(Top Banner Ad)
promoter
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Sinh học

promoter

UK: /prəˈməʊ.tər/ • US: /prəˈmoʊ.tər/

Nghĩa tiếng Việt

người quảng bá nhà tổ chức sự kiện vùng khởi động (trong sinh học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that promotes something, such as a product, event, or idea.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty quảng bá một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm, sự kiện hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-known promoter of organic farming."

    "Cô ấy là một người quảng bá nổi tiếng cho nền nông nghiệp hữu cơ."

  • "The boxing promoter made a lot of money from the fight."

    "Nhà quảng bá quyền anh đã kiếm được rất nhiều tiền từ trận đấu."

  • "The promoter of the concert promised a great show."

    "Người quảng bá buổi hòa nhạc đã hứa một buổi biểu diễn tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote Thúc đẩy, quảng bá, đề bạt, thăng chức
Noun promotion Sự thúc đẩy, sự quảng bá, sự thăng chức
Adjective promotive Có tính chất thúc đẩy, khuyến khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Latin
promotus
Old French
promouvoir
English
promote
English
promoter

Người Khởi Xướng và Vận Động

Từ 'promoter' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'promovere', có nghĩa là 'đẩy về phía trước' hoặc 'thúc đẩy'. Khi tiếng Anh hình thành, nó tiếp nhận từ 'promote' (thúc đẩy, quảng bá) và thêm hậu tố '-er' để tạo ra danh từ chỉ người thực hiện hành động đó. Vì vậy, một 'promoter' là người tiên phong, giúp đưa một ý tưởng, sản phẩm, sự kiện hay mục tiêu nào đó tiến lên phía trước, từ việc tổ chức sự kiện đến việc ủng hộ một chính sách.

Usage Note

Từ 'promoter' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm chính trong việc quảng bá và tổ chức một sự kiện, sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc thu hút sự chú ý và tạo ra sự quan tâm. So với 'advertiser' (nhà quảng cáo), 'promoter' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động marketing, quan hệ công chúng, và tổ chức sự kiện.

Prepositions

of for

'Promoter of' thường được sử dụng khi đề cập đến cái gì hoặc ai đó đang được quảng bá. Ví dụ: 'He is a promoter of healthy eating.' ('Promoter for' thường được sử dụng khi đề cập đến mục đích của việc quảng bá. Ví dụ: 'The company hired a promoter for their new product.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promoter
  • key a key promoter
    (một người quảng bá/vận động chủ chốt)
  • major a major promoter
    (một người quảng bá/vận động lớn)
  • strong a strong promoter
    (một người ủng hộ/vận động mạnh mẽ)
  • vocal a vocal promoter
    (một người công khai ủng hộ/vận động)
Noun (type) + promoter
  • event an event promoter
    (nhà tổ chức/quảng bá sự kiện)
  • music a music promoter
    (nhà tổ chức/quảng bá âm nhạc)
  • health a health promoter
    (người vận động/tuyên truyền sức khỏe)
  • boxing a boxing promoter
    (ông bầu/nhà tổ chức quyền Anh)
Verb + promoter
  • support to support a promoter
    (ủng hộ một người quảng bá/vận động)
  • hire to hire a promoter
    (thuê một người quảng bá/tổ chức)

Idioms

  • a tireless promoter of [something]

    Một người không ngừng nghỉ, nhiệt tình ủng hộ hoặc quảng bá cho điều gì đó.

    "She has been a tireless promoter of women's rights for decades."

    (Bà ấy đã là một người không ngừng nghỉ vận động cho quyền phụ nữ suốt hàng thập kỷ.)

  • a self-promoter

    Một người thường xuyên hoặc quá mức tự quảng bá bản thân, tài năng hoặc thành tích của mình.

    "He's seen as a bit of a self-promoter, always talking about his own achievements."

    (Anh ta bị coi là một kẻ tự quảng bá bản thân hơi quá đà, luôn miệng nói về thành tích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promoter

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty quảng bá một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm, sự kiện hoặc ý tưởng.

"She is a well-known promoter of organic farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promoter".

Người Đứng Sau Ánh Hào Quang

Trong ngành giải trí, 'promoter' là một nhân vật then chốt. Họ là người đứng sau tổ chức các buổi hòa nhạc, sự kiện thể thao, tour diễn âm nhạc, hoặc các buổi ra mắt sản phẩm. Nhiệm vụ của họ không chỉ là sắp xếp hậu cần mà còn là quảng bá, tiếp thị để thu hút khán giả và đảm bảo sự kiện thành công. Một promoter giỏi có thể biến một ý tưởng nhỏ thành một sự kiện quy mô lớn và tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ.

Nhà Vận Động Vì Cộng Đồng

Ngoài lĩnh vực thương mại, 'promoter' còn được dùng để chỉ những người tích cực vận động cho các mục tiêu xã hội, sức khỏe cộng đồng, hoặc các chính sách công. Ví dụ, 'health promoter' (người vận động sức khỏe) là những chuyên gia hoặc tình nguyện viên làm việc để nâng cao nhận thức về sức khỏe, khuyến khích lối sống lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật trong cộng đồng. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thay đổi tích cực và nâng cao chất lượng cuộc sống.