can
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Diễn tả khả năng, sự có thể hoặc cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can speak English."
"Tôi có thể nói tiếng Anh."
-
"Can you help me?"
"Bạn có thể giúp tôi không?"
-
"She can dance very well."
"Cô ấy có thể nhảy rất giỏi."
-
"This product comes in a can."
"Sản phẩm này được đóng gói trong hộp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Modal Verb (Past) | could | Đã có thể; có lẽ (dùng trong câu điều kiện hoặc lịch sự) |
| Noun | canister | Hộp đựng nhỏ, thường là hộp kim loại kín |
| Adjective (Related Root) | cunning | Khôn ngoan, xảo quyệt (gốc từ 'biết') |
| Noun | canned goods | Thực phẩm đóng hộp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ khuyết thiếu 'can' được dùng để diễn tả khả năng làm gì đó, khả năng một điều gì đó xảy ra, hoặc để xin phép/cho phép. Nó luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không 'to'. Cần phân biệt với 'may' (diễn tả khả năng có tính trang trọng hơn hoặc diễn tả sự xin phép trang trọng) và 'could' (quá khứ của 'can' hoặc diễn tả khả năng có tính lịch sự/giả định hơn).
Khi là danh từ, 'can' thường dùng để chỉ hộp đựng bằng kim loại, thường là đồ hộp. Có thể dùng 'tin can' để nhấn mạnh chất liệu là kim loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily can easily (có thể dễ dàng làm gì)
-
hardly can hardly (hầu như không thể)
-
only can only (chỉ có thể)
-
afford can afford (có đủ khả năng chi trả)
-
help can't help V-ing (không thể ngừng/nhịn làm gì)
-
see as far as I can see (theo những gì tôi thấy)
-
soda a soda can (một lon nước ngọt)
-
garbage a garbage can (thùng rác)
Idioms
-
open a can of worms
Mở ra một vấn đề phức tạp, rắc rối, khơi nguồn tranh cãi
"Don't mention the budget deficit; you'll open a real can of worms."
(Đừng nhắc đến thâm hụt ngân sách; bạn sẽ khơi ra một mớ rắc rối thật sự đấy.)
-
kick the can (down the road)
Trì hoãn giải quyết một vấn đề khó khăn, đẩy trách nhiệm cho người khác/tương lai
"The politicians decided to kick the can down the road until after the election."
(Các chính trị gia quyết định hoãn việc giải quyết vấn đề cho đến sau cuộc bầu cử.)
-
can't stand/bear (something/someone)
Không thể chịu đựng được (thứ gì đó hoặc ai đó)
"I can't bear this cold weather anymore."
(Tôi không thể chịu đựng được thời tiết lạnh giá này nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
can
Modal VerbDiễn tả khả năng, sự có thể hoặc cho phép.
"I can speak English."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cans which he collected were all different sizes. |
Những chiếc lon mà anh ấy sưu tập đều có kích cỡ khác nhau. |
| Phủ định | The can that she tried to open wouldn't budge. |
Cái lon mà cô ấy cố gắng mở thì không hề nhúc nhích. |
| Nghi vấn | Is this the can where you keep your paintbrushes? |
Đây có phải là cái lon nơi bạn cất cọ vẽ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can".
