canadian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Canada hoặc người dân của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a Canadian citizen."
"Cô ấy là một công dân Canada."
-
"The Canadian Rockies are beautiful."
"Dãy núi Rocky của Canada rất đẹp."
-
"He is a Canadian artist."
"Anh ấy là một nghệ sĩ người Canada."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, văn hóa hoặc các đặc điểm của Canada. Không nên nhầm lẫn với các tính từ chỉ vị trí địa lý đơn thuần.
Dùng để chỉ người có quốc tịch Canada. Có thể dùng ở số ít hoặc số nhiều ('Canadians').
Collocations (Từ đi kèm)
-
French French Canadian (Người Canada gốc Pháp)
-
Native Native Canadian (Người Canada bản địa)
-
Proud a proud Canadian (một người Canada đầy tự hào)
-
citizen Canadian citizen (Công dân Canada)
-
dollar Canadian dollar (Đô la Canada (CAD))
-
passport Canadian passport (Hộ chiếu Canada)
-
culture Canadian culture (Văn hóa Canada)
Idioms
-
Canadian tuxedo
Trang phục mặc toàn đồ bò (quần jean kết hợp với áo khoác jean)
"He decided to wear a Canadian tuxedo to the casual wedding."
(Anh ấy quyết định mặc nguyên một bộ đồ bò đến dự đám cưới thân mật.)
-
Canadian bacon
Thịt lợn xông khói phần lưng (thường có dạng miếng tròn và nạc hơn thịt xông khói thường)
"I love having Canadian bacon with my eggs in the morning."
(Tôi thích ăn thịt xông khói kiểu Canada với trứng vào buổi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canadian
tính từLiên quan đến Canada hoặc người dân của nó.
"She's a Canadian citizen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canadian".
