏ ăn được của Pháp).
Compound Noun baked brie Phô mai Brie nướng (thường được nướng trong lò, thường dùng làm món khai vị).
Adjective Brie-flavored Có hương vị phô mai Brie.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Brie
French (12th Century)
Brie (region name)
English (17th Century)
brie (cheese name)

Nguồn gốc tên gọi

Phô mai Brie được đặt tên theo vùng Brie lịch sử của Pháp, nơi nó được sản xuất lần đầu tiên. Khu vực này nằm ở phía đông của Paris, nổi tiếng với đất đai màu mỡ và truyền thống làm phô mai lâu đời.

Vua của các loại phô mai

Brie từng là phô mai yêu thích của hoàng gia Pháp. Sau khi giành chiến thắng trong một cuộc thi phô mai lớn tại Đại hội Vienna năm 1815, nó được chính thức gọi là 'Le Roi des Fromages' (Vua của các loại phô mai).

Usage Note

Brie là một loại phô mai mềm của Pháp, được làm từ sữa bò. Nó có hương vị nhẹ nhàng, béo ngậy và thường được ăn kèm với bánh mì, trái cây hoặc các loại hạt. Brie khác với Camembert ở chỗ có hàm lượng chất béo cao hơn và hương vị nhẹ hơn. Brie có thể được phục vụ ở nhiệt độ phòng hoặc nướng.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để mô tả các món ăn hoặc đồ uống ăn kèm với brie (ví dụ: brie with crackers). ‘in’ có thể được sử dụng để mô tả brie được sử dụng như một thành phần trong một món ăn (ví dụ: brie in a sandwich).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brie
  • creamy creamy brie
    (phô mai Brie béo ngậy/mềm mịn)
  • melted melted brie
    (phô mai Brie tan chảy)
  • triple-cream triple-cream brie
    (phô mai Brie ba lớp kem (rất béo))
Verb + brie
  • bake bake the brie
    (nướng phô mai Brie)
  • slice slice the brie
    (cắt lát phô mai Brie)
  • pair pair brie with wine
    (kết hợp Brie với rượu vang)
Noun + brie (Serving/Measurement)
  • wedge a wedge of brie
    (một miếng phô mai Brie hình nêm)
  • wheel a wheel of brie
    (một khuôn phô mai Brie tròn (nguyên khối))

Idioms

  • Baked Brie in pastry

    Món Brie nướng bọc trong vỏ bánh (món khai vị cổ điển)

    "We served baked Brie in pastry with cranberry sauce at the party."

    (Chúng tôi phục vụ món Brie nướng bọc vỏ bánh với sốt nam việt quất trong bữa tiệc.)

  • Brie and crackers

    Brie và bánh quy giòn (một món ăn nhẹ hoặc món khai vị phổ biến)

    "Brie and crackers makes a simple but elegant afternoon snack."

    (Brie và bánh quy giòn tạo thành một bữa ăn nhẹ buổi chiều đơn giản nhưng tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brie

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai mềm, nhẹ, màu nhạt với lớp vỏ trắng.

"I had some brie with crackers for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brie".

Phô mai cần độ chín

Brie là một loại phô mai mềm được ủ chín (ripened). Nó ngon nhất khi được mang ra khỏi tủ lạnh khoảng một giờ trước khi ăn, để phô mai đạt đến nhiệt độ phòng và trở nên mềm mại, béo ngậy hơn.

Lớp vỏ trắng ăn được

Lớp vỏ trắng bên ngoài của phô mai Brie được gọi là 'bloom' hoặc 'crust'. Lớp vỏ này được tạo ra từ nấm mốc có lợi (Penicillium candidum) và hoàn toàn an toàn để ăn. Vỏ phô mai đóng góp một phần quan trọng vào hương vị và kết cấu tổng thể của Brie.