(Top Banner Ad)
capital allocation strategy
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Tài chính

capital allocation strategy

UK: /ˈkæpɪtl æləˈkeɪʃən ˈstrætədʒi/ • US: /ˈkæpɪtl æləˈkeɪʃən ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược phân bổ vốn phương án phân bổ vốn kế hoạch phân bổ vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or method for distributing a company's financial resources to various projects, investments, or divisions to maximize shareholder value.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp phân bổ nguồn lực tài chính của một công ty cho các dự án, khoản đầu tư hoặc bộ phận khác nhau để tối đa hóa giá trị cổ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's capital allocation strategy prioritizes investments in research and development."

    "Chiến lược phân bổ vốn của công ty ưu tiên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

  • "A well-defined capital allocation strategy is crucial for sustainable growth."

    "Một chiến lược phân bổ vốn được xác định rõ ràng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng bền vững."

  • "The CEO outlined the company's new capital allocation strategy during the investor conference."

    "CEO đã vạch ra chiến lược phân bổ vốn mới của công ty trong hội nghị nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate phân bổ, chia phần
Noun allocator người phân bổ nguồn vốn
Adjective strategic thuộc về chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb capitalize vốn hóa, tận dụng cơ hội

Synonyms

resource allocation plan (kế hoạch phân bổ nguồn lực)investment strategy (chiến lược đầu tư)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput (head)
Latin
capitalis / allocare
Ancient Greek
strategia (generalship)
Old French
capital / allocation / stratégie
Modern English
capital allocation strategy

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái đầu'. Trong kinh tế, nó ám chỉ tài sản chính, quan trọng nhất, giống như cái đầu điều khiển cơ thể. Kết hợp với 'strategy' (nguồn gốc quân sự), thuật ngữ này mang ý nghĩa điều binh khiển tướng dòng tiền.

Từ chiến trường đến phòng họp

Trong khi 'allocation' đơn thuần là việc chia phần, thì 'strategy' lại mang hơi thở của binh pháp Hy Lạp. Một chiến lược phân bổ vốn không chỉ là chia tiền, mà là nghệ thuật bài binh bố trận nguồn lực để giành chiến thắng trên thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính doanh nghiệp, đầu tư và lập kế hoạch chiến lược. Nó liên quan đến việc đưa ra các quyết định về cách tốt nhất để sử dụng vốn của công ty để đạt được các mục tiêu tài chính. 'Capital allocation' nhấn mạnh quá trình phân bổ, còn 'strategy' chỉ rõ rằng đây là một kế hoạch có tính toán và dài hạn, không phải là một quyết định ngẫu nhiên. Phân biệt với 'budgeting', 'capital allocation strategy' có tính chiến lược và tập trung vào hiệu quả đầu tư dài hạn, trong khi 'budgeting' thường mang tính ngắn hạn và tập trung vào kiểm soát chi phí.

Prepositions

for to in

'Capital allocation strategy for' đề cập đến mục đích của chiến lược, ví dụ: 'a capital allocation strategy for growth'. 'Capital allocation strategy to' chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà vốn được phân bổ, ví dụ: 'a capital allocation strategy to new markets'. 'Capital allocation strategy in' ám chỉ lĩnh vực hoạt động của chiến lược, ví dụ: 'a capital allocation strategy in the tech sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital allocation strategy
  • efficient efficient capital allocation strategy
    (chiến lược phân bổ vốn hiệu quả)
  • disciplined disciplined capital allocation strategy
    (chiến lược phân bổ vốn có kỷ luật)
  • robust robust capital allocation strategy
    (chiến lược phân bổ vốn vững chắc)
Verb + capital allocation strategy
  • optimize optimize the capital allocation strategy
    (tối ưu hóa chiến lược phân bổ vốn)
  • implement implement a capital allocation strategy
    (triển khai một chiến lược phân bổ vốn)
  • re-evaluate re-evaluate the capital allocation strategy
    (đánh giá lại chiến lược phân bổ vốn)

Idioms

  • smart capital allocation

    phân bổ vốn thông minh (đầu tư vào nơi sinh lời tốt nhất)

    "The CEO's focus on smart capital allocation boosted shareholder value."

    (Việc CEO tập trung vào phân bổ vốn thông minh đã làm tăng giá trị cho cổ đông.)

  • capital-light strategy

    chiến lược ít thâm dụng vốn (mô hình kinh doanh không cần nhiều tài sản cố định)

    "Tech startups often pursue a capital-light strategy to scale quickly."

    (Các công ty khởi nghiệp công nghệ thường theo đuổi chiến lược ít thâm dụng vốn để mở rộng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital allocation strategy

noun phrase
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp phân bổ nguồn lực tài chính của một công ty cho các dự án, khoản đầu tư hoặc bộ phận khác nhau để tối đa hóa giá trị cổ đông.

"The company's capital allocation strategy prioritizes investments in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital allocation strategy".

Shareholder Primacy (Ưu tiên cổ đông)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, chiến lược phân bổ vốn thường xoay quanh việc tối đa hóa lợi ích cho cổ đông thông qua việc trả cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

The Warren Buffett Effect

Khái niệm này trở nên phổ biến trong giới đầu tư toàn cầu nhờ Warren Buffett, người luôn nhấn mạnh rằng công việc quan trọng nhất của một CEO không phải là điều hành mà là trở thành một người phân bổ vốn tài ba.