Canada
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country occupying most of northern North America, extending from the Atlantic Ocean to the Pacific Ocean and northward into the Arctic Ocean.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia chiếm phần lớn phía bắc Bắc Mỹ, trải dài từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương và về phía bắc đến Bắc Băng Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've always wanted to visit Canada."
"Tôi luôn muốn đến thăm Canada."
-
"Canada is known for its beautiful landscapes."
"Canada nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"The population of Canada is around 38 million."
"Dân số Canada vào khoảng 38 triệu người."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Canada thường được dùng để chỉ quốc gia Bắc Mỹ này. Nó cũng có thể được dùng trong các cụm từ như 'Hockey Canada' (đội tuyển khúc côn cầu trên băng quốc gia Canada).
Prepositions
in Canada (ở Canada), to Canada (đến Canada), from Canada (từ Canada). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến đất nước Canada.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Northern Northern Canada (Miền Bắc Canada)
-
Modern Modern Canada (Canada hiện đại)
-
Rural Rural Canada (Vùng nông thôn Canada)
-
Emigrate to Emigrate to Canada (Di cư sang Canada)
-
Represent Represent Canada (Đại diện cho Canada (trong thể thao, chính trị))
-
Tour Tour Canada (Đi du lịch vòng quanh Canada)
Idioms
-
The Great White North
Phương Bắc trắng xóa vĩ đại (Biệt danh phổ biến của Canada do khí hậu lạnh và tuyết)
"Are you ready to move to the Great White North this winter?"
(Bạn đã sẵn sàng chuyển đến 'Phương Bắc trắng xóa vĩ đại' vào mùa đông này chưa?)
-
Canadian bacon
Thịt lợn muối kiểu Canada (phần thịt thăn cắt tròn)
"I prefer Canadian bacon over regular crispy strips on my pizza."
(Tôi thích thịt lợn muối kiểu Canada hơn là mấy miếng thịt ba chỉ giòn thông thường trên bánh pizza.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Canada
Danh từMột quốc gia chiếm phần lớn phía bắc Bắc Mỹ, trải dài từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương và về phía bắc đến Bắc Băng Dương.
"I've always wanted to visit Canada."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Montreal, Toronto, and Vancouver, all major Canadian cities, offer diverse cultural experiences. |
Montreal, Toronto và Vancouver, tất cả các thành phố lớn của Canada, mang đến những trải nghiệm văn hóa đa dạng. |
| Phủ định | Unlike the United States, Canada, a country known for its peacekeeping efforts, has not engaged in large-scale military conflicts. |
Không giống như Hoa Kỳ, Canada, một quốc gia nổi tiếng với những nỗ lực gìn giữ hòa bình, đã không tham gia vào các cuộc xung đột quân sự quy mô lớn. |
| Nghi vấn | If you enjoy winter sports, is Canada, with its vast snowy landscapes, the perfect destination for you? |
Nếu bạn thích các môn thể thao mùa đông, thì Canada, với những cảnh quan tuyết rộng lớn, có phải là điểm đến hoàn hảo cho bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I won the lottery, I would travel to Canada. |
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ đi du lịch đến Canada. |
| Phủ định | If I weren't so busy, I wouldn't mind moving to Canada. |
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi sẽ không ngại chuyển đến Canada. |
| Nghi vấn | Would you learn French if you lived in Canada? |
Bạn có học tiếng Pháp không nếu bạn sống ở Canada? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Canada is a beautiful country, isn't it? |
Canada là một đất nước tươi đẹp, đúng không? |
| Phủ định | She isn't Canadian, is she? |
Cô ấy không phải là người Canada, phải không? |
| Nghi vấn | The Canadian team didn't win, did they? |
Đội Canada đã không thắng, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Canada is a large country in North America. |
Canada là một quốc gia rộng lớn ở Bắc Mỹ. |
| Phủ định | Canada is not the only bilingual country in the world. |
Canada không phải là quốc gia song ngữ duy nhất trên thế giới. |
| Nghi vấn | What Canadian city is known for its film festival? |
Thành phố nào của Canada nổi tiếng với liên hoan phim? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Canada".
