(Top Banner Ad)
fc barcelona
A1
Danh từ A1 Thể thao

fc barcelona

UK: ˌef ˈsiː ˌbɑːsəˈləʊnə • US: ˌef ˈsiː ˌbɑːrsəˈloʊnə

Nghĩa tiếng Việt

Câu lạc bộ bóng đá Barcelona Barca
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional football club based in Barcelona, Catalonia, Spain.

Vietnamese Meaning

Một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lionel Messi played for FC Barcelona for many years."

    "Lionel Messi đã chơi cho FC Barcelona trong nhiều năm."

  • "FC Barcelona won the Champions League in 2015."

    "FC Barcelona đã vô địch Champions League năm 2015."

  • "The FC Barcelona museum is a popular tourist attraction."

    "Bảo tàng FC Barcelona là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Barcelonista Người hâm mộ hoặc thành viên của FC Barcelona
Noun/Adjective Blaugrana Biệt danh của FC Barcelona (ám chỉ màu xanh-đỏ sẫm của đội) hoặc người hâm mộ/cầu thủ của đội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Catalan
Futbol Club Barcelona
English
FC Barcelona

Nguồn gốc tên gọi "FC Barcelona"

Câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona được thành lập vào năm 1899 bởi một nhóm cầu thủ người Thụy Sĩ, Anh và Catalan, dẫn đầu bởi Joan Gamper. "FC" là viết tắt của "Futbol Club" (Câu lạc bộ bóng đá), và "Barcelona" là tên thành phố nơi câu lạc bộ ra đời, cũng là thủ phủ của vùng Catalonia, Tây Ban Nha. Tên gọi này phản ánh rõ ràng bản sắc và địa điểm của câu lạc bộ, đồng thời là một phần quan trọng của văn hóa Catalan.

Usage Note

FC Barcelona thường được gọi tắt là Barça. Nó là một trong những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất trên thế giới. Tên đầy đủ của nó là Futbol Club Barcelona, sử dụng tiếng Catalan.

Prepositions

for of

Ví dụ: playing *for* FC Barcelona (chơi cho FC Barcelona); fans *of* FC Barcelona (người hâm mộ của FC Barcelona). Giới từ 'for' thường dùng để chỉ sự đại diện, còn 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with FC Barcelona
  • support support FC Barcelona
    (ủng hộ/cổ vũ FC Barcelona)
  • play for play for FC Barcelona
    (chơi bóng cho FC Barcelona)
  • watch watch FC Barcelona play
    (xem FC Barcelona thi đấu)
  • defeat defeat FC Barcelona
    (đánh bại FC Barcelona)
Nouns related to FC Barcelona
  • fans FC Barcelona fans
    (người hâm mộ của FC Barcelona)
  • stadium FC Barcelona stadium (Camp Nou)
    (sân vận động của FC Barcelona (Camp Nou))
  • jersey FC Barcelona jersey
    (áo đấu của FC Barcelona)

Idioms

  • Més que un club (More than a club)

    Hơn cả một câu lạc bộ (khẩu hiệu chính thức của FC Barcelona, thể hiện ý nghĩa văn hóa và chính trị của đội bóng đối với vùng Catalonia)

    "For many Catalans, FC Barcelona is truly 'Més que un club', representing their identity and aspirations."

    (Đối với nhiều người dân Catalonia, FC Barcelona thực sự là 'Hơn cả một câu lạc bộ', đại diện cho bản sắc và khát vọng của họ.)

  • Tiki-taka style

    Lối chơi Tiki-taka (phong cách chuyền bóng ngắn, kiểm soát bóng và di chuyển liên tục, nổi tiếng của FC Barcelona và đội tuyển Tây Ban Nha)

    "FC Barcelona perfected the tiki-taka style under Pep Guardiola, dominating European football."

    (FC Barcelona đã hoàn thiện lối chơi tiki-taka dưới thời Pep Guardiola, thống trị bóng đá châu Âu.)

  • El Clásico

    Trận Siêu kinh điển (trận đấu kinh điển và đầy kịch tính giữa FC Barcelona và Real Madrid, một trong những cuộc đối đầu bóng đá nổi tiếng nhất thế giới)

    "Millions of people worldwide tune in to watch El Clásico, regardless of which league they follow."

    (Hàng triệu người trên khắp thế giới theo dõi trận El Clásico, bất kể họ theo dõi giải đấu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fc barcelona

Danh từ
Lật mặt

Một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.

"Lionel Messi played for FC Barcelona for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fc barcelona".

Biểu tượng của Catalonia

FC Barcelona không chỉ là một câu lạc bộ bóng đá mà còn là biểu tượng văn hóa và chính trị mạnh mẽ của vùng Catalonia, Tây Ban Nha. Trong lịch sử, đặc biệt là dưới chế độ độc tài Franco, sân vận động Camp Nou là một trong số ít nơi người dân có thể công khai thể hiện bản sắc và ngôn ngữ Catalan của mình. Khẩu hiệu 'Més que un club' (Hơn cả một câu lạc bộ) phản ánh ý nghĩa sâu sắc này đối với người dân địa phương.

Lò đào tạo La Masia

La Masia là học viện bóng đá trẻ nổi tiếng của FC Barcelona, nơi đã sản sinh ra nhiều cầu thủ vĩ đại và huyền thoại như Lionel Messi, Xavi Hernández và Andrés Iniesta. Học viện này tập trung vào việc phát triển kỹ thuật, tư duy chiến thuật và triết lý bóng đá đặc trưng của câu lạc bộ ngay từ khi các cầu thủ còn rất nhỏ, góp phần tạo nên phong cách chơi kiểm soát bóng nổi tiếng của đội bóng.