(Top Banner Ad)
contraction
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Y học, Kinh tế

contraction

UK: /kənˈtrækʃən/ • US: /kənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự co lại sự co thắt từ rút gọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming smaller or pressed together.

Vietnamese Meaning

Sự co lại, sự rút ngắn lại; quá trình trở nên nhỏ hơn hoặc bị ép lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contraction of the housing market has impacted many homeowners."

    "Sự co lại của thị trường nhà đất đã tác động đến nhiều chủ nhà."

  • "The heart's rhythmic contractions pump blood throughout the body."

    "Sự co thắt nhịp nhàng của tim bơm máu đi khắp cơ thể."

  • "Contractions like 'it's' and 'they're' are common in informal writing."

    "Những từ rút gọn như 'it's' và 'they're' phổ biến trong văn viết không trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contract co lại, thu nhỏ lại; ký hợp đồng
Noun contract bản hợp đồng
Noun contractor nhà thầu
Adjective contractual thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
Adjective contractible có thể co lại, có thể rút lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere (con- 'together' + trahere 'to draw')
Latin
contractio
Old French
contraction
Late Middle English
contraction

Cùng Nhau Kéo Lại

Từ 'contraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrahere', nghĩa là 'kéo lại với nhau'. Hình ảnh này giúp chúng ta hiểu mọi ý nghĩa của từ: cơ bắp siết chặt lại (muscle contraction), hai từ được rút gọn thành một (grammatical contraction), hoặc một nền kinh tế bị thu hẹp lại (economic contraction). Tất cả đều mang ý nghĩa 'co lại' hoặc 'kéo lại gần nhau'.

Usage Note

Diễn tả sự thu nhỏ về kích thước hoặc phạm vi. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, chỉ sự rút gọn của một từ hoặc cụm từ. Trong y học, chỉ sự co thắt của cơ bắp.

Prepositions

of

"contraction of" dùng để chỉ cái gì bị co lại hoặc rút gọn. Ví dụ: contraction of the muscles, contraction of a word.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contraction
  • muscle contraction
    (sự co cơ)
  • uterine contractions
    (những cơn co tử cung (khi sinh nở))
  • Braxton Hicks contractions
    (cơn gò Braxton Hicks (cơn co giả))
  • economic contraction
    (sự thu hẹp kinh tế, suy thoái kinh tế)
  • involuntary contraction
    (sự co thắt không chủ ý)
Verb + contraction
  • experience a contraction
    (trải qua một cơn co/cơn gò)
  • feel a contraction
    (cảm thấy một cơn co/cơn gò)
  • time the contractions
    (canh thời gian giữa các cơn co)
  • cause a contraction
    (gây ra sự co thắt)

Idioms

  • Braxton Hicks contractions

    Cơn gò sinh lý (cơn gò giả). Đây là những cơn co tử cung không đều, thường không gây đau, xảy ra trong thai kỳ nhưng không phải dấu hiệu chuyển dạ thật.

    "She went to the hospital thinking she was in labor, but they were just Braxton Hicks contractions."

    (Cô ấy đến bệnh viện vì nghĩ mình sắp sinh, nhưng đó chỉ là những cơn gò Braxton Hicks.)

  • The Great Contraction

    Một thuật ngữ lịch sử chỉ sự suy thoái kinh tế cực kỳ nghiêm trọng ở Hoa Kỳ từ 1929 đến 1933, là giai đoạn tồi tệ nhất của cuộc Đại Suy thoái (The Great Depression).

    "Milton Friedman's research focused on the monetary policies during the Great Contraction."

    (Nghiên cứu của Milton Friedman tập trung vào các chính sách tiền tệ trong thời kỳ Đại co thắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contraction

noun
Lật mặt

Sự co lại, sự rút ngắn lại; quá trình trở nên nhỏ hơn hoặc bị ép lại.

"The contraction of the housing market has impacted many homeowners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor noticed a contraction in her muscles worried her.
Việc bác sĩ nhận thấy một sự co rút trong cơ bắp của cô ấy khiến cô ấy lo lắng.
Phủ định
Whether the word 'isn't' is a contraction is not what I'm concerned about.
Việc từ 'isn't' có phải là một từ rút gọn hay không không phải là điều tôi quan tâm.
Nghi vấn
Why the contraction of the company happened is still unknown to many employees.
Tại sao sự thu hẹp của công ty lại xảy ra vẫn chưa được nhiều nhân viên biết đến.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contraction of the uterine muscles helps in childbirth.
Sự co thắt của cơ tử cung giúp ích trong việc sinh nở.
Phủ định
The lack of contraction in his writing made it seem formal and distant.
Việc thiếu sự rút gọn trong văn phong của anh ấy khiến nó trở nên trang trọng và xa cách.
Nghi vấn
Is the contraction 'can't' acceptable in formal essays?
Có thể chấp nhận cách viết tắt 'can't' trong các bài luận trang trọng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pregnant woman has been experiencing contractions throughout the night.
Người phụ nữ mang thai đã trải qua các cơn co thắt suốt đêm.
Phủ định
She hasn't been feeling any strong contractions yet this morning.
Cô ấy vẫn chưa cảm thấy bất kỳ cơn co thắt mạnh nào sáng nay.
Nghi vấn
Has the frequency of her contractions been increasing recently?
Tần suất các cơn co thắt của cô ấy có tăng lên gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's contraction rate significantly improved the project timeline.
Tỷ lệ co rút của đội đã cải thiện đáng kể tiến độ dự án.
Phủ định
The builder's contraction of services wasn't approved by the client.
Việc nhà thầu cắt giảm dịch vụ không được khách hàng chấp thuận.
Nghi vấn
Is the muscle's contraction causing you pain?
Việc co cơ có gây đau đớn cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contraction".

Trang Trọng vs. Thân Mật trong Văn Viết

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các dạng rút gọn (grammatical contractions) như 'don't', 'it's', 'can't' thể hiện sự thân mật, tự nhiên. Chúng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, và email không trang trọng. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, pháp lý, hoặc kinh doanh trang trọng, người ta thường tránh dùng chúng để giữ giọng văn nghiêm túc và khách quan. Đây là một điểm khác biệt quan trọng mà người học cần lưu ý.

Chu Kỳ Kinh Tế

Trong kinh tế học phương Tây, 'contraction' là một thuật ngữ trung lập để chỉ một giai đoạn trong chu kỳ kinh tế khi nền kinh tế bị thu hẹp (GDP giảm). Nó đối lập với 'expansion' (mở rộng). Việc hiểu các thuật ngữ này giúp bạn đọc tin tức kinh tế quốc tế hiệu quả hơn, vì chúng được sử dụng thường xuyên để mô tả sức khỏe của một nền kinh tế.