its
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or associated with a thing previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến một vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog wagged its tail."
"Con chó vẫy đuôi của nó."
-
"The company announced its new policy."
"Công ty đã công bố chính sách mới của mình."
-
"The bird built its nest in the tree."
"Con chim xây tổ của nó trên cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | it | nó, cái đó (đại từ ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ vật, sự vật, sự việc, hoặc khi nói về thời tiết, thời gian...) |
| Reflexive Pronoun | itself | chính nó, tự nó (đại từ phản thân hoặc nhấn mạnh) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'its' là một tính từ sở hữu (possessive adjective), dùng để chỉ sự sở hữu của một vật, con vật, hoặc một tập thể (ví dụ: một công ty, một quốc gia). Nó khác với 'it's' (viết tắt của 'it is' hoặc 'it has'). Cần phân biệt rõ hai từ này để tránh sai sót trong văn bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
role its role (vai trò của nó)
-
impact its impact (tác động của nó)
-
history its history (lịch sử của nó)
-
characteristics its unique characteristics (những đặc điểm độc đáo của nó)
-
find find its way (tìm đường, tìm cách đến được)
-
lose lose its appeal (mất đi sức hấp dẫn của nó)
-
reach reach its peak (đạt đến đỉnh điểm của nó)
-
show show its true colors (bộc lộ bản chất thật của nó)
-
at at its best (ở trạng thái tốt nhất của nó)
-
at at its core (về bản chất, cốt lõi của nó)
-
on on its own (tự nó, một mình nó)
Idioms
-
virtue is its own reward
làm việc thiện đã là một phần thưởng (không cần đền đáp hay sự công nhận từ bên ngoài)
"Don't expect praise for helping others; virtue is its own reward."
(Đừng mong đợi lời khen khi giúp đỡ người khác; làm việc thiện đã là một phần thưởng rồi.)
-
show its true colors
bộc lộ bản chất thật, lộ mặt thật (thường là tiêu cực, sau khi che giấu)
"After a few months, the new system started to show its true colors, revealing many flaws."
(Sau vài tháng, hệ thống mới bắt đầu lộ rõ bản chất thật của nó, cho thấy nhiều lỗi.)
-
give something its due
công nhận giá trị, thành tích hoặc sự thật của cái gì đó một cách xứng đáng
"You have to give the old car its due; it was very reliable for many years."
(Bạn phải công nhận chiếc xe cũ; nó đã rất đáng tin cậy trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
its
Tính từ sở hữuThuộc về hoặc liên quan đến một vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
"The dog wagged its tail."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the dog wagged its tail happily. |
Cô ấy nói rằng con chó vẫy cái đuôi của nó một cách vui vẻ. |
| Phủ định | He mentioned that the company did not disclose its financial results yet. |
Anh ấy đề cập rằng công ty vẫn chưa tiết lộ kết quả tài chính của mình. |
| Nghi vấn | They asked if the bird had broken its wing. |
Họ hỏi liệu con chim có bị gãy cánh hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "its".
