(Top Banner Ad)
its
A2
Tính từ sở hữu A2 Ngữ pháp

its

UK: /ɪts/ • US: /ɪts/

Nghĩa tiếng Việt

của nó của chúng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with a thing previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến một vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog wagged its tail."

    "Con chó vẫy đuôi của nó."

  • "The company announced its new policy."

    "Công ty đã công bố chính sách mới của mình."

  • "The bird built its nest in the tree."

    "Con chim xây tổ của nó trên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun it nó, cái đó (đại từ ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ vật, sự vật, sự việc, hoặc khi nói về thời tiết, thời gian...)
Reflexive Pronoun itself chính nó, tự nó (đại từ phản thân hoặc nhấn mạnh)

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
his
Middle English
his
Early Modern English
its
Modern English
its

Sự ra đời của 'its'

Trong tiếng Anh cổ và trung đại, đại từ 'it' (nó) sử dụng hình thức sở hữu 'his' (của anh ấy/của nó) chung với đại từ 'he'. Điều này đôi khi gây nhầm lẫn. Mãi đến thế kỷ 16, 'its' mới bắt đầu xuất hiện, tạo thành một hình thức sở hữu riêng biệt cho 'it' và dần thay thế 'his' để chỉ vật hay khái niệm trung tính. Shakespeare cũng đã sử dụng 'its', nhưng phải đến thế kỷ 17, nó mới thực sự trở nên phổ biến và được chuẩn hóa.

Usage Note

Từ 'its' là một tính từ sở hữu (possessive adjective), dùng để chỉ sự sở hữu của một vật, con vật, hoặc một tập thể (ví dụ: một công ty, một quốc gia). Nó khác với 'it's' (viết tắt của 'it is' hoặc 'it has'). Cần phân biệt rõ hai từ này để tránh sai sót trong văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that often follow 'its'
  • role its role
    (vai trò của nó)
  • impact its impact
    (tác động của nó)
  • history its history
    (lịch sử của nó)
  • characteristics its unique characteristics
    (những đặc điểm độc đáo của nó)
Verbs commonly used with 'its'
  • find find its way
    (tìm đường, tìm cách đến được)
  • lose lose its appeal
    (mất đi sức hấp dẫn của nó)
  • reach reach its peak
    (đạt đến đỉnh điểm của nó)
  • show show its true colors
    (bộc lộ bản chất thật của nó)
Prepositional phrases with 'its'
  • at at its best
    (ở trạng thái tốt nhất của nó)
  • at at its core
    (về bản chất, cốt lõi của nó)
  • on on its own
    (tự nó, một mình nó)

Idioms

  • virtue is its own reward

    làm việc thiện đã là một phần thưởng (không cần đền đáp hay sự công nhận từ bên ngoài)

    "Don't expect praise for helping others; virtue is its own reward."

    (Đừng mong đợi lời khen khi giúp đỡ người khác; làm việc thiện đã là một phần thưởng rồi.)

  • show its true colors

    bộc lộ bản chất thật, lộ mặt thật (thường là tiêu cực, sau khi che giấu)

    "After a few months, the new system started to show its true colors, revealing many flaws."

    (Sau vài tháng, hệ thống mới bắt đầu lộ rõ bản chất thật của nó, cho thấy nhiều lỗi.)

  • give something its due

    công nhận giá trị, thành tích hoặc sự thật của cái gì đó một cách xứng đáng

    "You have to give the old car its due; it was very reliable for many years."

    (Bạn phải công nhận chiếc xe cũ; nó đã rất đáng tin cậy trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

its

Tính từ sở hữu
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến một vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

"The dog wagged its tail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dog wagged its tail happily.
Cô ấy nói rằng con chó vẫy cái đuôi của nó một cách vui vẻ.
Phủ định
He mentioned that the company did not disclose its financial results yet.
Anh ấy đề cập rằng công ty vẫn chưa tiết lộ kết quả tài chính của mình.
Nghi vấn
They asked if the bird had broken its wing.
Họ hỏi liệu con chim có bị gãy cánh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "its".

Phân biệt 'its' và 'it's'

Một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất trong tiếng Anh, kể cả với người bản xứ, là nhầm lẫn giữa 'its' và 'it's'. 'Its' là đại từ sở hữu (của nó), còn 'it's' là viết tắt của 'it is' (nó là) hoặc 'it has' (nó có). Việc nắm vững sự khác biệt này thể hiện sự tinh tế và chính xác trong việc sử dụng tiếng Anh.

Sự trung tính về giới tính của 'its'

Tiếng Anh không có hệ thống giống ngữ pháp như nhiều ngôn ngữ khác (ví dụ tiếng Pháp, Đức). 'Its' là một đại từ sở hữu trung tính, chỉ đơn giản là 'của nó' mà không phân biệt vật hay khái niệm được nói đến là 'đực' hay 'cái'. Điều này có thể dễ dàng hơn cho người học tiếng Việt, khi ngôn ngữ của chúng ta cũng không có khái niệm giống ngữ pháp.