(Top Banner Ad)
bell-shaped
B2
adjective B2 Thống kê, Toán học, Khoa học

bell-shaped

UK: /ˈbel ʃeɪpt/ • US: /ˈbel ʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

hình chuông có hình chuông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a bell.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một cái chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data follows a bell-shaped curve."

    "Dữ liệu tuân theo một đường cong hình chuông."

  • "The hill had a bell-shaped profile."

    "Ngọn đồi có hình dạng hình chuông."

  • "The yield curve is bell-shaped when the economy is stable."

    "Đường cong lợi suất có hình chuông khi nền kinh tế ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bell Cái chuông
Noun shape Hình dạng, khuôn mẫu
Adjective shaped Đã được tạo hình, có hình thù
Noun (Technical) bell-shape Hình dạng chuông (sự mô tả chính hình thù đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bellaną (to roar, sound)
Old English
belle (bell)
Middle English
belle-schaped
Modern English
bell-shaped

Sự kết hợp mô tả trực quan

Từ 'bell-shaped' là một từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp hình dạng của vật thể. Nó được tạo thành từ 'bell' (cái chuông) và 'shaped' (có hình dáng). Từ này xuất hiện khi người ta cần mô tả chính xác những vật thể có phần đáy rộng và phần đỉnh hẹp, giống như một chiếc chuông nhà thờ hoặc một loại hoa cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hình dạng của đồ thị phân phối dữ liệu trong thống kê, đặc biệt là phân phối chuẩn (normal distribution). Nó ngụ ý sự tập trung dữ liệu ở trung tâm và giảm dần về hai phía.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by bell-shaped
  • curve a bell-shaped curve
    (Đường cong hình chuông (thường dùng trong thống kê))
  • flower bell-shaped flowers
    (Những bông hoa hình chuông)
  • skirt a bell-shaped skirt
    (Chiếc váy hình chuông (rộng dần xuống dưới))
  • jar a bell-shaped jar
    (Cái lọ/bình hình chuông)
Adverb + bell-shaped
  • perfectly perfectly bell-shaped
    (Có hình dáng chuông hoàn hảo)
  • roughly roughly bell-shaped
    (Có hình dáng chuông đại khái, gần giống)

Idioms

  • The bell-shaped curve

    Đường cong hình chuông (Phân phối Chuẩn - đại diện cho các giá trị phổ biến tập trung ở giữa)

    "In statistics, the height distribution of the population usually follows a bell-shaped curve."

    (Trong thống kê, sự phân bố chiều cao của dân số thường tuân theo đường cong hình chuông.)

  • A bell-shaped distribution

    Sự phân phối hình chuông (cách các dữ liệu được sắp xếp)

    "The test scores exhibited a fairly symmetrical bell-shaped distribution."

    (Điểm kiểm tra cho thấy một sự phân phối hình chuông khá đối xứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bell-shaped

adjective
Lật mặt

Có hình dạng của một cái chuông.

"The data follows a bell-shaped curve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the graph is bell-shaped suggests a normal distribution.
Việc đồ thị có dạng hình chuông cho thấy một phân phối chuẩn.
Phủ định
Whether the data forms a bell-shaped curve is not immediately obvious.
Liệu dữ liệu có tạo thành một đường cong hình chuông hay không thì không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the distribution is bell-shaped is a question for statisticians.
Tại sao phân phối lại có dạng hình chuông là một câu hỏi dành cho các nhà thống kê.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bell-shaped decorations are often displayed during the holiday season.
Những đồ trang trí hình chuông thường được trưng bày trong mùa lễ hội.
Phủ định
The bell-shaped cookies were not baked properly, so they are misshapen.
Những chiếc bánh quy hình chuông đã không được nướng đúng cách, vì vậy chúng bị biến dạng.
Nghi vấn
Will the bell-shaped sculpture be exhibited at the art gallery next month?
Liệu tác phẩm điêu khắc hình chuông có được trưng bày tại phòng trưng bày nghệ thuật vào tháng tới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distribution of scores is bell-shaped.
Sự phân bố điểm số có hình chuông.
Phủ định
The hill is not bell-shaped; it's more conical.
Ngọn đồi không có hình chuông; nó có hình nón hơn.
Nghi vấn
Is the graph bell-shaped, indicating a normal distribution?
Đồ thị có hình chuông không, cho thấy một phân phối chuẩn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistician had shown that the distribution was bell-shaped before the presentation began.
Nhà thống kê đã chỉ ra rằng phân phối có dạng hình chuông trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.
Phủ định
They had not realized the curve was bell-shaped until after they analyzed the data.
Họ đã không nhận ra đường cong có dạng hình chuông cho đến sau khi họ phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Had the graph always been bell-shaped, or did something change?
Đồ thị có luôn luôn có dạng hình chuông hay đã có gì đó thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bell-shaped".

Đường cong Phân phối Chuẩn (Normal Distribution)

'Bell-shaped curve' là một khái niệm quan trọng trong thống kê và khoa học xã hội. Nó còn được gọi là 'Normal Distribution' (Phân phối chuẩn). Đường cong này mô tả hiện tượng phổ biến, nơi hầu hết dữ liệu hoặc kết quả tập trung ở mức trung bình (đỉnh chuông), và số ít các trường hợp ngoại lệ (cực đoan) nằm ở hai đầu (hai bên chuông).

Ứng dụng trong thời trang

Hình dáng chuông được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế quần áo, đặc biệt là vào những năm 1960 và 1970. Các thuật ngữ như 'bell bottoms' (quần ống loe) và 'bell sleeves' (tay áo loe) đều lấy cảm hứng từ hình dáng rộng dần và cong ra phía dưới của cái chuông.