(Top Banner Ad)
cannabidiol
C1
noun C1 Y học, Hóa học

cannabidiol

UK: /ˌkænəbɪˈdaɪˌɒl/ • US: /ˌkænəbɪˈdaɪˌɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cannabidiol CBD (dầu CBD)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-psychoactive cannabinoid found in cannabis and hemp, often used for its potential therapeutic effects.

Vietnamese Meaning

Một cannabinoid không gây ảo giác được tìm thấy trong cần sa và cây gai dầu, thường được sử dụng vì các tác dụng trị liệu tiềm năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies suggest that cannabidiol may be effective in treating certain types of epilepsy."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng cannabidiol có thể hiệu quả trong việc điều trị một số loại động kinh nhất định."

  • "Cannabidiol oil is widely available online and in health food stores."

    "Dầu cannabidiol được bán rộng rãi trực tuyến và trong các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe."

  • "The legality of cannabidiol varies depending on the jurisdiction."

    "Tính hợp pháp của cannabidiol khác nhau tùy thuộc vào khu vực pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannabis Cây gai dầu hoặc cần sa
Noun cannabinoid Nhóm hợp chất hóa học (bao gồm CBD và THC) có trong cây gai dầu
Abbreviation CBD Tên viết tắt thông dụng của cannabidiol

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kánnabis
Latin
cannabis
Modern Chemistry (English)
cannabi- + di- + -ol

Cấu trúc của một danh từ khoa học

Từ 'cannabidiol' được đặt theo cách ghép các thành phần hóa học: 'cannabi-' (liên quan đến cây gai dầu), 'di-' (tiền tố Hy Lạp nghĩa là hai) và '-ol' (hậu tố trong hóa học hữu cơ để chỉ các hợp chất chứa nhóm hydroxyl, hay rượu). Nó được phân lập lần đầu vào năm 1940 bởi Roger Adams.

Usage Note

Cannabidiol (CBD) khác với tetrahydrocannabinol (THC), là thành phần psychoactive chính trong cần sa. CBD được nghiên cứu về khả năng giảm đau, giảm lo âu, và các tác dụng có lợi khác mà không gây ra cảm giác 'phê'.

Prepositions

in for

"in" được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự hiện diện của cannabidiol (ví dụ: 'cannabidiol in hemp'). "for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'cannabidiol for pain relief').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cannabidiol
  • pure pure cannabidiol
    (cannabidiol tinh khiết)
  • synthetic synthetic cannabidiol
    (cannabidiol tổng hợp)
  • natural natural cannabidiol
    (cannabidiol tự nhiên)
Verb + cannabidiol
  • extract extract cannabidiol from hemp
    (chiết xuất cannabidiol từ cây gai dầu)
  • contain contain high levels of cannabidiol
    (chứa hàm lượng cannabidiol cao)
  • administer administer cannabidiol orally
    (sử dụng cannabidiol qua đường uống)
Noun + cannabidiol
  • oil cannabidiol oil
    (dầu cannabidiol (dầu CBD))
  • capsule cannabidiol capsule
    (viên nang cannabidiol)

Idioms

  • full-spectrum cannabidiol

    cannabidiol phổ rộng (chứa toàn bộ các hợp chất tự nhiên của cây)

    "Some users prefer full-spectrum cannabidiol for the entourage effect."

    (Một số người dùng thích cannabidiol phổ rộng vì hiệu ứng cộng hưởng từ các hợp chất đi kèm.)

  • cannabidiol isolate

    cannabidiol dạng cô lập (chỉ duy nhất CBD nguyên chất)

    "Cannabidiol isolate is often sold as a white powder."

    (Cannabidiol dạng cô lập thường được bán dưới dạng bột trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannabidiol

noun
Lật mặt

Một cannabinoid không gây ảo giác được tìm thấy trong cần sa và cây gai dầu, thường được sử dụng vì các tác dụng trị liệu tiềm năng của nó.

"Studies suggest that cannabidiol may be effective in treating certain types of epilepsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannabidiol".

Cơn sốt CBD trong chăm sóc sức khỏe

Tại các nước phương Tây, cannabidiol (thường gọi là CBD) đã chuyển mình từ một chất gây tranh cãi thành một thành phần 'vàng' trong ngành chăm sóc sức khỏe và làm đẹp. Nó được thêm vào mọi thứ từ cà phê, kẹo dẻo đến kem dưỡng da vì khả năng giảm căng thẳng mà không gây hiệu ứng tâm lý (không làm 'phê' như THC).

Sự công nhận về y tế

Sự kiện bước ngoặt xảy ra vào năm 2018 khi FDA Mỹ lần đầu tiên phê duyệt một loại thuốc chứa cannabidiol tinh khiết (Epidiolex) để điều trị các dạng động kinh hiếm gặp, đánh dấu sự chấp nhận chính thức của y học hiện đại đối với hợp chất này.