(Top Banner Ad)
soup
A1
danh từ A1 Ẩm thực

soup

UK: /suːp/ • US: /suːp/

Nghĩa tiếng Việt

súp xúp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Món ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách luộc thịt, cá hoặc rau trong nước dùng hoặc nước, thường chứa các thành phần rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a bowl of chicken soup for lunch."

    "Tôi đã ăn một bát súp gà cho bữa trưa."

  • "This soup is delicious."

    "Món súp này rất ngon."

  • "She stirred the soup carefully."

    "Cô ấy khuấy súp cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soupy Giống súp, sền sệt, lỏng hoặc mờ mịt (ví dụ: a soupy fog - sương mù dày đặc; soupy weather - thời tiết ẩm ướt, mờ mịt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*supaną
Old Frankish
*suppa
Old French
soupe
Middle English
soupe
English
soup

Hành trình của từ 'Soup'

Từ 'soup' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *supaną (có nghĩa là "húp, uống"). Qua tiếng Frank cổ *suppa, rồi tiếng Pháp cổ soupe, ban đầu nó dùng để chỉ nước dùng hoặc miếng bánh mì nhúng trong nước dùng/rượu vang. Vào thời Trung Cổ, người ta thường ăn bánh mì nhúng vào nước dùng làm bữa ăn chính. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ món ăn dạng lỏng, nóng, bổ dưỡng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Soup là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới, có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên liệu và cách chế biến. Soup thường được dùng làm món khai vị hoặc món chính. Sự khác biệt giữa soup và stew (món hầm) là soup thường có nhiều nước hơn và ít đặc hơn.

Prepositions

in with

in: dùng để chỉ một thành phần có trong soup (e.g., carrots in the soup). with: dùng để chỉ việc ăn kèm soup với thứ gì đó (e.g., bread with the soup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soup
  • hot hot soup
    (súp nóng)
  • cold cold soup
    (súp lạnh)
  • chicken chicken soup
    (súp gà)
  • tomato tomato soup
    (súp cà chua)
  • cream of mushroom cream of mushroom soup
    (súp kem nấm)
  • clear clear soup
    (súp trong)
  • thick thick soup
    (súp đặc)
Verb + soup
  • make make soup
    (nấu súp)
  • eat eat soup
    (ăn súp)
  • have have soup
    (dùng súp)
  • serve serve soup
    (phục vụ súp)
  • stir stir the soup
    (khuấy súp)
  • heat up heat up the soup
    (hâm nóng súp)
Noun + soup
  • bowl a bowl of soup
    (một bát súp)
  • cup a cup of soup
    (một cốc súp)

Idioms

  • in the soup

    gặp rắc rối, gặp phải tình huống khó khăn

    "He's really in the soup now that he missed the deadline."

    (Anh ấy thực sự gặp rắc rối rồi vì đã lỡ hạn chót.)

  • from soup to nuts

    từ đầu đến cuối, toàn bộ (ám chỉ một sự kiện, quá trình)

    "They planned the wedding from soup to nuts."

    (Họ đã lên kế hoạch cho đám cưới từ A đến Z (từ đầu đến cuối).)

  • alphabet soup

    một sự kết hợp lộn xộn của các chữ cái, từ viết tắt, hoặc thuật ngữ phức tạp, khó hiểu

    "The government report was just alphabet soup to me."

    (Báo cáo của chính phủ đối với tôi chỉ là một mớ thuật ngữ lộn xộn, khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soup

danh từ
Lật mặt

Món ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách luộc thịt, cá hoặc rau trong nước dùng hoặc nước, thường chứa các thành phần rắn.

"I had a bowl of chicken soup for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yum, this soup is delicious!
Chà, món súp này ngon quá!
Phủ định
Ugh, I don't want any soup today.
Ôi, hôm nay tôi không muốn ăn súp đâu.
Nghi vấn
Hey, is that chicken soup?
Này, đó có phải là súp gà không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have made some soup.
Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã nấu một ít súp rồi.
Phủ định
If she hadn't ordered soup, she wouldn't have felt so warm.
Nếu cô ấy không gọi súp, cô ấy đã không cảm thấy ấm áp đến vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the soup if I had added more spices?
Bạn có thích món súp hơn không nếu tôi thêm nhiều gia vị hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the soup.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích món súp.
Phủ định
He said that he did not want any soup.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn súp.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried tomato soup.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử món súp cà chua chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was making soup when I arrived.
Cô ấy đang nấu súp khi tôi đến.
Phủ định
They were not eating soup for dinner last night.
Họ đã không ăn súp cho bữa tối tối qua.
Nghi vấn
Were you having soup when the phone rang?
Bạn có đang ăn súp khi điện thoại reo không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats soup for lunch every day.
Cô ấy ăn súp vào bữa trưa mỗi ngày.
Phủ định
He does not like soup.
Anh ấy không thích súp.
Nghi vấn
Do you want some soup?
Bạn có muốn một ít súp không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soup is as hot as the last one I had.
Món súp này nóng như món súp tôi đã ăn lần trước.
Phủ định
This soup is less flavorful than the one my mother makes.
Món súp này ít đậm đà hơn món súp mẹ tôi nấu.
Nghi vấn
Is this soup the spiciest on the menu?
Món súp này có phải là cay nhất trong thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soup".

Món ăn của sự an ủi

Ở nhiều nước phương Tây, súp được coi là 'comfort food' – món ăn mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp, đặc biệt khi trời lạnh hoặc khi ai đó bị ốm. Súp gà với mì là một ví dụ điển hình, thường được dùng để bồi bổ cho người cảm cúm.

Món khai vị truyền thống

Trong bữa ăn truyền thống của người phương Tây, súp thường được phục vụ như món khai vị đầu tiên (starter or appetizer). Nó giúp kích thích vị giác, làm ấm bụng và chuẩn bị cho các món ăn chính sau đó.

Câu chuyện 'Súp Đá'

Câu chuyện cổ tích 'Súp Đá' (Stone Soup) kể về cách những người lính khôn ngoan thuyết phục dân làng ích kỷ cùng đóng góp nguyên liệu để làm ra một nồi súp ngon lành từ 'đá'. Đây là câu chuyện nổi tiếng về tinh thần chia sẻ, hợp tác và sự hào phóng của cộng đồng.