molars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A molar is a large, flat tooth at the back of the mouth that is used to grind food.
Vietnamese Meaning
Răng hàm là một răng lớn, dẹt ở phía sau miệng dùng để nghiền thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist said I needed to get a filling in one of my molars."
"Nha sĩ nói tôi cần trám một trong những chiếc răng hàm của mình."
-
"The dentist checked my molars for any signs of decay."
"Nha sĩ kiểm tra răng hàm của tôi để tìm bất kỳ dấu hiệu sâu răng nào."
-
"Some herbivores have very large molars for grinding tough plant matter."
"Một số động vật ăn cỏ có răng hàm rất lớn để nghiền nát vật chất thực vật cứng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Răng hàm là những răng lớn nhất và mạnh nhất, có bề mặt rộng và gồ ghề để nghiền nát thức ăn. Người trưởng thành thường có 12 răng hàm, 3 chiếc ở mỗi bên hàm trên và hàm dưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisdom wisdom molars (răng khôn (răng hàm thứ ba))
-
back back molars (răng hàm trong cùng (phía sau))
-
permanent permanent molars (răng hàm vĩnh viễn)
-
baby baby molars (răng hàm sữa (răng sữa))
-
erupting erupting molars (răng hàm đang mọc)
-
aching aching molars (răng hàm bị đau nhức)
-
impacted impacted molars (răng hàm mọc ngầm)
-
grind grind one's molars (nghiến răng)
-
extract extract molars (nhổ răng hàm)
-
brush brush one's molars (đánh răng hàm)
-
clean clean molars (làm sạch răng hàm)
-
fill fill molars (hàn răng hàm)
-
have have molars (có răng hàm)
Idioms
-
Grind one's molars/teeth
Nghiến răng (vì tức giận, lo lắng, hoặc khi ngủ)
"He was grinding his molars in frustration after losing the game."
(Anh ta nghiến răng vì bực bội sau khi thua trận đấu.)
-
Cut one's molars/teeth
Mọc răng (thường là răng sữa hoặc răng vĩnh viễn đầu tiên)
"The baby is crying a lot because she's cutting her first molars."
(Em bé khóc rất nhiều vì bé đang mọc những chiếc răng hàm đầu tiên.)
-
Gnashing of teeth
Nghiến răng cắn lợi (biểu hiện sự tức giận dữ dội, đau khổ hoặc tuyệt vọng)
"There was much wailing and gnashing of teeth among the defeated team's fans."
(Có rất nhiều tiếng than khóc và nghiến răng cắn lợi trong số những người hâm mộ của đội thua cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molars
nounRăng hàm là một răng lớn, dẹt ở phía sau miệng dùng để nghiền thức ăn.
"The dentist said I needed to get a filling in one of my molars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molars".
