(Top Banner Ad)
cuspids (for teeth)
B2
Danh từ B2 Y học (Nha khoa)

cuspids (for teeth)

UK: /ˈkʌspɪd/ • US: /ˈkʌspɪd/

Nghĩa tiếng Việt

răng nanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pointed tooth located between the incisors and premolars; also known as canine tooth.

Vietnamese Meaning

Răng nanh, răng nhọn nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist pointed to the cuspid and explained the procedure."

    "Nha sĩ chỉ vào răng nanh và giải thích quy trình điều trị."

  • "Humans typically have four cuspids."

    "Người thường có bốn răng nanh."

  • "Proper brushing helps to keep the cuspids healthy."

    "Chải răng đúng cách giúp giữ cho răng nanh khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cusp Đỉnh nhọn; điểm giao; mốc quan trọng
Adjective / Noun bicuspid Hai đỉnh (thường dùng cho răng tiền hàm)
Adjective cuspidate Có đỉnh nhọn, có mút nhọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuspis (point, spear)
English (17th C.)
cuspid (pointed structure, tooth)

Nguồn gốc của sự nhọn

Từ 'cuspid' (răng nanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ là 'cuspis', có nghĩa là 'mũi giáo' hoặc 'điểm nhọn'. Tên gọi này mô tả chính xác hình dạng và chức năng của loại răng này trong việc xé thức ăn.

Phân loại theo hình dạng

Tương tự như răng nanh (cuspid chỉ có một đỉnh nhọn), nha khoa cũng có các thuật ngữ khác như 'bicuspid' (răng tiền hàm, có hai đỉnh) và 'tricuspid' (ba đỉnh, thường dùng để chỉ các van tim hoặc cấu trúc sinh học khác).

Usage Note

Răng nanh có vai trò quan trọng trong việc xé thức ăn. Thuật ngữ 'canine tooth' (răng chó) thường được sử dụng thay thế, nhấn mạnh hình dáng nhọn của răng, tương tự như răng nanh của chó. 'Cuspid' mang tính chuyên môn và khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuspids (for teeth)
  • sharp sharp cuspids
    (răng nanh sắc nhọn)
  • maxillary maxillary cuspids
    (răng nanh hàm trên)
  • impacted impacted cuspids
    (răng nanh bị kẹt (mọc ngầm))
Verb + cuspids (for teeth)
  • examine examine the cuspids
    (kiểm tra răng nanh)
  • extract extract the cuspids
    (nhổ răng nanh)

Idioms

  • Canine substitution (referencing cuspids)

    Thay thế răng nanh (kỹ thuật chỉnh nha)

    "The orthodontist used canine substitution to correct the patient's bite."

    (Bác sĩ chỉnh nha đã sử dụng kỹ thuật thay thế răng nanh để chỉnh sửa khớp cắn của bệnh nhân.)

  • To bare one's cuspids/teeth

    Nhe răng (thể hiện sự giận dữ hoặc hung hăng)

    "The dog bared its cuspids when the stranger approached."

    (Con chó nhe răng nanh khi người lạ đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuspids (for teeth)

Danh từ
Lật mặt

Răng nanh, răng nhọn nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm.

"The dentist pointed to the cuspid and explained the procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dentist can identify the cuspid teeth.
Một nha sĩ có thể xác định răng nanh.
Phủ định
The patient doesn't have any cuspid teeth problems.
Bệnh nhân không có bất kỳ vấn đề nào về răng nanh.
Nghi vấn
Are the cuspid teeth important for tearing food?
Răng nanh có quan trọng để xé thức ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuspids (for teeth)".

Biểu tượng Ma Cà Rồng

Răng nanh (cuspids) được cường điệu hóa trong văn hóa dân gian phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về ma cà rồng (vampires). Răng nanh sắc nhọn trở thành biểu tượng cho sự khát máu và khả năng hút máu người.

Vai trò trong hệ tiêu hóa người

Mặc dù người là loài ăn tạp, răng nanh (cuspids) vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc xé nhỏ thịt và các thức ăn dai. Kích thước nhỏ hơn của răng nanh người so với động vật ăn thịt phản ánh chế độ ăn đa dạng của chúng ta.