(Top Banner Ad)
canned food
A2
danh từ A2 Ẩm thực

canned food

UK: /kænd fuːd/ • US: /kænd fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ hộp thực phẩm đóng hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been preserved by being sealed in a can.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được bảo quản bằng cách đóng hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always keep some canned food in the pantry for emergencies."

    "Tôi luôn giữ một ít đồ hộp trong tủ đựng thức ăn cho những trường hợp khẩn cấp."

  • "She bought several cans of food at the supermarket."

    "Cô ấy đã mua vài hộp đồ ăn tại siêu thị."

  • "Canned food is a convenient option for camping trips."

    "Đồ hộp là một lựa chọn tiện lợi cho những chuyến đi cắm trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun can Cái lon, cái hộp thiếc
Verb can Đóng hộp thực phẩm
Noun canning Quá trình đóng hộp
Noun canner Người hoặc máy đóng hộp
Adjective cannable Có thể đóng hộp được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-West Germanic
kanna
Old English
canne
English
can
Middle English
food

Nguồn gốc của việc đóng hộp

Từ 'canned food' bắt nguồn từ nhu cầu bảo quản thực phẩm cho binh lính trong các cuộc chiến tranh của Napoléon. Năm 1809, Nicolas Appert phát hiện ra việc đun nóng thực phẩm trong bình kín có thể ngăn chặn hư hỏng. Thuật ngữ 'can' sau đó được rút ngắn từ 'canister' (hộp thiếc) để chỉ loại thực phẩm được bảo quản theo cách này.

Sự kết hợp từ vựng

Sự kết hợp giữa 'canned' (quá khứ phân từ của động từ 'can' - đóng hộp) và 'food' (thức ăn) tạo thành một danh từ ghép để chỉ loại thực phẩm đã qua xử lý công nghiệp và niêm phong trong hộp kim loại.

Usage Note

"Canned food" chỉ các loại thực phẩm đã được chế biến và đóng gói kín trong hộp kim loại để bảo quản lâu dài. Quá trình đóng hộp giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và các tác nhân gây hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm. Các loại thực phẩm đóng hộp rất đa dạng, từ rau củ quả, thịt cá đến các loại súp và nước sốt. Không nên nhầm lẫn với "packaged food" (thực phẩm đóng gói), bao gồm cả các loại thực phẩm được đóng gói bằng nhiều vật liệu khác nhau (nhựa, giấy, v.v.) và không nhất thiết phải trải qua quá trình bảo quản nghiêm ngặt như đóng hộp.

Prepositions

of

"canned food of [loại thực phẩm]" dùng để chỉ một loại thực phẩm cụ thể được đóng hộp. Ví dụ: canned food of tuna.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + canned food
  • eat eat canned food
    (ăn đồ đóng hộp)
  • buy buy canned food
    (mua thực phẩm đóng hộp)
  • stock up on stock up on canned food
    (tích trữ đồ đóng hộp)
  • store store canned food
    (lưu trữ đồ đóng hộp)
Adjective + canned food
  • cheap cheap canned food
    (đồ đóng hộp rẻ tiền)
  • processed processed canned food
    (thực phẩm đóng hộp đã qua chế biến)
  • surplus surplus canned food
    (thực phẩm đóng hộp dư thừa)
Noun + canned food
  • drive canned food drive
    (cuộc vận động quyên góp đồ hộp)
  • aisle canned food aisle
    (quầy hàng đồ đóng hộp (trong siêu thị))

Idioms

  • Canned food drive

    Sự kiện quyên góp thực phẩm đóng hộp cho người nghèo

    "The local school is organizing a canned food drive for the holidays."

    (Trường học địa phương đang tổ chức một đợt quyên góp thực phẩm đóng hộp cho các ngày lễ.)

  • Live off canned food

    Sống dựa hoàn toàn vào đồ đóng hộp (thường vì điều kiện khó khăn)

    "During the storm, we had to live off canned food for a week."

    (Trong suốt cơn bão, chúng tôi đã phải sống dựa vào đồ đóng hộp trong một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canned food

danh từ
Lật mặt

Thức ăn được bảo quản bằng cách đóng hộp.

"I always keep some canned food in the pantry for emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family always keeps canned food in the pantry for emergencies.
Gia đình tôi luôn giữ đồ hộp trong tủ đựng thức ăn cho những trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
I don't like canned food because it often contains too much salt.
Tôi không thích đồ hộp vì nó thường chứa quá nhiều muối.
Nghi vấn
Do you think canned food is a healthy alternative to fresh food?
Bạn có nghĩ rằng đồ hộp là một sự thay thế lành mạnh cho thực phẩm tươi sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned food".

Canned Food Drive

Ở các nước phương Tây, 'Canned Food Drive' là một hoạt động từ thiện phổ biến. Học sinh hoặc cộng đồng quyên góp đồ hộp vì chúng có hạn sử dụng lâu và dễ vận chuyển để giúp đỡ người vô gia cư hoặc các ngân hàng thực phẩm (food banks).

Văn hóa 'Prepper'

Thực phẩm đóng hộp là biểu tượng của việc chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp (thảm họa tự nhiên hoặc chiến tranh). Những người tự gọi mình là 'Preppers' thường tích trữ một lượng lớn đồ hộp trong hầm trú ẩn vì tính ổn định và thời hạn bảo quản lên đến vài năm.