soup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid dish, typically made by boiling meat, fish, or vegetables in stock or water, often containing solid ingredients.
Vietnamese Meaning
Món ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách luộc thịt, cá hoặc rau trong nước dùng hoặc nước, thường chứa các thành phần rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a bowl of chicken soup for lunch."
"Tôi đã ăn một bát súp gà cho bữa trưa."
-
"This soup is delicious."
"Món súp này rất ngon."
-
"She stirred the soup carefully."
"Cô ấy khuấy súp cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | soupy | Giống súp, sền sệt, lỏng hoặc mờ mịt (ví dụ: a soupy fog - sương mù dày đặc; soupy weather - thời tiết ẩm ướt, mờ mịt). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soup là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới, có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên liệu và cách chế biến. Soup thường được dùng làm món khai vị hoặc món chính. Sự khác biệt giữa soup và stew (món hầm) là soup thường có nhiều nước hơn và ít đặc hơn.
Prepositions
in: dùng để chỉ một thành phần có trong soup (e.g., carrots in the soup). with: dùng để chỉ việc ăn kèm soup với thứ gì đó (e.g., bread with the soup).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot soup (súp nóng)
-
cold cold soup (súp lạnh)
-
chicken chicken soup (súp gà)
-
tomato tomato soup (súp cà chua)
-
cream of mushroom cream of mushroom soup (súp kem nấm)
-
clear clear soup (súp trong)
-
thick thick soup (súp đặc)
-
make make soup (nấu súp)
-
eat eat soup (ăn súp)
-
have have soup (dùng súp)
-
serve serve soup (phục vụ súp)
-
stir stir the soup (khuấy súp)
-
heat up heat up the soup (hâm nóng súp)
-
bowl a bowl of soup (một bát súp)
-
cup a cup of soup (một cốc súp)
Idioms
-
in the soup
gặp rắc rối, gặp phải tình huống khó khăn
"He's really in the soup now that he missed the deadline."
(Anh ấy thực sự gặp rắc rối rồi vì đã lỡ hạn chót.)
-
from soup to nuts
từ đầu đến cuối, toàn bộ (ám chỉ một sự kiện, quá trình)
"They planned the wedding from soup to nuts."
(Họ đã lên kế hoạch cho đám cưới từ A đến Z (từ đầu đến cuối).)
-
alphabet soup
một sự kết hợp lộn xộn của các chữ cái, từ viết tắt, hoặc thuật ngữ phức tạp, khó hiểu
"The government report was just alphabet soup to me."
(Báo cáo của chính phủ đối với tôi chỉ là một mớ thuật ngữ lộn xộn, khó hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soup
danh từMón ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách luộc thịt, cá hoặc rau trong nước dùng hoặc nước, thường chứa các thành phần rắn.
"I had a bowl of chicken soup for lunch."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yum, this soup is delicious! |
Chà, món súp này ngon quá! |
| Phủ định | Ugh, I don't want any soup today. |
Ôi, hôm nay tôi không muốn ăn súp đâu. |
| Nghi vấn | Hey, is that chicken soup? |
Này, đó có phải là súp gà không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming, I would have made some soup. |
Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã nấu một ít súp rồi. |
| Phủ định | If she hadn't ordered soup, she wouldn't have felt so warm. |
Nếu cô ấy không gọi súp, cô ấy đã không cảm thấy ấm áp đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the soup if I had added more spices? |
Bạn có thích món súp hơn không nếu tôi thêm nhiều gia vị hơn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved the soup. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích món súp. |
| Phủ định | He said that he did not want any soup. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn súp. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried tomato soup. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử món súp cà chua chưa. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was making soup when I arrived. |
Cô ấy đang nấu súp khi tôi đến. |
| Phủ định | They were not eating soup for dinner last night. |
Họ đã không ăn súp cho bữa tối tối qua. |
| Nghi vấn | Were you having soup when the phone rang? |
Bạn có đang ăn súp khi điện thoại reo không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She eats soup for lunch every day. |
Cô ấy ăn súp vào bữa trưa mỗi ngày. |
| Phủ định | He does not like soup. |
Anh ấy không thích súp. |
| Nghi vấn | Do you want some soup? |
Bạn có muốn một ít súp không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This soup is as hot as the last one I had. |
Món súp này nóng như món súp tôi đã ăn lần trước. |
| Phủ định | This soup is less flavorful than the one my mother makes. |
Món súp này ít đậm đà hơn món súp mẹ tôi nấu. |
| Nghi vấn | Is this soup the spiciest on the menu? |
Món súp này có phải là cay nhất trong thực đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soup".
