(Top Banner Ad)
canned soup
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

canned soup

UK: /kænd suːp/ • US: /kænd suːp/

Nghĩa tiếng Việt

súp đóng hộp súp lon
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soup that has been preserved in a can.

Vietnamese Meaning

Súp đóng hộp, loại súp đã được bảo quản trong lon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often buy canned soup when I don't have time to cook."

    "Tôi thường mua súp đóng hộp khi tôi không có thời gian nấu ăn."

  • "She heated up a can of soup for lunch."

    "Cô ấy hâm nóng một lon súp cho bữa trưa."

  • "Canned soup is a cheap and easy meal."

    "Súp đóng hộp là một bữa ăn rẻ và dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun can cái lon, hộp thiếc
Verb can đóng hộp (thực phẩm)
Noun canning quy trình đóng hộp thực phẩm
Adjective soupy giống như súp, lỏng nát

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan- (reed) + *seue- (to take liquid)
Latin
canna (reed/container) + suppa (soaked bread)
Old French
soupe (broth/soaked bread)
English (19th Century)
canned (preserved in a tin) + soup

Cuộc cách mạng đóng hộp

Súp đóng hộp trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 nhờ công trình của John Dorrance, một nhà hóa học tại công ty Campbell Soup, người đã phát minh ra phương pháp cô đặc súp. Điều này giúp giảm kích thước lon, giảm chi phí vận chuyển và biến súp trở thành món ăn tiện lợi cho mọi gia đình.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại súp được đóng gói sẵn trong lon, thường để bảo quản lâu dài. Nó mang ý nghĩa tiện lợi, nhanh chóng, nhưng đôi khi gợi ý về chất lượng không cao bằng súp tươi tự nấu. Phân biệt với 'homemade soup' (súp tự nấu) hoặc 'fresh soup' (súp tươi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canned soup
  • condensed condensed canned soup
    (súp đóng hộp dạng cô đặc)
  • low-sodium low-sodium canned soup
    (súp đóng hộp ít muối (natri))
  • hearty hearty canned soup
    (súp đóng hộp đầy đặn (nhiều nhân))
Verb + canned soup
  • heat up heat up canned soup
    (hâm nóng súp đóng hộp)
  • open open a can of soup
    (mở một lon súp)
  • stock up on stock up on canned soup
    (mua dự trữ súp đóng hộp)

Idioms

  • Alphabet soup

    Một mớ hỗn độn các từ viết tắt hoặc thuật ngữ khó hiểu

    "The government report was just a giant alphabet soup of agencies and programs."

    (Bản báo cáo của chính phủ chỉ là một mớ hỗn độn các từ viết tắt về các cơ quan và chương trình.)

  • Soup-to-nuts

    Từ đầu đến cuối, mọi khía cạnh của cái gì đó

    "They provide a complete service, from soup to nuts."

    (Họ cung cấp một dịch vụ trọn gói, từ đầu đến cuối không thiếu thứ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canned soup

Danh từ
Lật mặt

Súp đóng hộp, loại súp đã được bảo quản trong lon.

"I often buy canned soup when I don't have time to cook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought canned soup at the grocery store yesterday.
Cô ấy đã mua súp đóng hộp ở cửa hàng tạp hóa ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't eat canned soup for dinner last night.
Họ đã không ăn súp đóng hộp cho bữa tối tối qua.
Nghi vấn
Did he like the canned soup he tried?
Anh ấy có thích món súp đóng hộp mà anh ấy đã thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned soup".

Biểu tượng Pop Art của Andy Warhol

Dòng tranh 'Campbell's Soup Cans' của Andy Warhol đã biến những lon súp bình dân thành tác phẩm nghệ thuật kinh điển, phản ánh sự phát triển của chủ nghĩa tiêu thụ tại Mỹ trong những năm 1960.

Món ăn an ủi (Comfort Food)

Ở các nước phương Tây, súp gà đóng hộp thường được coi là 'món ăn chữa lành' mỗi khi bị ốm hoặc cảm lạnh vì tính tiện lợi và cảm giác ấm áp mà nó mang lại.