canned food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thức ăn được bảo quản bằng cách đóng hộp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always keep some canned food in the pantry for emergencies."
"Tôi luôn giữ một ít đồ hộp trong tủ đựng thức ăn cho những trường hợp khẩn cấp."
-
"She bought several cans of food at the supermarket."
"Cô ấy đã mua vài hộp đồ ăn tại siêu thị."
-
"Canned food is a convenient option for camping trips."
"Đồ hộp là một lựa chọn tiện lợi cho những chuyến đi cắm trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Canned food" chỉ các loại thực phẩm đã được chế biến và đóng gói kín trong hộp kim loại để bảo quản lâu dài. Quá trình đóng hộp giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và các tác nhân gây hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm. Các loại thực phẩm đóng hộp rất đa dạng, từ rau củ quả, thịt cá đến các loại súp và nước sốt. Không nên nhầm lẫn với "packaged food" (thực phẩm đóng gói), bao gồm cả các loại thực phẩm được đóng gói bằng nhiều vật liệu khác nhau (nhựa, giấy, v.v.) và không nhất thiết phải trải qua quá trình bảo quản nghiêm ngặt như đóng hộp.
Prepositions
"canned food of [loại thực phẩm]" dùng để chỉ một loại thực phẩm cụ thể được đóng hộp. Ví dụ: canned food of tuna.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat canned food (ăn đồ đóng hộp)
-
buy buy canned food (mua thực phẩm đóng hộp)
-
stock up on stock up on canned food (tích trữ đồ đóng hộp)
-
store store canned food (lưu trữ đồ đóng hộp)
-
cheap cheap canned food (đồ đóng hộp rẻ tiền)
-
processed processed canned food (thực phẩm đóng hộp đã qua chế biến)
-
surplus surplus canned food (thực phẩm đóng hộp dư thừa)
-
drive canned food drive (cuộc vận động quyên góp đồ hộp)
-
aisle canned food aisle (quầy hàng đồ đóng hộp (trong siêu thị))
Idioms
-
Canned food drive
Sự kiện quyên góp thực phẩm đóng hộp cho người nghèo
"The local school is organizing a canned food drive for the holidays."
(Trường học địa phương đang tổ chức một đợt quyên góp thực phẩm đóng hộp cho các ngày lễ.)
-
Live off canned food
Sống dựa hoàn toàn vào đồ đóng hộp (thường vì điều kiện khó khăn)
"During the storm, we had to live off canned food for a week."
(Trong suốt cơn bão, chúng tôi đã phải sống dựa vào đồ đóng hộp trong một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canned food
danh từThức ăn được bảo quản bằng cách đóng hộp.
"I always keep some canned food in the pantry for emergencies."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family always keeps canned food in the pantry for emergencies. |
Gia đình tôi luôn giữ đồ hộp trong tủ đựng thức ăn cho những trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | I don't like canned food because it often contains too much salt. |
Tôi không thích đồ hộp vì nó thường chứa quá nhiều muối. |
| Nghi vấn | Do you think canned food is a healthy alternative to fresh food? |
Bạn có nghĩ rằng đồ hộp là một sự thay thế lành mạnh cho thực phẩm tươi sống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned food".
