(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ canning
B1

canning

noun

Nghĩa tiếng Việt

đóng hộp sự đóng hộp quy trình đóng hộp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Canning'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách đóng kín trong các hộp kín khí, thường là hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh, và khử trùng bằng cách đun nóng.

Definition (English Meaning)

The process of preserving food by sealing it in airtight containers, typically metal cans or glass jars, and sterilizing it by heating.

Ví dụ Thực tế với 'Canning'

  • "Canning is a popular way of preserving fruits and vegetables."

    "Đóng hộp là một cách phổ biến để bảo quản trái cây và rau quả."

  • "Canning allows us to enjoy summer produce throughout the year."

    "Đóng hộp cho phép chúng ta thưởng thức các sản phẩm mùa hè quanh năm."

  • "The art of canning has been passed down through generations."

    "Nghệ thuật đóng hộp đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Canning'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: canning
  • Verb: can
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food preservation Agriculture

Ghi chú Cách dùng 'Canning'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Canning is a method used to preserve food for long-term storage. It involves heating food to a temperature that destroys harmful microorganisms and enzymes that can cause spoilage. The sealed container prevents recontamination.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

"canning for": Used to indicate the purpose of canning. (e.g., "canning for winter storage"). "canning in": Used to describe the container used. (e.g., "canning in glass jars")

Ngữ pháp ứng dụng với 'Canning'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)