cannot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express inability or impossibility.
Vietnamese Meaning
Được dùng để diễn tả sự không thể hoặc điều không thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I cannot believe you."
"Tôi không thể tin bạn."
-
"We cannot allow this to happen."
"Chúng ta không thể để điều này xảy ra."
-
"She cannot speak French."
"Cô ấy không thể nói tiếng Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Modal Verb | can | có thể |
| Noun | capability | năng lực, khả năng |
| Adjective | unable | không thể, bất lực |
| Noun | inability | sự bất lực, sự không có khả năng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng viết liền của 'can not'. Thể hiện sự phủ định của khả năng hoặc cơ hội. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'can't'. Mặc dù về mặt ngữ pháp, 'can not' cũng đúng, 'cannot' được coi là phổ biến và tự nhiên hơn trong văn viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply simply cannot (đơn giản là không thể)
-
possibly possibly cannot (không thể nào (nhấn mạnh))
-
physically physically cannot (không thể về mặt thể chất)
-
afford cannot afford (không đủ khả năng chi trả hoặc gánh chịu)
-
wait cannot wait (rất mong đợi, không thể chờ thêm)
-
complain cannot complain (không có gì để phàn nàn (mọi thứ ổn))
Idioms
-
cannot help but (do something)
không thể không làm gì/không còn cách nào khác ngoài việc...
"I cannot help but admire her courage."
(Tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.)
-
cannot see the wood for the trees
không thấy được bức tranh tổng thể vì quá chú trọng chi tiết nhỏ
"He is so focused on the budget that he cannot see the wood for the trees."
(Anh ấy quá tập trung vào ngân sách đến mức không nhìn thấy được mục tiêu tổng thể.)
-
cannot make head or tail of something
không hiểu đầu đuôi/không hiểu mô tê gì
"I cannot make head or tail of these instructions."
(Tôi chẳng hiểu đầu đuôi cái bản hướng dẫn này ra sao cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cannot
Động từ khuyết thiếu (modal verb)Được dùng để diễn tả sự không thể hoặc điều không thể xảy ra.
"I cannot believe you."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They cannot understand the instructions. |
Họ không thể hiểu các hướng dẫn. |
| Phủ định | Under no circumstances can they leave the building. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng không được phép rời khỏi tòa nhà. |
| Nghi vấn | Should they cannot finish the project on time, what will happen? |
Nếu họ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn, điều gì sẽ xảy ra? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have finished the project; therefore, I cannot accept any further input. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ hoàn thành dự án; do đó, tôi không thể chấp nhận bất kỳ đóng góp nào nữa. |
| Phủ định | By next week, she won't have recovered from her illness, so she cannot attend the meeting. |
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa khỏi bệnh, vì vậy cô ấy không thể tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will they have completed the renovations by then? If not, can they even open the store? |
Liệu họ có hoàn thành việc cải tạo vào thời điểm đó không? Nếu không, họ có thể mở cửa hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannot".
