la liga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The top professional football division of the Spanish football league system.
Vietnamese Meaning
Giải bóng đá vô địch quốc gia Tây Ban Nha, hạng đấu cao nhất trong hệ thống các giải bóng đá Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Real Madrid is a famous team in La Liga."
"Real Madrid là một đội bóng nổi tiếng ở La Liga."
-
"Barcelona won La Liga last season."
"Barcelona đã vô địch La Liga mùa trước."
-
"La Liga is one of the most popular football leagues in the world."
"La Liga là một trong những giải bóng đá phổ biến nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
La Liga là tên gọi phổ biến và quen thuộc trong giới bóng đá toàn cầu. Cần phân biệt với các giải đấu khác của Tây Ban Nha như Copa del Rey (Cúp Nhà vua) hoặc Segunda División (giải hạng nhì). Nó thường được gọi tắt là 'Liga' trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Prepositions
‘In La Liga’ ám chỉ việc tham gia hoặc thi đấu trong giải đấu này (ví dụ: A team in La Liga). ‘Of La Liga’ thường dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến giải đấu (ví dụ: The future of La Liga).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
la liga
Danh từ riêngGiải bóng đá vô địch quốc gia Tây Ban Nha, hạng đấu cao nhất trong hệ thống các giải bóng đá Tây Ban Nha.
"Real Madrid is a famous team in La Liga."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "la liga".
