(Top Banner Ad)
stadium
B1
noun B1 Thể thao, Kiến trúc

stadium

UK: /ˈsteɪdiəm/ • US: /ˈsteɪdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

sân vận động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large enclosed area of land with tiered rows of seats around it, used for sports events and other public gatherings.

Vietnamese Meaning

Một khu vực rộng lớn có tường bao quanh, với các hàng ghế bậc thang xung quanh, được sử dụng cho các sự kiện thể thao và các cuộc tụ họp công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new stadium can accommodate up to 80,000 spectators."

    "Sân vận động mới có thể chứa đến 80.000 khán giả."

  • "The final match will be held at the national stadium."

    "Trận chung kết sẽ được tổ chức tại sân vận động quốc gia."

  • "The band played to a packed stadium."

    "Ban nhạc đã biểu diễn trước một sân vận động chật kín người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) stadia Dạng số nhiều của 'stadium', tuy nhiên 'stadiums' phổ biến hơn.
Adjective stadial Liên quan đến sân vận động hoặc một giai đoạn/thời kỳ (ít dùng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στάδιον (stadion)
Latin
stadium
English
stadium

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "stadium" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "stadion" (στάδιον), ban đầu có nghĩa là một đơn vị đo chiều dài (khoảng 185 mét) và sau đó là tên của đường chạy đua (race track) có chiều dài đó. Người La Mã đã tiếp nhận và dùng từ "stadium" để chỉ các đấu trường hoặc nơi tổ chức các cuộc đua.

Usage Note

Stadium thường dùng để chỉ một công trình kiến trúc lớn, có sức chứa lớn, được thiết kế đặc biệt cho các sự kiện thể thao hoặc các sự kiện giải trí lớn. Phân biệt với 'arena', có thể nhỏ hơn và thường dùng cho các sự kiện trong nhà hoặc các sự kiện có tính chất đối kháng trực tiếp.

Prepositions

at in

'at the stadium' dùng để chỉ vị trí chung, 'in the stadium' có thể chỉ một vị trí cụ thể bên trong sân vận động (ví dụ: in the stands).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stadium
  • large large stadium
    (sân vận động lớn)
  • packed packed stadium
    (sân vận động đông kín người / chật cứng người)
  • new new stadium
    (sân vận động mới)
  • Olympic Olympic stadium
    (sân vận động Olympic)
Verb + stadium
  • build build a stadium
    (xây dựng một sân vận động)
  • fill fill a stadium
    (lấp đầy sân vận động)
  • host host a game at the stadium
    (tổ chức một trận đấu tại sân vận động)
Prepositional Phrases
  • at at the stadium
    (tại sân vận động)
  • in in a stadium
    (trong một sân vận động)

Idioms

  • pack the stadium

    Làm cho sân vận động đầy kín người (ám chỉ sự kiện rất đông khách)

    "The band's reunion tour is expected to pack the stadium every night."

    (Chuyến lưu diễn tái hợp của ban nhạc dự kiến sẽ làm sân vận động đầy kín người mỗi đêm.)

  • sell out a stadium

    Bán hết sạch vé (cho một sự kiện tại sân vận động)

    "Tickets for the final match sold out the stadium in minutes."

    (Vé xem trận chung kết đã bán hết sạch trong sân vận động chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stadium

noun
Lật mặt

Một khu vực rộng lớn có tường bao quanh, với các hàng ghế bậc thang xung quanh, được sử dụng cho các sự kiện thể thao và các cuộc tụ họp công cộng khác.

"The new stadium can accommodate up to 80,000 spectators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this stadium is huge!
Ồ, sân vận động này thật là to lớn!
Phủ định
Oh no, the stadium is not open today.
Ôi không, sân vận động hôm nay không mở cửa.
Nghi vấn
Hey, is that stadium the home of the national team?
Này, sân vận động kia có phải là sân nhà của đội tuyển quốc gia không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stadium's new LED screen is incredibly bright.
Màn hình LED mới của sân vận động cực kỳ sáng.
Phủ định
The stadiums' renovation isn't complete yet.
Việc cải tạo các sân vận động vẫn chưa hoàn thành.
Nghi vấn
Is it the stadium's best feature, the amazing acoustics?
Có phải tính năng tốt nhất của sân vận động là âm thanh tuyệt vời không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the new stadium had been built closer to the city center.
Tôi ước sân vận động mới được xây gần trung tâm thành phố hơn.
Phủ định
If only they hadn't demolished the old stadium; it had so much character.
Giá như họ không phá bỏ sân vận động cũ; nó có rất nhiều nét đặc trưng.
Nghi vấn
I wish the stadium would open its doors earlier. Would it be possible?
Tôi ước sân vận động sẽ mở cửa sớm hơn. Liệu điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stadium".

Trung tâm thể thao và giải trí

Sân vận động không chỉ là nơi tổ chức các sự kiện thể thao lớn như bóng đá, điền kinh, mà còn là địa điểm cho các buổi hòa nhạc, lễ hội và các cuộc tụ họp cộng đồng. Chúng thường là biểu tượng kiến trúc và niềm tự hào của một thành phố hoặc quốc gia.

Di sản từ thời cổ đại

Khái niệm sân vận động đã có từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Các "stadion" của Hy Lạp là nơi diễn ra Thế vận hội đầu tiên, trong khi các đấu trường La Mã (như Đấu trường La Mã Colosseum) là nơi tổ chức các trận đấu võ sĩ giác đấu và nhiều sự kiện giải trí khác, thể hiện tầm quan trọng của các công trình này trong đời sống xã hội.