(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ can
A1

can

Modal Verb

Nghĩa tiếng Việt

có thể hộp lon
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Can'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Diễn tả khả năng, sự có thể hoặc cho phép.

Definition (English Meaning)

Expressing ability or possibility.

Ví dụ Thực tế với 'Can'

  • "I can speak English."

    "Tôi có thể nói tiếng Anh."

  • "Can you help me?"

    "Bạn có thể giúp tôi không?"

  • "She can dance very well."

    "Cô ấy có thể nhảy rất giỏi."

  • "This product comes in a can."

    "Sản phẩm này được đóng gói trong hộp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Can'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: can
  • Verb: can
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

be able to(có thể)
tin(hộp thiếc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

could(có thể (quá khứ, lịch sự))
may(có thể (trang trọng), xin phép)
must(phải)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Can'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ khuyết thiếu 'can' được dùng để diễn tả khả năng làm gì đó, khả năng một điều gì đó xảy ra, hoặc để xin phép/cho phép. Nó luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không 'to'. Cần phân biệt với 'may' (diễn tả khả năng có tính trang trọng hơn hoặc diễn tả sự xin phép trang trọng) và 'could' (quá khứ của 'can' hoặc diễn tả khả năng có tính lịch sự/giả định hơn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Can'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)