contraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of becoming smaller or pressed together.
Vietnamese Meaning
Sự co lại, sự rút ngắn lại; quá trình trở nên nhỏ hơn hoặc bị ép lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contraction of the housing market has impacted many homeowners."
"Sự co lại của thị trường nhà đất đã tác động đến nhiều chủ nhà."
-
"The heart's rhythmic contractions pump blood throughout the body."
"Sự co thắt nhịp nhàng của tim bơm máu đi khắp cơ thể."
-
"Contractions like 'it's' and 'they're' are common in informal writing."
"Những từ rút gọn như 'it's' và 'they're' phổ biến trong văn viết không trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contract | co lại, thu nhỏ lại; ký hợp đồng |
| Noun | contract | bản hợp đồng |
| Noun | contractor | nhà thầu |
| Adjective | contractual | thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng |
| Adjective | contractible | có thể co lại, có thể rút lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự thu nhỏ về kích thước hoặc phạm vi. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, chỉ sự rút gọn của một từ hoặc cụm từ. Trong y học, chỉ sự co thắt của cơ bắp.
Prepositions
"contraction of" dùng để chỉ cái gì bị co lại hoặc rút gọn. Ví dụ: contraction of the muscles, contraction of a word.
Collocations (Từ đi kèm)
-
muscle contraction (sự co cơ)
-
uterine contractions (những cơn co tử cung (khi sinh nở))
-
Braxton Hicks contractions (cơn gò Braxton Hicks (cơn co giả))
-
economic contraction (sự thu hẹp kinh tế, suy thoái kinh tế)
-
involuntary contraction (sự co thắt không chủ ý)
-
experience a contraction (trải qua một cơn co/cơn gò)
-
feel a contraction (cảm thấy một cơn co/cơn gò)
-
time the contractions (canh thời gian giữa các cơn co)
-
cause a contraction (gây ra sự co thắt)
Idioms
-
Braxton Hicks contractions
Cơn gò sinh lý (cơn gò giả). Đây là những cơn co tử cung không đều, thường không gây đau, xảy ra trong thai kỳ nhưng không phải dấu hiệu chuyển dạ thật.
"She went to the hospital thinking she was in labor, but they were just Braxton Hicks contractions."
(Cô ấy đến bệnh viện vì nghĩ mình sắp sinh, nhưng đó chỉ là những cơn gò Braxton Hicks.)
-
The Great Contraction
Một thuật ngữ lịch sử chỉ sự suy thoái kinh tế cực kỳ nghiêm trọng ở Hoa Kỳ từ 1929 đến 1933, là giai đoạn tồi tệ nhất của cuộc Đại Suy thoái (The Great Depression).
"Milton Friedman's research focused on the monetary policies during the Great Contraction."
(Nghiên cứu của Milton Friedman tập trung vào các chính sách tiền tệ trong thời kỳ Đại co thắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contraction
nounSự co lại, sự rút ngắn lại; quá trình trở nên nhỏ hơn hoặc bị ép lại.
"The contraction of the housing market has impacted many homeowners."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the doctor noticed a contraction in her muscles worried her. |
Việc bác sĩ nhận thấy một sự co rút trong cơ bắp của cô ấy khiến cô ấy lo lắng. |
| Phủ định | Whether the word 'isn't' is a contraction is not what I'm concerned about. |
Việc từ 'isn't' có phải là một từ rút gọn hay không không phải là điều tôi quan tâm. |
| Nghi vấn | Why the contraction of the company happened is still unknown to many employees. |
Tại sao sự thu hẹp của công ty lại xảy ra vẫn chưa được nhiều nhân viên biết đến. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contraction of the uterine muscles helps in childbirth. |
Sự co thắt của cơ tử cung giúp ích trong việc sinh nở. |
| Phủ định | The lack of contraction in his writing made it seem formal and distant. |
Việc thiếu sự rút gọn trong văn phong của anh ấy khiến nó trở nên trang trọng và xa cách. |
| Nghi vấn | Is the contraction 'can't' acceptable in formal essays? |
Có thể chấp nhận cách viết tắt 'can't' trong các bài luận trang trọng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pregnant woman has been experiencing contractions throughout the night. |
Người phụ nữ mang thai đã trải qua các cơn co thắt suốt đêm. |
| Phủ định | She hasn't been feeling any strong contractions yet this morning. |
Cô ấy vẫn chưa cảm thấy bất kỳ cơn co thắt mạnh nào sáng nay. |
| Nghi vấn | Has the frequency of her contractions been increasing recently? |
Tần suất các cơn co thắt của cô ấy có tăng lên gần đây không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's contraction rate significantly improved the project timeline. |
Tỷ lệ co rút của đội đã cải thiện đáng kể tiến độ dự án. |
| Phủ định | The builder's contraction of services wasn't approved by the client. |
Việc nhà thầu cắt giảm dịch vụ không được khách hàng chấp thuận. |
| Nghi vấn | Is the muscle's contraction causing you pain? |
Việc co cơ có gây đau đớn cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contraction".
