bell-shaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a bell.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một cái chuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data follows a bell-shaped curve."
"Dữ liệu tuân theo một đường cong hình chuông."
-
"The hill had a bell-shaped profile."
"Ngọn đồi có hình dạng hình chuông."
-
"The yield curve is bell-shaped when the economy is stable."
"Đường cong lợi suất có hình chuông khi nền kinh tế ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hình dạng của đồ thị phân phối dữ liệu trong thống kê, đặc biệt là phân phối chuẩn (normal distribution). Nó ngụ ý sự tập trung dữ liệu ở trung tâm và giảm dần về hai phía.
Collocations (Từ đi kèm)
-
curve a bell-shaped curve (Đường cong hình chuông (thường dùng trong thống kê))
-
flower bell-shaped flowers (Những bông hoa hình chuông)
-
skirt a bell-shaped skirt (Chiếc váy hình chuông (rộng dần xuống dưới))
-
jar a bell-shaped jar (Cái lọ/bình hình chuông)
-
perfectly perfectly bell-shaped (Có hình dáng chuông hoàn hảo)
-
roughly roughly bell-shaped (Có hình dáng chuông đại khái, gần giống)
Idioms
-
The bell-shaped curve
Đường cong hình chuông (Phân phối Chuẩn - đại diện cho các giá trị phổ biến tập trung ở giữa)
"In statistics, the height distribution of the population usually follows a bell-shaped curve."
(Trong thống kê, sự phân bố chiều cao của dân số thường tuân theo đường cong hình chuông.)
-
A bell-shaped distribution
Sự phân phối hình chuông (cách các dữ liệu được sắp xếp)
"The test scores exhibited a fairly symmetrical bell-shaped distribution."
(Điểm kiểm tra cho thấy một sự phân phối hình chuông khá đối xứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bell-shaped
adjectiveCó hình dạng của một cái chuông.
"The data follows a bell-shaped curve."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the graph is bell-shaped suggests a normal distribution. |
Việc đồ thị có dạng hình chuông cho thấy một phân phối chuẩn. |
| Phủ định | Whether the data forms a bell-shaped curve is not immediately obvious. |
Liệu dữ liệu có tạo thành một đường cong hình chuông hay không thì không rõ ràng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Why the distribution is bell-shaped is a question for statisticians. |
Tại sao phân phối lại có dạng hình chuông là một câu hỏi dành cho các nhà thống kê. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bell-shaped decorations are often displayed during the holiday season. |
Những đồ trang trí hình chuông thường được trưng bày trong mùa lễ hội. |
| Phủ định | The bell-shaped cookies were not baked properly, so they are misshapen. |
Những chiếc bánh quy hình chuông đã không được nướng đúng cách, vì vậy chúng bị biến dạng. |
| Nghi vấn | Will the bell-shaped sculpture be exhibited at the art gallery next month? |
Liệu tác phẩm điêu khắc hình chuông có được trưng bày tại phòng trưng bày nghệ thuật vào tháng tới không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The distribution of scores is bell-shaped. |
Sự phân bố điểm số có hình chuông. |
| Phủ định | The hill is not bell-shaped; it's more conical. |
Ngọn đồi không có hình chuông; nó có hình nón hơn. |
| Nghi vấn | Is the graph bell-shaped, indicating a normal distribution? |
Đồ thị có hình chuông không, cho thấy một phân phối chuẩn? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statistician had shown that the distribution was bell-shaped before the presentation began. |
Nhà thống kê đã chỉ ra rằng phân phối có dạng hình chuông trước khi buổi thuyết trình bắt đầu. |
| Phủ định | They had not realized the curve was bell-shaped until after they analyzed the data. |
Họ đã không nhận ra đường cong có dạng hình chuông cho đến sau khi họ phân tích dữ liệu. |
| Nghi vấn | Had the graph always been bell-shaped, or did something change? |
Đồ thị có luôn luôn có dạng hình chuông hay đã có gì đó thay đổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bell-shaped".
