barcelona
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Catalonia, Spain; a major port and economic centre.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Catalonia, Tây Ban Nha; một cảng biển lớn và trung tâm kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to Barcelona for our summer vacation."
"Chúng tôi sẽ đến Barcelona cho kỳ nghỉ hè của mình."
-
"Barcelona is known for its stunning architecture."
"Barcelona nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó."
-
"The FC Barcelona stadium is a major tourist attraction."
"Sân vận động của FC Barcelona là một điểm thu hút khách du lịch lớn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Barcelona thường được dùng để chỉ thành phố cụ thể này, trung tâm văn hóa, kiến trúc (ví dụ: kiến trúc của Gaudí), thể thao (đặc biệt là câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona) và du lịch. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, văn hóa, thể thao và du lịch của Tây Ban Nha.
Prepositions
‘In Barcelona’ dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘To Barcelona’ dùng để chỉ việc di chuyển đến thành phố. ‘From Barcelona’ dùng để chỉ việc di chuyển từ thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant Barcelona (Barcelona sôi động/đầy sức sống)
-
historic historic Barcelona (Barcelona mang tính lịch sử/cổ kính)
-
cosmopolitan cosmopolitan Barcelona (Barcelona đa văn hóa/quốc tế)
-
visit to visit Barcelona (thăm Barcelona)
-
explore to explore Barcelona (khám phá Barcelona)
-
fly to to fly to Barcelona (bay đến Barcelona)
-
Port of Port of Barcelona (Cảng Barcelona)
-
sights of the sights of Barcelona (các danh lam thắng cảnh của Barcelona)
-
climate in the climate in Barcelona (khí hậu ở Barcelona)
Idioms
-
The spirit of Barcelona
Tinh thần của Barcelona (thường chỉ sự kết hợp giữa văn hóa Catalonia độc đáo, nghệ thuật hiện đại và sự tự do, sáng tạo của thành phố).
"The artist captured the true spirit of Barcelona in his latest work."
(Người nghệ sĩ đã nắm bắt được tinh thần Barcelona thực sự trong tác phẩm mới nhất của mình.)
-
Going back to Barcelona (phrases related to football)
Trở lại Barcelona (thường dùng trong thể thao, ý chỉ cầu thủ hoặc đội bóng trở về câu lạc bộ FC Barcelona).
"After five seasons abroad, he is rumored to be going back to Barcelona."
(Sau năm mùa giải ở nước ngoài, có tin đồn anh ấy sẽ trở lại Barcelona.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barcelona
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Catalonia, Tây Ban Nha; một cảng biển lớn và trung tâm kinh tế.
"We are going to Barcelona for our summer vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barcelona".
