camp nou
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sân vận động nhà của câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona ở Barcelona, Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The match will be played at Camp Nou."
"Trận đấu sẽ được chơi tại Camp Nou."
-
"Camp Nou is the largest stadium in Europe."
"Camp Nou là sân vận động lớn nhất ở Châu Âu."
-
"Visiting Camp Nou is a must for any football fan."
"Tham quan Camp Nou là điều bắt buộc đối với bất kỳ người hâm mộ bóng đá nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Barça | Tên viết tắt thân mật của câu lạc bộ bóng đá Barcelona. |
| Noun | Culer | Biệt danh của những người hâm mộ FC Barcelona. |
| Adjective | Blaugrana | Màu đỏ lam (màu truyền thống của sân Camp Nou và đội bóng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Camp Nou là một địa danh riêng, thường được sử dụng để chỉ sân vận động của FC Barcelona. Nó nổi tiếng là một trong những sân vận động lớn nhất và mang tính biểu tượng nhất thế giới. Tên gọi có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết và tin tức liên quan đến bóng đá và FC Barcelona.
Prepositions
Khi nói về một sự kiện diễn ra ở sân vận động, ta dùng 'at Camp Nou'. Khi đề cập đến sân vận động như một địa điểm, ta dùng 'in Camp Nou'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Visit visit Camp Nou (tham quan sân vận động Camp Nou)
-
Play at play at Camp Nou (thi đấu tại sân Camp Nou)
-
Storm storm Camp Nou (càn quét/chiếm lĩnh sân Camp Nou (thường dùng khi đội khách thắng lớn))
-
Iconic the iconic Camp Nou (sân vận động Camp Nou biểu tượng)
-
Packed a packed Camp Nou (sân Camp Nou chật kín khán giả)
-
Renovated the renovated Camp Nou (sân Camp Nou đã được trùng tu)
Idioms
-
Fortress Camp Nou
Pháo đài Camp Nou (ám chỉ việc đội chủ nhà rất khó bị đánh bại tại đây)
"Barcelona has turned their home ground into Fortress Camp Nou this season."
(Barcelona đã biến sân nhà của họ thành Pháo đài Camp Nou trong mùa giải này.)
-
Silence the Camp Nou
Làm câm lặng sân Camp Nou (khi đội khách ghi bàn và khiến cổ động viên chủ nhà im lặng)
"The late goal managed to silence the Camp Nou."
(Bàn thắng muộn đã làm câm lặng toàn bộ sân vận động Camp Nou.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camp nou
Danh từSân vận động nhà của câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona ở Barcelona, Tây Ban Nha.
"The match will be played at Camp Nou."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp nou".
