(Top Banner Ad)
barcelona
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa, Thể thao

barcelona

UK: /ˌbɑːsəˈləʊnə/ • US: /ˌbɑːrsəˈloʊnə/

Nghĩa tiếng Việt

Ba-xê-lô-na thành phố Barcelona
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Catalonia, Spain; a major port and economic centre.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Catalonia, Tây Ban Nha; một cảng biển lớn và trung tâm kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going to Barcelona for our summer vacation."

    "Chúng tôi sẽ đến Barcelona cho kỳ nghỉ hè của mình."

  • "Barcelona is known for its stunning architecture."

    "Barcelona nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó."

  • "The FC Barcelona stadium is a major tourist attraction."

    "Sân vận động của FC Barcelona là một điểm thu hút khách du lịch lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Barcelonian Thuộc về Barcelona; của người Barcelona.
Noun Barcelonian Người dân/cư dân Barcelona.
Noun (Nickname) Barça Biệt danh phổ biến của câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona.
Adjective/Noun Catalan Thuộc về hoặc người dân vùng Catalonia (vùng mà Barcelona là thủ phủ).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Pre-Roman (Iberian/Phoenician)
Barkeno
Latin
Barcino (or Barcinona)
Medieval Catalan
Barcelona

Nguồn gốc Phoenicia

Một giả thuyết phổ biến cho rằng cái tên Barcelona bắt nguồn từ người Phoenicia hoặc Carthaginian (cổ). Tên gọi ban đầu được cho là 'Barkeno'. Cái tên này có thể liên quan đến gia tộc Barcid, gia tộc nổi tiếng của người Carthage, bao gồm cả vị tướng vĩ đại Hamilcar Barca (cha của Hannibal). Tuy nhiên, sau khi người La Mã chiếm đóng, thành phố được đặt tên là 'Barcino'.

Huyền thoại về Hercules

Theo một huyền thoại Hy Lạp cổ, Barcelona được thành lập bởi người anh hùng Hercules, khoảng 400 năm trước khi thành Rome ra đời. Câu chuyện kể rằng, khi đi tìm Bộ Lông Cừu Vàng, một trong chín chiếc thuyền của Hercules bị đắm gần bờ biển. Anh đã tìm thấy chiếc thuyền thứ mười (thuyền 'Barca Nona') và quyết định thành lập thành phố ngay tại nơi đó.

Usage Note

Barcelona thường được dùng để chỉ thành phố cụ thể này, trung tâm văn hóa, kiến trúc (ví dụ: kiến trúc của Gaudí), thể thao (đặc biệt là câu lạc bộ bóng đá FC Barcelona) và du lịch. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, văn hóa, thể thao và du lịch của Tây Ban Nha.

Prepositions

in to from

‘In Barcelona’ dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘To Barcelona’ dùng để chỉ việc di chuyển đến thành phố. ‘From Barcelona’ dùng để chỉ việc di chuyển từ thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Barcelona (Miêu tả)
  • vibrant vibrant Barcelona
    (Barcelona sôi động/đầy sức sống)
  • historic historic Barcelona
    (Barcelona mang tính lịch sử/cổ kính)
  • cosmopolitan cosmopolitan Barcelona
    (Barcelona đa văn hóa/quốc tế)
Verb + Barcelona (Hành động)
  • visit to visit Barcelona
    (thăm Barcelona)
  • explore to explore Barcelona
    (khám phá Barcelona)
  • fly to to fly to Barcelona
    (bay đến Barcelona)
Noun + Barcelona (Danh từ liên quan)
  • Port of Port of Barcelona
    (Cảng Barcelona)
  • sights of the sights of Barcelona
    (các danh lam thắng cảnh của Barcelona)
  • climate in the climate in Barcelona
    (khí hậu ở Barcelona)

Idioms

  • The spirit of Barcelona

    Tinh thần của Barcelona (thường chỉ sự kết hợp giữa văn hóa Catalonia độc đáo, nghệ thuật hiện đại và sự tự do, sáng tạo của thành phố).

    "The artist captured the true spirit of Barcelona in his latest work."

    (Người nghệ sĩ đã nắm bắt được tinh thần Barcelona thực sự trong tác phẩm mới nhất của mình.)

  • Going back to Barcelona (phrases related to football)

    Trở lại Barcelona (thường dùng trong thể thao, ý chỉ cầu thủ hoặc đội bóng trở về câu lạc bộ FC Barcelona).

    "After five seasons abroad, he is rumored to be going back to Barcelona."

    (Sau năm mùa giải ở nước ngoài, có tin đồn anh ấy sẽ trở lại Barcelona.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barcelona

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Catalonia, Tây Ban Nha; một cảng biển lớn và trung tâm kinh tế.

"We are going to Barcelona for our summer vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barcelona".

Kiến trúc Modernisme của Gaudí

Barcelona là thủ đô của phong trào kiến trúc Modernisme Catalan, với kiến trúc sư nổi tiếng nhất là Antoni Gaudí. Công trình vĩ đại nhất của ông, Sagrada Familia (một nhà thờ lớn), vẫn đang được xây dựng kể từ năm 1882 và là biểu tượng của thành phố. Các tác phẩm khác như Park Güell và Casa Batlló cũng là di sản thế giới.

FC Barcelona: 'Més que un club'

FC Barcelona không chỉ là một câu lạc bộ bóng đá. Khẩu hiệu của họ là 'Més que un club' (Hơn cả một câu lạc bộ), phản ánh vai trò của đội bóng như một biểu tượng văn hóa và sự độc lập của Catalonia. Sân vận động Camp Nou là một trong những sân vận động lớn nhất thế giới, thu hút hàng triệu du khách và người hâm mộ mỗi năm.