canned soup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Soup that has been preserved in a can.
Vietnamese Meaning
Súp đóng hộp, loại súp đã được bảo quản trong lon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often buy canned soup when I don't have time to cook."
"Tôi thường mua súp đóng hộp khi tôi không có thời gian nấu ăn."
-
"She heated up a can of soup for lunch."
"Cô ấy hâm nóng một lon súp cho bữa trưa."
-
"Canned soup is a cheap and easy meal."
"Súp đóng hộp là một bữa ăn rẻ và dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ loại súp được đóng gói sẵn trong lon, thường để bảo quản lâu dài. Nó mang ý nghĩa tiện lợi, nhanh chóng, nhưng đôi khi gợi ý về chất lượng không cao bằng súp tươi tự nấu. Phân biệt với 'homemade soup' (súp tự nấu) hoặc 'fresh soup' (súp tươi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
condensed condensed canned soup (súp đóng hộp dạng cô đặc)
-
low-sodium low-sodium canned soup (súp đóng hộp ít muối (natri))
-
hearty hearty canned soup (súp đóng hộp đầy đặn (nhiều nhân))
-
heat up heat up canned soup (hâm nóng súp đóng hộp)
-
open open a can of soup (mở một lon súp)
-
stock up on stock up on canned soup (mua dự trữ súp đóng hộp)
Idioms
-
Alphabet soup
Một mớ hỗn độn các từ viết tắt hoặc thuật ngữ khó hiểu
"The government report was just a giant alphabet soup of agencies and programs."
(Bản báo cáo của chính phủ chỉ là một mớ hỗn độn các từ viết tắt về các cơ quan và chương trình.)
-
Soup-to-nuts
Từ đầu đến cuối, mọi khía cạnh của cái gì đó
"They provide a complete service, from soup to nuts."
(Họ cung cấp một dịch vụ trọn gói, từ đầu đến cuối không thiếu thứ gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canned soup
Danh từSúp đóng hộp, loại súp đã được bảo quản trong lon.
"I often buy canned soup when I don't have time to cook."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought canned soup at the grocery store yesterday. |
Cô ấy đã mua súp đóng hộp ở cửa hàng tạp hóa ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't eat canned soup for dinner last night. |
Họ đã không ăn súp đóng hộp cho bữa tối tối qua. |
| Nghi vấn | Did he like the canned soup he tried? |
Anh ấy có thích món súp đóng hộp mà anh ấy đã thử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned soup".
