(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ molars
B1

molars

noun

Nghĩa tiếng Việt

răng hàm răng cối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Molars'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Răng hàm là một răng lớn, dẹt ở phía sau miệng dùng để nghiền thức ăn.

Definition (English Meaning)

A molar is a large, flat tooth at the back of the mouth that is used to grind food.

Ví dụ Thực tế với 'Molars'

  • "The dentist said I needed to get a filling in one of my molars."

    "Nha sĩ nói tôi cần trám một trong những chiếc răng hàm của mình."

  • "The dentist checked my molars for any signs of decay."

    "Nha sĩ kiểm tra răng hàm của tôi để tìm bất kỳ dấu hiệu sâu răng nào."

  • "Some herbivores have very large molars for grinding tough plant matter."

    "Một số động vật ăn cỏ có răng hàm rất lớn để nghiền nát vật chất thực vật cứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Molars'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: molars
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Molars'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Răng hàm là những răng lớn nhất và mạnh nhất, có bề mặt rộng và gồ ghề để nghiền nát thức ăn. Người trưởng thành thường có 12 răng hàm, 3 chiếc ở mỗi bên hàm trên và hàm dưới.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Molars'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)