(Top Banner Ad)
cancer promotion
C1
Danh từ C1 Y học

cancer promotion

UK: /ˈkænsə prəˈməʊʃən/ • US: /ˈkænsər prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thúc đẩy ung thư giai đoạn thúc đẩy ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage in carcinogenesis during which initiated cells are stimulated to proliferate, forming a preneoplastic lesion. This stage is reversible and dependent on continued exposure to promoting agents.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong quá trình sinh ung thư, trong đó các tế bào đã khởi phát được kích thích tăng sinh, tạo thành tổn thương tiền ung thư. Giai đoạn này có thể đảo ngược và phụ thuộc vào việc tiếp tục tiếp xúc với các tác nhân thúc đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cancer promotion can be influenced by lifestyle factors such as diet and smoking."

    "Sự thúc đẩy ung thư có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống và hút thuốc."

  • "Inflammation is a key factor in cancer promotion in certain tissues."

    "Viêm là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy ung thư ở một số mô nhất định."

  • "Understanding the mechanisms of cancer promotion is crucial for developing effective prevention strategies."

    "Hiểu các cơ chế thúc đẩy ung thư là rất quan trọng để phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer Ung thư, bệnh ung thư
Noun promoter Chất xúc tiến (chất thúc đẩy quá trình ung thư)
Adjective cancerous Thuộc về ung thư, mang tính chất ung thư
Noun carcinogenesis Sự sinh ung thư, quá trình hình thành ung thư

Synonyms

tumor promotion (sự thúc đẩy khối u)

Antonyms

cancer inhibition (sự ức chế ung thư)

Related Words

cancer initiation (sự khởi phát ung thư)cancer progression (sự tiến triển ung thư)carcinogenesis (quá trình sinh ung thư)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kark-
Ancient Greek
karkinos (crab, ulcer)
Latin
cancer (crab)
Latin
promovere (to move forward)
English (Compound, 19th-20th C.)
cancer promotion

Nguồn gốc chữ 'Cancer'

Từ 'cancer' (ung thư) xuất phát từ tiếng Latin, nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, cha đẻ của y học, đã dùng từ này để mô tả các khối u cứng và tĩnh mạch xung quanh sưng lên, trông giống như càng cua. Đây là một cách ẩn dụ cổ xưa để gọi tên căn bệnh đáng sợ này.

Ý nghĩa của 'Promotion'

Từ 'promotion' (thúc đẩy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promovere', nghĩa là 'di chuyển lên phía trước' hoặc 'khuyến khích'. Trong cụm từ 'cancer promotion', nó mang ý nghĩa là quá trình kích thích hoặc làm tăng tốc độ phát triển của các tế bào đã bị tổn thương, khiến chúng chuyển sang giai đoạn ung thư thực sự.

Usage Note

Khái niệm 'cancer promotion' nhấn mạnh vai trò của các yếu tố bên ngoài (như hóa chất, bức xạ) hoặc các điều kiện sinh lý (như viêm mãn tính) trong việc thúc đẩy sự phát triển của các tế bào đã bị biến đổi (initiated cells) thành khối u. Giai đoạn này khác với 'cancer initiation', là giai đoạn các tế bào bình thường bị tổn thương DNA và trở thành tế bào có khả năng phát triển thành ung thư. 'Promotion' có thể đảo ngược nếu loại bỏ tác nhân thúc đẩy, khác với 'progression', giai đoạn khối u phát triển mạnh và xâm lấn, khó đảo ngược.

Prepositions

of in

'Promotion of cancer' thường dùng để chỉ sự thúc đẩy nói chung đối với quá trình ung thư. 'Promotion in cancer' ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ vai trò của một yếu tố cụ thể trong quá trình thúc đẩy ung thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cancer promotion
  • chemical chemical cancer promotion
    (Sự thúc đẩy ung thư bằng hóa chất)
  • effective effective cancer promotion
    (Sự thúc đẩy ung thư hiệu quả (thường dùng trong nghiên cứu mô hình bệnh))
  • chronic chronic cancer promotion
    (Sự thúc đẩy ung thư mãn tính)
Verb + cancer promotion
  • inhibit inhibit cancer promotion
    (Ức chế (ngăn chặn) sự thúc đẩy ung thư)
  • study study cancer promotion
    (Nghiên cứu sự thúc đẩy ung thư)
  • assess assess cancer promotion risks
    (Đánh giá rủi ro thúc đẩy ung thư)
Noun + of + cancer promotion
  • mechanism the mechanism of cancer promotion
    (Cơ chế của sự thúc đẩy ung thư)
  • stages stages of cancer promotion
    (Các giai đoạn của sự thúc đẩy ung thư)

Idioms

  • Inhibition of cancer promotion

    Sự ức chế quá trình phát triển ung thư

    "The compound showed great potential for the inhibition of cancer promotion."

    (Hợp chất này cho thấy tiềm năng lớn trong việc ức chế sự thúc đẩy ung thư.)

  • Dietary cancer promotion

    Sự thúc đẩy ung thư liên quan đến chế độ ăn uống

    "Researchers are investigating the link between processed foods and dietary cancer promotion."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra mối liên hệ giữa thực phẩm chế biến sẵn và sự thúc đẩy ung thư qua chế độ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancer promotion

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn trong quá trình sinh ung thư, trong đó các tế bào đã khởi phát được kích thích tăng sinh, tạo thành tổn thương tiền ung thư. Giai đoạn này có thể đảo ngược và phụ thuộc vào việc tiếp tục tiếp xúc với các tác nhân thúc đẩy.

"Cancer promotion can be influenced by lifestyle factors such as diet and smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer promotion".

Phân loại giai đoạn ung thư

Trong y học, quá trình sinh ung thư (carcinogenesis) thường được chia thành ba giai đoạn chính: initiation (khởi phát), promotion (thúc đẩy), và progression (tiến triển). 'Cancer promotion' là giai đoạn quan trọng nơi các yếu tố bên ngoài (như chế độ ăn uống, lối sống) ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển của bệnh.

Chiến lược phòng ngừa

Vì 'cancer promotion' liên quan chặt chẽ đến các yếu tố kích thích môi trường và lối sống, các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất thúc đẩy ung thư (promoter), ví dụ như tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia và duy trì chế độ ăn lành mạnh. Đây là nền tảng của chiến lược phòng chống ung thư.