(Top Banner Ad)
camp nou
B1
Danh từ B1 Thể thao

camp nou

Nghĩa tiếng Việt

Sân Camp Nou Nou Camp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The home stadium of FC Barcelona, a football club in Barcelona, Spain.

Vietnamese Meaning

Sân vận động nhà của câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona ở Barcelona, Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The match will be played at Camp Nou."

    "Trận đấu sẽ được chơi tại Camp Nou."

  • "Camp Nou is the largest stadium in Europe."

    "Camp Nou là sân vận động lớn nhất ở Châu Âu."

  • "Visiting Camp Nou is a must for any football fan."

    "Tham quan Camp Nou là điều bắt buộc đối với bất kỳ người hâm mộ bóng đá nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Barça Tên viết tắt thân mật của câu lạc bộ bóng đá Barcelona.
Noun Culer Biệt danh của những người hâm mộ FC Barcelona.
Adjective Blaugrana Màu đỏ lam (màu truyền thống của sân Camp Nou và đội bóng).

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Campus
Catalan
Camp
Latin
Novus
Catalan
Nou
English
Camp Nou

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Camp Nou' trong tiếng Catalan có nghĩa là 'Sân vận động mới'. Ban đầu, tên chính thức là Estadi del FC Barcelona, nhưng người hâm mộ thường gọi nó là Camp Nou để phân biệt với sân cũ 'Les Corts'. Mãi đến mùa giải 2000-2001, câu lạc bộ mới chính thức lấy tên này sau một cuộc bỏ phiếu của các thành viên.

Usage Note

Camp Nou là một địa danh riêng, thường được sử dụng để chỉ sân vận động của FC Barcelona. Nó nổi tiếng là một trong những sân vận động lớn nhất và mang tính biểu tượng nhất thế giới. Tên gọi có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết và tin tức liên quan đến bóng đá và FC Barcelona.

Prepositions

at in

Khi nói về một sự kiện diễn ra ở sân vận động, ta dùng 'at Camp Nou'. Khi đề cập đến sân vận động như một địa điểm, ta dùng 'in Camp Nou'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Camp Nou
  • Visit visit Camp Nou
    (tham quan sân vận động Camp Nou)
  • Play at play at Camp Nou
    (thi đấu tại sân Camp Nou)
  • Storm storm Camp Nou
    (càn quét/chiếm lĩnh sân Camp Nou (thường dùng khi đội khách thắng lớn))
Adjective + Camp Nou
  • Iconic the iconic Camp Nou
    (sân vận động Camp Nou biểu tượng)
  • Packed a packed Camp Nou
    (sân Camp Nou chật kín khán giả)
  • Renovated the renovated Camp Nou
    (sân Camp Nou đã được trùng tu)

Idioms

  • Fortress Camp Nou

    Pháo đài Camp Nou (ám chỉ việc đội chủ nhà rất khó bị đánh bại tại đây)

    "Barcelona has turned their home ground into Fortress Camp Nou this season."

    (Barcelona đã biến sân nhà của họ thành Pháo đài Camp Nou trong mùa giải này.)

  • Silence the Camp Nou

    Làm câm lặng sân Camp Nou (khi đội khách ghi bàn và khiến cổ động viên chủ nhà im lặng)

    "The late goal managed to silence the Camp Nou."

    (Bàn thắng muộn đã làm câm lặng toàn bộ sân vận động Camp Nou.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camp nou

Danh từ
Lật mặt

Sân vận động nhà của câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona ở Barcelona, Tây Ban Nha.

"The match will be played at Camp Nou."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp nou".

Hơn cả một câu lạc bộ

Sân Camp Nou là biểu tượng của tinh thần 'Més que un club' (Hơn cả một câu lạc bộ). Đối với người dân Catalonia, đây không chỉ là nơi giải trí mà còn là biểu tượng của lòng tự hào dân tộc và sự phản kháng chính trị trong lịch sử Tây Ban Nha.

Sân vận động lớn nhất Châu Âu

Với sức chứa gần 100.000 chỗ ngồi, Camp Nou là sân vận động lớn nhất Châu Âu. Đây là địa điểm tổ chức nhiều sự kiện lịch sử như trận chung kết Champions League 1999 và các buổi biểu diễn âm nhạc của các ngôi sao thế giới.