(Top Banner Ad)
cheese
A1
noun A1 Ẩm thực

cheese

UK: /tʃiːz/ • US: /tʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai pho mát
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food made from milk, usually hard or semi-hard and often yellow or white.

Vietnamese Meaning

Một loại thức ăn làm từ sữa, thường cứng hoặc bán cứng và thường có màu vàng hoặc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like cheese and crackers."

    "Tôi thích ăn phô mai với bánh quy giòn."

  • "This cheese has a strong flavor."

    "Loại phô mai này có vị rất đậm."

  • "The pizza is topped with cheese."

    "Pizza được phủ phô mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheesy Có vị phô mai hoặc (nghĩa bóng) sến súa, rẻ tiền
Noun cheeseburger Bánh hamburger có kẹp phô mai
Noun cheesecake Bánh phô mai (bánh ngọt)
Noun cheesemaker Người hoặc cơ sở sản xuất phô mai
Noun cheesiness Độ béo ngậy của phô mai hoặc sự sến súa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwh-at-
Latin
caseus
West Germanic
*kasi
Old English
cīese
Middle English
chese
Modern English
cheese

Nguồn gốc từ Đế chế La Mã

Từ 'cheese' bắt nguồn từ 'caseus' trong tiếng Latin. Người La Mã đã mang kỹ thuật làm phô mai đi khắp châu Âu. Thú vị là từ 'queso' (tiếng Tây Ban Nha) và 'cheese' đều có chung một tổ tiên ngôn ngữ này.

Sự biến đổi âm tiết

Trong tiếng Anh cổ, từ này được phát âm là 'chese' với âm 'e' kéo dài. Qua quá trình 'Đại chuyển đổi nguyên âm' (Great Vowel Shift), nó trở thành âm 'ee' như chúng ta đọc ngày nay.

Usage Note

Cheese là một loại thực phẩm phổ biến, có nhiều loại khác nhau trên thế giới, tùy thuộc vào loại sữa, phương pháp sản xuất và quá trình ủ. Các loại cheese có thể được phân loại theo độ cứng, hương vị và nguồn gốc.

Prepositions

of with

‘Cheese of’: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại cheese cụ thể (ví dụ: 'a piece of cheddar cheese'). ‘Cheese with’: thường dùng để chỉ cheese có thêm thành phần khác (ví dụ: 'cheese with herbs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cheese
  • soft soft cheese
    (phô mai mềm)
  • grated grated cheese
    (phô mai đã bào)
  • melted melted cheese
    (phô mai tan chảy)
Verb + Cheese
  • grate grate the cheese
    (bào phô mai)
  • sprinkle sprinkle cheese on top
    (rắc phô mai lên trên)

Idioms

  • The big cheese

    Nhân vật quan trọng nhất, sếp lớn

    "He's the big cheese in the marketing department."

    (Ông ấy là nhân vật quyền lực nhất ở bộ phận marketing.)

  • Like chalk and cheese

    Khác nhau một trời một vực

    "The two brothers are like chalk and cheese."

    (Hai anh em nhà đó khác nhau hoàn toàn, chẳng có điểm gì chung.)

  • Say cheese!

    Cười lên nào! (dùng khi chụp ảnh)

    "Everyone look at the camera and say cheese!"

    (Mọi người nhìn vào máy ảnh và cười lên nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheese

noun
Lật mặt

Một loại thức ăn làm từ sữa, thường cứng hoặc bán cứng và thường có màu vàng hoặc trắng.

"I like cheese and crackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this cheese is delicious!
Wow, miếng phô mai này ngon quá!
Phủ định
Oh no, there isn't any cheese left.
Ôi không, không còn chút phô mai nào cả.
Nghi vấn
Hey, is this cheese cheddar?
Này, đây có phải phô mai cheddar không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite cheeses are cheddar, Swiss, and brie.
Các loại phô mai yêu thích của tôi là cheddar, Swiss và brie.
Phủ định
Although I like cheese, I don't eat it every day.
Mặc dù tôi thích phô mai, tôi không ăn nó mỗi ngày.
Nghi vấn
Sarah, do you want some cheese?
Sarah, bạn có muốn một ít phô mai không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you loved cheese so much, I would have bought you a whole wheel of Parmesan.
Nếu tôi biết bạn thích phô mai nhiều đến vậy, tôi đã mua cho bạn cả một bánh Parmesan.
Phủ định
If she hadn't eaten so much cheese, she wouldn't have felt so sick afterwards.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều phô mai, cô ấy đã không cảm thấy khó chịu như vậy sau đó.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the party more if we had served a cheese platter?
Bạn có thích bữa tiệc hơn không nếu chúng ta đã phục vụ một đĩa phô mai?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheese was eaten by the mouse.
Pho mát đã bị con chuột ăn.
Phủ định
The cheese was not eaten by the mouse.
Pho mát đã không bị con chuột ăn.
Nghi vấn
Was the cheese eaten by the mouse?
Pho mát có bị con chuột ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheese".

Văn hóa Wine and Cheese

Ở các nước phương Tây, việc kết hợp phô mai với rượu vang là một nghệ thuật ẩm thực tinh tế, thường xuất hiện trong các buổi tiệc chiêu đãi hoặc sự kiện sang trọng.

Tại sao lại nói 'Cheese' khi chụp ảnh?

Khi phát âm từ 'cheese', khẩu hình miệng của bạn sẽ kéo sang hai bên, tạo ra một nụ cười tự nhiên. Thói quen này bắt đầu phổ biến từ những năm 1940 tại Mỹ.