(Top Banner Ad)
barça
B1
Danh từ B1 Thể thao (Bóng đá)

barça

Nghĩa tiếng Việt

Barca Câu lạc bộ Barcelona Đội bóng Barcelona
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal name for FC Barcelona, a professional football club based in Barcelona, Catalonia, Spain.

Vietnamese Meaning

Tên gọi thân mật của FC Barcelona, một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone in Barcelona supports Barça."

    "Mọi người ở Barcelona đều ủng hộ Barça."

  • "Barça won the Champions League."

    "Barça đã vô địch Champions League."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Barcelona Thành phố Barcelona (Tây Ban Nha), nơi đội bóng đặt trụ sở.
Noun Culé Biệt danh dùng để chỉ người hâm mộ của FC Barcelona.
Noun/Adjective Blaugrana Biệt danh dùng để chỉ đội bóng FC Barcelona, dựa trên màu áo xanh dương và đỏ tía truyền thống của họ (Blau: Xanh dương, Grana: Đỏ tía trong tiếng Catalan).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

Catalan/Spanish
Barcelona
Catalan Slang
Barça
English (International Football Context)
Barça

Nguồn Gốc Biệt Danh

Barça là biệt danh phổ biến và thân mật của câu lạc bộ bóng đá Tây Ban Nha nổi tiếng, Futbol Club Barcelona (FCB). Nó là cách rút gọn của từ 'Barcelona' trong tiếng Catalan. Biệt danh này được sử dụng rộng rãi, thể hiện sự yêu mến và gắn bó của người hâm mộ, đặc biệt trong giới truyền thông và người hâm mộ quốc tế.

Usage Note

"Barça" là một cách gọi ngắn gọn và thân mật, thường được sử dụng bởi người hâm mộ và giới truyền thông để chỉ đội bóng FC Barcelona. Nó thể hiện sự gần gũi và tình cảm đặc biệt đối với câu lạc bộ. Không nên nhầm lẫn với tên chính thức "FC Barcelona" hoặc "Barcelona".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Barça
  • beat to beat Barça
    (đánh bại đội Barça)
  • support to support Barça
    (ủng hộ/cổ vũ đội Barça)
  • watch to watch Barça play
    (xem đội Barça thi đấu)
Adjective + Barça
  • legendary the legendary Barça team
    (đội Barça huyền thoại)
  • dominant a dominant Barça side
    (một đội Barça thống trị)
Noun + Barça
  • Barça Barça coach
    (huấn luyện viên của Barça)
  • Barça Barça shirt
    (áo đấu của Barça)

Idioms

  • Més que un club

    Hơn cả một câu lạc bộ (Khẩu hiệu chính thức của FC Barcelona)

    "FC Barcelona truly embodies its slogan, 'Més que un club,' supporting cultural initiatives."

    (FC Barcelona thực sự thể hiện khẩu hiệu của mình, 'Hơn cả một câu lạc bộ,' qua việc hỗ trợ các sáng kiến văn hóa.)

  • Tiki-Taka style

    Lối chơi Tiki-Taka (Lối chơi chuyền bóng ngắn, nhanh và kiểm soát bóng tối đa, gắn liền với triều đại thành công của Barça dưới thời HLV Guardiola)

    "The team’s reliance on the Tiki-Taka style dominated European football for years."

    (Sự phụ thuộc của đội bóng vào lối chơi Tiki-Taka đã thống trị bóng đá châu Âu trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barça

Danh từ
Lật mặt

Tên gọi thân mật của FC Barcelona, một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.

"Everyone in Barcelona supports Barça."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Supporting Barça is a passion for many football fans.
Ủng hộ Barça là một niềm đam mê đối với nhiều người hâm mộ bóng đá.
Phủ định
Not supporting Barça doesn't mean you dislike football.
Không ủng hộ Barça không có nghĩa là bạn không thích bóng đá.
Nghi vấn
Is following Barça's games your favorite weekend activity?
Theo dõi các trận đấu của Barça có phải là hoạt động cuối tuần yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barça".

Més que un club (Hơn cả một câu lạc bộ)

Khẩu hiệu nổi tiếng 'Més que un club' không chỉ nói về bóng đá mà còn nhấn mạnh vai trò của Barça là biểu tượng quan trọng của bản sắc văn hóa và tinh thần dân tộc Catalan, đặc biệt trong các giai đoạn chính trị khó khăn của Tây Ban Nha.

El Clásico (Siêu kinh điển)

Trận đấu giữa Barça và đối thủ truyền kiếp Real Madrid được gọi là El Clásico (Siêu kinh điển). Đây là sự kiện thể thao có tính chính trị và văn hóa cao, thể hiện sự đối đầu lâu đời giữa Catalonia và thủ đô Madrid.