(Top Banner Ad)
can
A1
Modal Verb A1 Tổng quát

can

UK: /kæn/ • US: /kæn/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hộp lon
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing ability or possibility.

Vietnamese Meaning

Diễn tả khả năng, sự có thể hoặc cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can speak English."

    "Tôi có thể nói tiếng Anh."

  • "Can you help me?"

    "Bạn có thể giúp tôi không?"

  • "She can dance very well."

    "Cô ấy có thể nhảy rất giỏi."

  • "This product comes in a can."

    "Sản phẩm này được đóng gói trong hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Modal Verb (Past) could Đã có thể; có lẽ (dùng trong câu điều kiện hoặc lịch sự)
Noun canister Hộp đựng nhỏ, thường là hộp kim loại kín
Adjective (Related Root) cunning Khôn ngoan, xảo quyệt (gốc từ 'biết')
Noun canned goods Thực phẩm đóng hộp

Synonyms

be able to (có thể)tin (hộp thiếc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genh₁-/gnō-
Proto-Germanic
*kunnaną
Old English
cunnan
Middle English
can

Từ 'Biết' đến 'Có thể'

Nguồn gốc của động từ khuyết thiếu 'can' có liên quan mật thiết đến kiến thức. Từ Proto-Germanic *kunnaną ban đầu có nghĩa là 'biết cách làm' hoặc 'có kiến thức'. Qua thời gian, nghĩa này dần chuyển sang 'có khả năng' hoặc 'được phép', trở thành ý nghĩa phổ biến ngày nay. Vì vậy, khi bạn nói 'I can swim' (Tôi biết bơi), bạn đang dùng một từ có gốc rễ sâu xa là 'kiến thức' về việc bơi lội.

Can (Cái lon) Khác biệt

Danh từ 'can' (cái lon, hộp đựng) lại có nguồn gốc độc lập, xuất phát từ tiếng Latinh *canna* (ống, vật rỗng ruột). Mặc dù cách viết giống hệt nhau, động từ 'can' (có thể) và danh từ 'can' (cái lon) là hai từ hoàn toàn khác nhau về mặt lịch sử.

Usage Note

Động từ khuyết thiếu 'can' được dùng để diễn tả khả năng làm gì đó, khả năng một điều gì đó xảy ra, hoặc để xin phép/cho phép. Nó luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không 'to'. Cần phân biệt với 'may' (diễn tả khả năng có tính trang trọng hơn hoặc diễn tả sự xin phép trang trọng) và 'could' (quá khứ của 'can' hoặc diễn tả khả năng có tính lịch sự/giả định hơn).
Khi là danh từ, 'can' thường dùng để chỉ hộp đựng bằng kim loại, thường là đồ hộp. Có thể dùng 'tin can' để nhấn mạnh chất liệu là kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Can (Modal Verb)
  • easily can easily
    (có thể dễ dàng làm gì)
  • hardly can hardly
    (hầu như không thể)
  • only can only
    (chỉ có thể)
Verb + Can (Modal Verb)
  • afford can afford
    (có đủ khả năng chi trả)
  • help can't help V-ing
    (không thể ngừng/nhịn làm gì)
  • see as far as I can see
    (theo những gì tôi thấy)
Noun + Can (Container)
  • soda a soda can
    (một lon nước ngọt)
  • garbage a garbage can
    (thùng rác)

Idioms

  • open a can of worms

    Mở ra một vấn đề phức tạp, rắc rối, khơi nguồn tranh cãi

    "Don't mention the budget deficit; you'll open a real can of worms."

    (Đừng nhắc đến thâm hụt ngân sách; bạn sẽ khơi ra một mớ rắc rối thật sự đấy.)

  • kick the can (down the road)

    Trì hoãn giải quyết một vấn đề khó khăn, đẩy trách nhiệm cho người khác/tương lai

    "The politicians decided to kick the can down the road until after the election."

    (Các chính trị gia quyết định hoãn việc giải quyết vấn đề cho đến sau cuộc bầu cử.)

  • can't stand/bear (something/someone)

    Không thể chịu đựng được (thứ gì đó hoặc ai đó)

    "I can't bear this cold weather anymore."

    (Tôi không thể chịu đựng được thời tiết lạnh giá này nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

can

Modal Verb
Lật mặt

Diễn tả khả năng, sự có thể hoặc cho phép.

"I can speak English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cans which he collected were all different sizes.
Những chiếc lon mà anh ấy sưu tập đều có kích cỡ khác nhau.
Phủ định
The can that she tried to open wouldn't budge.
Cái lon mà cô ấy cố gắng mở thì không hề nhúc nhích.
Nghi vấn
Is this the can where you keep your paintbrushes?
Đây có phải là cái lon nơi bạn cất cọ vẽ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can".