(Top Banner Ad)
cannot
A1
Động từ khuyết thiếu (modal verb) A1 Ngữ pháp

cannot

UK: /ˈkænɒt/ • US: /ˈkænɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

không thể không có thể
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express inability or impossibility.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả sự không thể hoặc điều không thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I cannot believe you."

    "Tôi không thể tin bạn."

  • "We cannot allow this to happen."

    "Chúng ta không thể để điều này xảy ra."

  • "She cannot speak French."

    "Cô ấy không thể nói tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Modal Verb can có thể
Noun capability năng lực, khả năng
Adjective unable không thể, bất lực
Noun inability sự bất lực, sự không có khả năng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gno-
Proto-Germanic
kunnaną
Old English
cunnan
Middle English
can not
Modern English
cannot

Sự kết hợp kỳ lạ

Tại sao 'cannot' lại viết liền trong khi 'will not' hay 'do not' lại tách rời? Thực chất, 'cannot' là kết quả của việc nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Trong tiếng Anh trung đại, hai từ này bắt đầu đứng sát nhau và cuối cùng được tiêu chuẩn hóa thành một từ duy nhất vào khoảng thế kỷ 16 để biểu thị một khái niệm chức năng duy nhất.

Usage Note

Là dạng viết liền của 'can not'. Thể hiện sự phủ định của khả năng hoặc cơ hội. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'can't'. Mặc dù về mặt ngữ pháp, 'can not' cũng đúng, 'cannot' được coi là phổ biến và tự nhiên hơn trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cannot
  • simply simply cannot
    (đơn giản là không thể)
  • possibly possibly cannot
    (không thể nào (nhấn mạnh))
  • physically physically cannot
    (không thể về mặt thể chất)
cannot + Verb
  • afford cannot afford
    (không đủ khả năng chi trả hoặc gánh chịu)
  • wait cannot wait
    (rất mong đợi, không thể chờ thêm)
  • complain cannot complain
    (không có gì để phàn nàn (mọi thứ ổn))

Idioms

  • cannot help but (do something)

    không thể không làm gì/không còn cách nào khác ngoài việc...

    "I cannot help but admire her courage."

    (Tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.)

  • cannot see the wood for the trees

    không thấy được bức tranh tổng thể vì quá chú trọng chi tiết nhỏ

    "He is so focused on the budget that he cannot see the wood for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào ngân sách đến mức không nhìn thấy được mục tiêu tổng thể.)

  • cannot make head or tail of something

    không hiểu đầu đuôi/không hiểu mô tê gì

    "I cannot make head or tail of these instructions."

    (Tôi chẳng hiểu đầu đuôi cái bản hướng dẫn này ra sao cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannot

Động từ khuyết thiếu (modal verb)
Lật mặt

Được dùng để diễn tả sự không thể hoặc điều không thể xảy ra.

"I cannot believe you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They cannot understand the instructions.
Họ không thể hiểu các hướng dẫn.
Phủ định
Under no circumstances can they leave the building.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng không được phép rời khỏi tòa nhà.
Nghi vấn
Should they cannot finish the project on time, what will happen?
Nếu họ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn, điều gì sẽ xảy ra?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have finished the project; therefore, I cannot accept any further input.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ hoàn thành dự án; do đó, tôi không thể chấp nhận bất kỳ đóng góp nào nữa.
Phủ định
By next week, she won't have recovered from her illness, so she cannot attend the meeting.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa khỏi bệnh, vì vậy cô ấy không thể tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
Will they have completed the renovations by then? If not, can they even open the store?
Liệu họ có hoàn thành việc cải tạo vào thời điểm đó không? Nếu không, họ có thể mở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannot".

Sự trang trọng trong văn viết

Trong văn hóa học thuật và giao tiếp kinh doanh phương Tây, việc dùng 'cannot' thay vì 'can't' thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và chính xác. Viết tắt thường bị coi là quá suồng sã trong các văn bản pháp lý hoặc bài luận đại học.

Cannot vs Can not

Người bản ngữ đôi khi dùng 'can not' (tách rời) khi họ muốn nhấn mạnh cực độ vào từ 'not', hoặc khi 'not' là một phần của một cấu trúc khác như 'not only... but also'. Tuy nhiên, 'cannot' vẫn là lựa chọn chuẩn xác nhất trong 99% trường hợp phủ định.