can't
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contraction of 'cannot'.
Vietnamese Meaning
Dạng rút gọn của 'cannot' (không thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't believe it!"
"Tôi không thể tin được!"
-
"He can't swim."
"Anh ấy không thể bơi."
-
"You can't go there."
"Bạn không thể đến đó."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để diễn tả sự không có khả năng, sự cấm đoán hoặc sự phủ định một điều gì đó. 'Can't' là hình thức thông dụng hơn trong văn nói và văn viết không trang trọng so với 'cannot'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help can't help doing sth (Không thể nhịn được, không thể kiềm chế được (làm gì đó))
-
stand can't stand sth/doing sth (Không thể chịu đựng được (cái gì/làm gì))
-
wait can't wait for (Rất háo hức, không thể chờ đợi (một sự kiện nào đó))
-
simply I simply can't agree (Tôi đơn giản là không thể đồng ý)
-
absolutely absolutely can't come (Tuyệt đối không thể đến)
-
make it I can't make it tonight (Tôi không thể tham dự/đến được tối nay)
-
figure out I can't figure out this puzzle (Tôi không thể giải được/tìm ra lời giải cho câu đố này)
Idioms
-
can't see the wood for the trees
Quá tập trung vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh tổng thể (Tham bát bỏ mâm)
"Stop focusing on that single typo; you can't see the wood for the trees."
(Đừng chỉ chăm chú vào lỗi đánh máy đó nữa; anh đang không nhìn ra vấn đề tổng thể rồi.)
-
can't afford to
Không đủ khả năng (về tài chính, thời gian, hoặc rủi ro) để làm gì
"We can't afford to make any more mistakes right now."
(Chúng ta không thể mắc thêm bất kỳ sai lầm nào vào lúc này.)
-
you can't teach an old dog new tricks
Rất khó để thay đổi thói quen hoặc dạy điều mới cho người lớn tuổi/người đã quen với cách làm cũ
"He still uses that old software. Well, you can't teach an old dog new tricks."
(Anh ấy vẫn dùng phần mềm cũ rích đó. Thật khó thay đổi thói quen của người lớn tuổi mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
can't
contractionDạng rút gọn của 'cannot' (không thể).
"I can't believe it!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can't".
