(Top Banner Ad)
can't
A1
contraction A1 Ngôn ngữ học

can't

UK: /kɑːnt/ • US: /kænt/

Nghĩa tiếng Việt

không thể không được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contraction of 'cannot'.

Vietnamese Meaning

Dạng rút gọn của 'cannot' (không thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't believe it!"

    "Tôi không thể tin được!"

  • "He can't swim."

    "Anh ấy không thể bơi."

  • "You can't go there."

    "Bạn không thể đến đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Auxiliary Verb can Có thể, có khả năng (ở hiện tại hoặc tương lai)
Noun ability Khả năng, năng lực
Adjective unable Không có khả năng, không thể
Verb (Formal) be unable to Không thể làm gì

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃-
OE (Old English)
cunnan
ME (Middle English)
can
EME (Early Modern English)
cannot
Modern English (17th Century)
can't

Lịch sử của dấu phẩy

"Can't" là dạng viết tắt của "cannot" (can + not). Dấu lược (apostrophe) trong từ này được sử dụng để thay thế cho chữ 'o' đã bị lược bỏ. Việc sử dụng các hình thức viết tắt này trở nên phổ biến trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 17, phản ánh xu hướng nói nhanh và tiết kiệm công sức trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Sử dụng để diễn tả sự không có khả năng, sự cấm đoán hoặc sự phủ định một điều gì đó. 'Can't' là hình thức thông dụng hơn trong văn nói và văn viết không trang trọng so với 'cannot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + can't (Phản ứng cảm xúc/tâm lý)
  • help can't help doing sth
    (Không thể nhịn được, không thể kiềm chế được (làm gì đó))
  • stand can't stand sth/doing sth
    (Không thể chịu đựng được (cái gì/làm gì))
  • wait can't wait for
    (Rất háo hức, không thể chờ đợi (một sự kiện nào đó))
Adverb + can't (Nhấn mạnh sự bất khả thi)
  • simply I simply can't agree
    (Tôi đơn giản là không thể đồng ý)
  • absolutely absolutely can't come
    (Tuyệt đối không thể đến)
Phrasal Verbs with can't (Kết quả hành động)
  • make it I can't make it tonight
    (Tôi không thể tham dự/đến được tối nay)
  • figure out I can't figure out this puzzle
    (Tôi không thể giải được/tìm ra lời giải cho câu đố này)

Idioms

  • can't see the wood for the trees

    Quá tập trung vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh tổng thể (Tham bát bỏ mâm)

    "Stop focusing on that single typo; you can't see the wood for the trees."

    (Đừng chỉ chăm chú vào lỗi đánh máy đó nữa; anh đang không nhìn ra vấn đề tổng thể rồi.)

  • can't afford to

    Không đủ khả năng (về tài chính, thời gian, hoặc rủi ro) để làm gì

    "We can't afford to make any more mistakes right now."

    (Chúng ta không thể mắc thêm bất kỳ sai lầm nào vào lúc này.)

  • you can't teach an old dog new tricks

    Rất khó để thay đổi thói quen hoặc dạy điều mới cho người lớn tuổi/người đã quen với cách làm cũ

    "He still uses that old software. Well, you can't teach an old dog new tricks."

    (Anh ấy vẫn dùng phần mềm cũ rích đó. Thật khó thay đổi thói quen của người lớn tuổi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

can't

contraction
Lật mặt

Dạng rút gọn của 'cannot' (không thể).

"I can't believe it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can't".

Khác biệt Phát âm Anh-Mỹ

Đây là một trong những từ có sự khác biệt phát âm rõ rệt nhất giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Người Anh (UK) thường phát âm là /kɑːnt/ (âm 'a' dài, tròn môi), trong khi người Mỹ (US) phát âm là /kænt/ (âm 'a' bẹt, như trong 'cat'). Người học cần nhận biết cả hai để giao tiếp hiệu quả.

Quyền lực của sự từ chối

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, nói 'I can't' (Tôi không thể) thường được xem là một lời từ chối lịch sự, dứt khoát, và mang tính khách quan (ngụ ý có rào cản bên ngoài) hơn là 'I don't want to' (Tôi không muốn), vốn mang tính chủ quan và có thể bị coi là kém lịch sự hơn trong một số tình huống.