fc barcelona
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lionel Messi played for FC Barcelona for many years."
"Lionel Messi đã chơi cho FC Barcelona trong nhiều năm."
-
"FC Barcelona won the Champions League in 2015."
"FC Barcelona đã vô địch Champions League năm 2015."
-
"The FC Barcelona museum is a popular tourist attraction."
"Bảo tàng FC Barcelona là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Barcelonista | Người hâm mộ hoặc thành viên của FC Barcelona |
| Noun/Adjective | Blaugrana | Biệt danh của FC Barcelona (ám chỉ màu xanh-đỏ sẫm của đội) hoặc người hâm mộ/cầu thủ của đội |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
FC Barcelona thường được gọi tắt là Barça. Nó là một trong những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất trên thế giới. Tên đầy đủ của nó là Futbol Club Barcelona, sử dụng tiếng Catalan.
Prepositions
Ví dụ: playing *for* FC Barcelona (chơi cho FC Barcelona); fans *of* FC Barcelona (người hâm mộ của FC Barcelona). Giới từ 'for' thường dùng để chỉ sự đại diện, còn 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support support FC Barcelona (ủng hộ/cổ vũ FC Barcelona)
-
play for play for FC Barcelona (chơi bóng cho FC Barcelona)
-
watch watch FC Barcelona play (xem FC Barcelona thi đấu)
-
defeat defeat FC Barcelona (đánh bại FC Barcelona)
-
fans FC Barcelona fans (người hâm mộ của FC Barcelona)
-
stadium FC Barcelona stadium (Camp Nou) (sân vận động của FC Barcelona (Camp Nou))
-
jersey FC Barcelona jersey (áo đấu của FC Barcelona)
Idioms
-
Més que un club (More than a club)
Hơn cả một câu lạc bộ (khẩu hiệu chính thức của FC Barcelona, thể hiện ý nghĩa văn hóa và chính trị của đội bóng đối với vùng Catalonia)
"For many Catalans, FC Barcelona is truly 'Més que un club', representing their identity and aspirations."
(Đối với nhiều người dân Catalonia, FC Barcelona thực sự là 'Hơn cả một câu lạc bộ', đại diện cho bản sắc và khát vọng của họ.)
-
Tiki-taka style
Lối chơi Tiki-taka (phong cách chuyền bóng ngắn, kiểm soát bóng và di chuyển liên tục, nổi tiếng của FC Barcelona và đội tuyển Tây Ban Nha)
"FC Barcelona perfected the tiki-taka style under Pep Guardiola, dominating European football."
(FC Barcelona đã hoàn thiện lối chơi tiki-taka dưới thời Pep Guardiola, thống trị bóng đá châu Âu.)
-
El Clásico
Trận Siêu kinh điển (trận đấu kinh điển và đầy kịch tính giữa FC Barcelona và Real Madrid, một trong những cuộc đối đầu bóng đá nổi tiếng nhất thế giới)
"Millions of people worldwide tune in to watch El Clásico, regardless of which league they follow."
(Hàng triệu người trên khắp thế giới theo dõi trận El Clásico, bất kể họ theo dõi giải đấu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fc barcelona
Danh từMột câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.
"Lionel Messi played for FC Barcelona for many years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fc barcelona".
