(Top Banner Ad)
cannabinol derivative
C1
Danh từ C1 Hóa học, Dược học, Y học

cannabinol derivative

Nghĩa tiếng Việt

dẫn xuất cannabinol hợp chất dẫn xuất từ cannabinol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound that is structurally related to cannabinol, the oxidized form of cannabidiol, and shares similar chemical properties.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất có cấu trúc liên quan đến cannabinol, dạng oxy hóa của cannabidiol, và có các đặc tính hóa học tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are investigating various cannabinol derivatives for their potential therapeutic applications."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các dẫn xuất cannabinol khác nhau về các ứng dụng trị liệu tiềm năng của chúng."

  • "The new cannabinol derivative showed promising results in preclinical trials."

    "Dẫn xuất cannabinol mới cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm tiền lâm sàng."

  • "Scientists are exploring different methods to synthesize cannabinol derivatives with improved bioavailability."

    "Các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp khác nhau để tổng hợp các dẫn xuất cannabinol với khả dụng sinh học được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannabinol Chất Cannabinol (CBN)
Noun cannabis Cây cần sa
Noun cannabinoid Hợp chất cannabinoid
Verb derive Chiết xuất, lấy được từ
Adjective derived Có nguồn gốc, được chiết xuất

Synonyms

CBN analog (Chất tương tự CBN)cannabinoid analog (Chất tương tự cannabinoid)

Related Words

cannabinoid (Cannabinoid)tetrahydrocannabinol (THC) (Tetrahydrocannabinol (THC))cannabidiol (CBD) (Cannabidiol (CBD))

Subject Area

Hóa học, Dược học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Scythian/Thracian (Ancient)
*cannab-
Ancient Greek
kánnabis (κάνναβις)
Latin
cannabis
Modern Chemistry (1896)
Cannabinol
Latin (derivare 'to draw off')
Derivative
English
Cannabinol derivative

Nguồn gốc của 'Cannabinol'

Phần đầu của từ, 'Cannabinol', bắt nguồn từ tên thực vật 'Cannabis' (cần sa), vốn đã được biết đến từ Hy Lạp cổ đại. Hậu tố '-ol' là một ký hiệu hóa học thường dùng để chỉ các hợp chất có nhóm hydroxyl (rượu), xác định đây là một chất hóa học được chiết xuất hoặc tổng hợp liên quan đến cây cần sa.

Nghĩa của 'Derivative'

'Derivative' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'derivare', nghĩa là 'lấy từ' hoặc 'chảy ra từ'. Trong hóa học, nó mô tả một hợp chất được hình thành từ một hợp chất mẹ tương tự thông qua một phản ứng hóa học hoặc thay đổi cấu trúc.

Usage Note

Cannabinol (CBN) là một cannabinoid được tìm thấy trong cây cần sa (Cannabis sativa). CBN là một sản phẩm thoái hóa của tetrahydrocannabinol (THC). 'Cannabinol derivative' ám chỉ các hợp chất được tạo ra từ hoặc có liên quan về mặt cấu trúc đến cannabinol. Những dẫn xuất này có thể có các đặc tính dược lý khác nhau so với CBN, tùy thuộc vào các sửa đổi cấu trúc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển dược phẩm, nơi các nhà khoa học điều chỉnh các phân tử để tạo ra các hợp chất có tác dụng trị liệu mong muốn.

Prepositions

of from

of: được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'a derivative of cannabinol' (một dẫn xuất của cannabinol).
from: được dùng để chỉ quá trình tạo ra. Ví dụ: 'a derivative from a chemical reaction' (một dẫn xuất từ một phản ứng hóa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cannabinol derivative
  • potent potent cannabinol derivative
    (dẫn xuất cannabinol mạnh)
  • synthetic synthetic cannabinol derivative
    (dẫn xuất cannabinol tổng hợp)
  • novel novel cannabinol derivative
    (dẫn xuất cannabinol mới lạ/chưa từng có)
Verb + cannabinol derivative
  • isolate isolate the cannabinol derivative
    (phân lập (tách) dẫn xuất cannabinol)
  • test test the cannabinol derivative
    (thử nghiệm dẫn xuất cannabinol)
Noun + cannabinol derivative
  • metabolism metabolism of a cannabinol derivative
    (sự chuyển hóa của một dẫn xuất cannabinol)
  • activity biological activity of the cannabinol derivative
    (hoạt tính sinh học của dẫn xuất cannabinol)

Idioms

  • A structural precursor to cannabinol derivatives

    Tiền chất cấu trúc của các dẫn xuất cannabinol

    "The compound serves as a structural precursor to various potent cannabinol derivatives."

    (Hợp chất này đóng vai trò là tiền chất cấu trúc cho nhiều dẫn xuất cannabinol mạnh.)

  • Pharmacological properties of the derivative

    Đặc tính dược lý của dẫn xuất

    "We must study the pharmacological properties of the new cannabinol derivative before clinical trials."

    (Chúng ta phải nghiên cứu các đặc tính dược lý của dẫn xuất cannabinol mới trước khi thử nghiệm lâm sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannabinol derivative

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất có cấu trúc liên quan đến cannabinol, dạng oxy hóa của cannabidiol, và có các đặc tính hóa học tương tự.

"Researchers are investigating various cannabinol derivatives for their potential therapeutic applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cannabinol derivative is showing promising results in initial studies.
Dẫn xuất cannabinol này đang cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong các nghiên cứu ban đầu.
Phủ định
That cannabinol derivative has not yet been approved for clinical trials.
Dẫn xuất cannabinol đó vẫn chưa được phê duyệt cho các thử nghiệm lâm sàng.
Nghi vấn
Which cannabinol derivative are they testing for its anti-inflammatory properties?
Họ đang thử nghiệm dẫn xuất cannabinol nào về đặc tính chống viêm của nó?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had researched the effects of that cannabinol derivative extensively before its release.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng những ảnh hưởng của dẫn xuất cannabinol đó trước khi nó được phát hành.
Phủ định
The company had not disclosed all the potential side effects of the cannabinol derivative before marketing it.
Công ty đã không tiết lộ tất cả các tác dụng phụ tiềm ẩn của dẫn xuất cannabinol trước khi tiếp thị nó.
Nghi vấn
Had the government approved the use of the cannabinol derivative for medical purposes before the public outcry?
Chính phủ đã phê duyệt việc sử dụng dẫn xuất cannabinol cho mục đích y tế trước khi công chúng phản đối kịch liệt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannabinol derivative".

Bối cảnh Nghiên cứu Dược phẩm

Các dẫn xuất cannabinol thường là trọng tâm của nghiên cứu dược phẩm. Các nhà khoa học tìm cách tạo ra các hợp chất tổng hợp có cấu trúc tương tự để tăng cường hiệu quả điều trị hoặc giảm thiểu tác dụng phụ so với các cannabinoid tự nhiên như THC hay CBD.

Tác động Pháp lý và Xã hội

Việc sản xuất và phân phối các dẫn xuất cannabinol thường chịu sự kiểm soát pháp lý rất nghiêm ngặt. Tùy thuộc vào cấu trúc hóa học và tác dụng tâm thần, chúng có thể bị xếp vào danh mục chất cấm hoặc được chấp thuận sử dụng trong y tế tại các quốc gia khác nhau.