(Top Banner Ad)
canning
B1
noun B1 Food preservation, Agriculture

canning

UK: /ˈkænɪŋ/ • US: /ˈkænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đóng hộp sự đóng hộp quy trình đóng hộp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preserving food by sealing it in airtight containers, typically metal cans or glass jars, and sterilizing it by heating.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách đóng kín trong các hộp kín khí, thường là hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh, và khử trùng bằng cách đun nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canning is a popular way of preserving fruits and vegetables."

    "Đóng hộp là một cách phổ biến để bảo quản trái cây và rau quả."

  • "Canning allows us to enjoy summer produce throughout the year."

    "Đóng hộp cho phép chúng ta thưởng thức các sản phẩm mùa hè quanh năm."

  • "The art of canning has been passed down through generations."

    "Nghệ thuật đóng hộp đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun can Lon, hộp kim loại (để đựng đồ uống hoặc thực phẩm)
Verb to can Đóng hộp, bảo quản thực phẩm bằng phương pháp đóng hộp
Noun (Person/Factory) canner Người hoặc nhà máy chuyên đóng hộp thực phẩm
Adjective canned Đã được đóng hộp, đồ hộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food preservation, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

English (N.)
canne
English (V.)
to can
English (Gerund/N.)
canning

Nguồn gốc vì chiến tranh

Kỹ thuật đóng hộp ('canning') ra đời vào đầu thế kỷ 19 ở Pháp. Hoàng đế Napoleon Bonaparte đã treo giải thưởng cho bất kỳ ai tìm ra cách bảo quản thực phẩm lâu dài để cung cấp cho quân đội. Nicolas Appert đã thắng giải bằng cách sử dụng chai thủy tinh kín khí (trước khi hộp kim loại trở nên phổ biến), đặt nền móng cho quá trình đóng hộp hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Canning is a method used to preserve food for long-term storage. It involves heating food to a temperature that destroys harmful microorganisms and enzymes that can cause spoilage. The sealed container prevents recontamination.

Prepositions

for in

"canning for": Used to indicate the purpose of canning. (e.g., "canning for winter storage"). "canning in": Used to describe the container used. (e.g., "canning in glass jars")

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + canning (Loại/phương pháp đóng hộp)
  • Home Home canning
    (Việc đóng hộp thực phẩm tại nhà)
  • Pressure Pressure canning
    (Kỹ thuật đóng hộp bằng nồi áp suất (để bảo quản an toàn))
  • Industrial Industrial canning
    (Sự đóng hộp quy mô công nghiệp)
Verb + canning (Hành động liên quan)
  • Start Start canning tomatoes
    (Bắt đầu đóng hộp cà chua)
  • Do Do canning
    (Thực hiện việc đóng hộp)
Noun + canning (Lĩnh vực đóng hộp)
  • Fruit Fruit canning
    (Ngành công nghiệp đóng hộp trái cây)

Idioms

  • Get the canning

    Bị sa thải, bị đuổi việc (nghĩa bóng, thường dùng trong tiếng lóng Mỹ)

    "After he missed three deadlines, the boss gave him the canning."

    (Sau khi anh ấy lỡ ba hạn chót, ông chủ đã sa thải anh ấy.)

  • Canning season

    Mùa đóng hộp (thời điểm thu hoạch và bảo quản thực phẩm); (Ẩn dụ) Mùa sa thải nhân viên.

    "We're going to be busy during canning season, preserving all these berries."

    (Chúng tôi sẽ rất bận rộn trong mùa đóng hộp để bảo quản tất cả số dâu tây này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canning

noun
Lật mặt

Quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách đóng kín trong các hộp kín khí, thường là hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh, và khử trùng bằng cách đun nóng.

"Canning is a popular way of preserving fruits and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more time, we could can the tomatoes from our garden.
Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể đóng hộp cà chua từ vườn nhà.
Phủ định
If she didn't can the peaches last summer, she wouldn't have jam to eat this winter.
Nếu cô ấy không đóng hộp đào vào mùa hè năm ngoái, cô ấy sẽ không có mứt để ăn vào mùa đông này.
Nghi vấn
Would you can your own vegetables if you had the proper equipment?
Bạn có tự đóng hộp rau củ của mình nếu bạn có thiết bị phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canning".

Truyền thống Tự cung tự cấp

Tại Bắc Mỹ và các vùng nông thôn châu Âu, 'home canning' (đóng hộp tại nhà) là một truyền thống văn hóa quan trọng. Nó gắn liền với lối sống tự cung tự cấp, cho phép các gia đình bảo quản sản phẩm thu hoạch dư thừa vào mùa hè để dùng trong mùa đông lạnh giá, giữ lại hương vị tự nhiên của thực phẩm.

Mối quan tâm về an toàn thực phẩm

Vì quá trình đóng hộp không đúng cách có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn nguy hiểm (như Botulism) phát triển, việc 'canning' được coi là một kỹ năng cần sự chính xác. Ở phương Tây, có nhiều quy tắc nghiêm ngặt về nhiệt độ và áp suất (như sử dụng nồi áp suất) để đảm bảo thực phẩm đóng hộp tại nhà là an toàn.