cheese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thức ăn làm từ sữa, thường cứng hoặc bán cứng và thường có màu vàng hoặc trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like cheese and crackers."
"Tôi thích ăn phô mai với bánh quy giòn."
-
"This cheese has a strong flavor."
"Loại phô mai này có vị rất đậm."
-
"The pizza is topped with cheese."
"Pizza được phủ phô mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cheesy | Có vị phô mai hoặc (nghĩa bóng) sến súa, rẻ tiền |
| Noun | cheeseburger | Bánh hamburger có kẹp phô mai |
| Noun | cheesecake | Bánh phô mai (bánh ngọt) |
| Noun | cheesemaker | Người hoặc cơ sở sản xuất phô mai |
| Noun | cheesiness | Độ béo ngậy của phô mai hoặc sự sến súa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cheese là một loại thực phẩm phổ biến, có nhiều loại khác nhau trên thế giới, tùy thuộc vào loại sữa, phương pháp sản xuất và quá trình ủ. Các loại cheese có thể được phân loại theo độ cứng, hương vị và nguồn gốc.
Prepositions
‘Cheese of’: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại cheese cụ thể (ví dụ: 'a piece of cheddar cheese'). ‘Cheese with’: thường dùng để chỉ cheese có thêm thành phần khác (ví dụ: 'cheese with herbs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft cheese (phô mai mềm)
-
grated grated cheese (phô mai đã bào)
-
melted melted cheese (phô mai tan chảy)
-
grate grate the cheese (bào phô mai)
-
sprinkle sprinkle cheese on top (rắc phô mai lên trên)
Idioms
-
The big cheese
Nhân vật quan trọng nhất, sếp lớn
"He's the big cheese in the marketing department."
(Ông ấy là nhân vật quyền lực nhất ở bộ phận marketing.)
-
Like chalk and cheese
Khác nhau một trời một vực
"The two brothers are like chalk and cheese."
(Hai anh em nhà đó khác nhau hoàn toàn, chẳng có điểm gì chung.)
-
Say cheese!
Cười lên nào! (dùng khi chụp ảnh)
"Everyone look at the camera and say cheese!"
(Mọi người nhìn vào máy ảnh và cười lên nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheese
nounMột loại thức ăn làm từ sữa, thường cứng hoặc bán cứng và thường có màu vàng hoặc trắng.
"I like cheese and crackers."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this cheese is delicious! |
Wow, miếng phô mai này ngon quá! |
| Phủ định | Oh no, there isn't any cheese left. |
Ôi không, không còn chút phô mai nào cả. |
| Nghi vấn | Hey, is this cheese cheddar? |
Này, đây có phải phô mai cheddar không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite cheeses are cheddar, Swiss, and brie. |
Các loại phô mai yêu thích của tôi là cheddar, Swiss và brie. |
| Phủ định | Although I like cheese, I don't eat it every day. |
Mặc dù tôi thích phô mai, tôi không ăn nó mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Sarah, do you want some cheese? |
Sarah, bạn có muốn một ít phô mai không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you loved cheese so much, I would have bought you a whole wheel of Parmesan. |
Nếu tôi biết bạn thích phô mai nhiều đến vậy, tôi đã mua cho bạn cả một bánh Parmesan. |
| Phủ định | If she hadn't eaten so much cheese, she wouldn't have felt so sick afterwards. |
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều phô mai, cô ấy đã không cảm thấy khó chịu như vậy sau đó. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the party more if we had served a cheese platter? |
Bạn có thích bữa tiệc hơn không nếu chúng ta đã phục vụ một đĩa phô mai? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cheese was eaten by the mouse. |
Pho mát đã bị con chuột ăn. |
| Phủ định | The cheese was not eaten by the mouse. |
Pho mát đã không bị con chuột ăn. |
| Nghi vấn | Was the cheese eaten by the mouse? |
Pho mát có bị con chuột ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheese".
