(Top Banner Ad)
Canada
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Canada

UK: /ˈkænədə/ • US: /ˈkænədə/

Nghĩa tiếng Việt

Ca-na-đa Gia Nã Đại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country occupying most of northern North America, extending from the Atlantic Ocean to the Pacific Ocean and northward into the Arctic Ocean.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia chiếm phần lớn phía bắc Bắc Mỹ, trải dài từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương và về phía bắc đến Bắc Băng Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've always wanted to visit Canada."

    "Tôi luôn muốn đến thăm Canada."

  • "Canada is known for its beautiful landscapes."

    "Canada nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "The population of Canada is around 38 million."

    "Dân số Canada vào khoảng 38 triệu người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Canadian Người Canada
Adjective Canadian Thuộc về Canada (văn hóa, con người, địa lý)
Verb Canadianize Canada hóa (làm cho một thứ gì đó mang đặc điểm Canada)
Noun Canadianism Đặc trưng hoặc cách diễn đạt riêng biệt của người Canada

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

St. Lawrence Iroquoian
kanata
French
Canada
English
Canada

Nguồn gốc từ 'Ngôi làng'

Tên gọi 'Canada' bắt nguồn từ từ 'kanata' trong tiếng Iroquoian, có nghĩa là 'ngôi làng' hoặc 'khu định cư'. Vào năm 1535, những người bản địa vùng Quebec hiện nay đã sử dụng từ này để chỉ đường cho nhà thám hiểm Jacques Cartier đến ngôi làng Stadacona. Cartier sau đó đã sử dụng từ 'Canada' để chỉ không chỉ ngôi làng đó mà toàn bộ khu vực dưới quyền cai trị của tù trưởng Donnacona.

Usage Note

Canada thường được dùng để chỉ quốc gia Bắc Mỹ này. Nó cũng có thể được dùng trong các cụm từ như 'Hockey Canada' (đội tuyển khúc côn cầu trên băng quốc gia Canada).

Prepositions

in to from

in Canada (ở Canada), to Canada (đến Canada), from Canada (từ Canada). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến đất nước Canada.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Canada
  • Northern Northern Canada
    (Miền Bắc Canada)
  • Modern Modern Canada
    (Canada hiện đại)
  • Rural Rural Canada
    (Vùng nông thôn Canada)
Verb + Canada
  • Emigrate to Emigrate to Canada
    (Di cư sang Canada)
  • Represent Represent Canada
    (Đại diện cho Canada (trong thể thao, chính trị))
  • Tour Tour Canada
    (Đi du lịch vòng quanh Canada)

Idioms

  • The Great White North

    Phương Bắc trắng xóa vĩ đại (Biệt danh phổ biến của Canada do khí hậu lạnh và tuyết)

    "Are you ready to move to the Great White North this winter?"

    (Bạn đã sẵn sàng chuyển đến 'Phương Bắc trắng xóa vĩ đại' vào mùa đông này chưa?)

  • Canadian bacon

    Thịt lợn muối kiểu Canada (phần thịt thăn cắt tròn)

    "I prefer Canadian bacon over regular crispy strips on my pizza."

    (Tôi thích thịt lợn muối kiểu Canada hơn là mấy miếng thịt ba chỉ giòn thông thường trên bánh pizza.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Canada

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia chiếm phần lớn phía bắc Bắc Mỹ, trải dài từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương và về phía bắc đến Bắc Băng Dương.

"I've always wanted to visit Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Montreal, Toronto, and Vancouver, all major Canadian cities, offer diverse cultural experiences.
Montreal, Toronto và Vancouver, tất cả các thành phố lớn của Canada, mang đến những trải nghiệm văn hóa đa dạng.
Phủ định
Unlike the United States, Canada, a country known for its peacekeeping efforts, has not engaged in large-scale military conflicts.
Không giống như Hoa Kỳ, Canada, một quốc gia nổi tiếng với những nỗ lực gìn giữ hòa bình, đã không tham gia vào các cuộc xung đột quân sự quy mô lớn.
Nghi vấn
If you enjoy winter sports, is Canada, with its vast snowy landscapes, the perfect destination for you?
Nếu bạn thích các môn thể thao mùa đông, thì Canada, với những cảnh quan tuyết rộng lớn, có phải là điểm đến hoàn hảo cho bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would travel to Canada.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ đi du lịch đến Canada.
Phủ định
If I weren't so busy, I wouldn't mind moving to Canada.
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi sẽ không ngại chuyển đến Canada.
Nghi vấn
Would you learn French if you lived in Canada?
Bạn có học tiếng Pháp không nếu bạn sống ở Canada?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada is a beautiful country, isn't it?
Canada là một đất nước tươi đẹp, đúng không?
Phủ định
She isn't Canadian, is she?
Cô ấy không phải là người Canada, phải không?
Nghi vấn
The Canadian team didn't win, did they?
Đội Canada đã không thắng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada is a large country in North America.
Canada là một quốc gia rộng lớn ở Bắc Mỹ.
Phủ định
Canada is not the only bilingual country in the world.
Canada không phải là quốc gia song ngữ duy nhất trên thế giới.
Nghi vấn
What Canadian city is known for its film festival?
Thành phố nào của Canada nổi tiếng với liên hoan phim?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Canada".

Siro Lá Phong (Maple Syrup)

Canada sản xuất khoảng 75% lượng siro lá phong trên toàn thế giới. Lá phong không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng quốc gia xuất hiện trên lá cờ của họ, tượng trưng cho sự đoàn kết và thiên nhiên trù phú.

Đa văn hóa (Multiculturalism)

Canada là quốc gia đầu tiên trên thế giới chính thức áp dụng chính sách đa văn hóa vào năm 1971. Người dân nơi đây tự hào về một 'bức tranh khảm văn hóa' (cultural mosaic), nơi mọi người giữ gìn bản sắc riêng của mình thay vì bị hòa tan hoàn toàn.