(Top Banner Ad)
capability
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

capability

UK: /ˌkeɪpəˈbɪləti/ • US: /ˌkeɪpəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực khả năng tiềm năng khả năng chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power or ability to do something.

Vietnamese Meaning

Khả năng, năng lực để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in new technology to improve its manufacturing capability."

    "Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện năng lực sản xuất."

  • "Our team has the capability to handle complex projects."

    "Đội ngũ của chúng tôi có khả năng xử lý các dự án phức tạp."

  • "The new software enhances the system's security capabilities."

    "Phần mềm mới tăng cường khả năng bảo mật của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capability khả năng, năng lực
Adjective capable có năng lực, có thể làm được
Adjective incapable không có khả năng
Adverb capably một cách có năng lực, thành thạo
Noun capacity sức chứa, công suất, năng lực (nội tại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Late Latin
capabilis
Middle French
capabilité
English
capability

Nguồn gốc của việc 'nắm bắt'

Từ 'capability' bắt nguồn từ gốc từ Latin 'capere', có nghĩa là 'cầm' hoặc 'nắm'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển đổi từ việc nắm giữ vật chất sang khả năng 'nắm giữ' hoặc thực hiện một kỹ năng, kiến thức nào đó. Điều này giải thích tại sao khi nói về 'capability', chúng ta đang nói về tiềm năng tiềm ẩn mà một người có thể khai thác.

Usage Note

Capability nhấn mạnh đến tiềm năng hoặc phẩm chất vốn có cho phép ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng để chỉ khả năng kỹ thuật, trí tuệ hoặc thể chất. Nó khác với 'ability' ở chỗ 'ability' thường chỉ khả năng đã được chứng minh hoặc phát triển, trong khi 'capability' có thể chỉ tiềm năng chưa được khai thác. Ví dụ, 'He has the capability to become a great leader' (anh ấy có khả năng trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại) cho thấy tiềm năng, trong khi 'He has the ability to lead' (anh ấy có khả năng lãnh đạo) cho thấy anh ấy đã thể hiện khả năng đó.

Prepositions

of for

‘Capability of’ thường được sử dụng để mô tả khả năng thực hiện một hành động cụ thể: 'The car has the capability of reaching 200 km/h.' (Chiếc xe có khả năng đạt tốc độ 200 km/h). 'Capability for' thường được sử dụng để mô tả khả năng học hỏi, phát triển hoặc thích nghi: 'She has a great capability for learning languages.' (Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ rất tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capability
  • technical technical capability
    (năng lực kỹ thuật)
  • military military capability
    (tiềm lực quân sự)
  • intellectual intellectual capability
    (khả năng trí tuệ)
Verb + capability
  • demonstrate demonstrate capability
    (thể hiện năng lực)
  • enhance enhance capability
    (nâng cao khả năng)
  • assess assess capability
    (đánh giá năng lực)

Idioms

  • beyond one's capability

    vượt quá khả năng của ai đó

    "Managing this entire project alone is beyond his capability."

    (Việc quản lý toàn bộ dự án này một mình vượt quá khả năng của anh ấy.)

  • to the best of one's capability

    với khả năng tốt nhất của mình

    "She completed the task to the best of her capability."

    (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với khả năng tốt nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng, năng lực để làm điều gì đó.

"The company is investing in new technology to improve its manufacturing capability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capability".

Chủ nghĩa trọng nhân tài (Meritocracy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp Mỹ, 'capability' thường được coi là yếu tố quan trọng nhất để thăng tiến. Khác với một số nền văn hóa coi trọng thâm niên, khái niệm 'Capability-based promotion' (thăng tiến dựa trên năng lực) đề cao việc một cá nhân có thể làm được gì thực tế hơn là họ đã ở công ty bao lâu.

Capability vs Capacity

Người bản ngữ thường phân biệt rõ 'Capability' (kỹ năng cụ thể để làm việc gì đó) và 'Capacity' (sức chứa hoặc tiềm năng bẩm sinh). Trong văn hóa học thuật, việc phát triển 'capabilities' được xem là quá trình học tập suốt đời để thích ứng với thế giới hiện đại.