(Top Banner Ad)
investment strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment strategy

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈstrætədʒi/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược đầu tư phương pháp đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or approach for investing money or capital in order to achieve specific financial goals.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp để đầu tư tiền hoặc vốn nhằm đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their investment strategy focuses on long-term growth in emerging markets."

    "Chiến lược đầu tư của họ tập trung vào tăng trưởng dài hạn ở các thị trường mới nổi."

  • "A well-defined investment strategy is crucial for achieving financial success."

    "Một chiến lược đầu tư được xác định rõ ràng là rất quan trọng để đạt được thành công tài chính."

  • "The company's investment strategy involves diversifying its portfolio across multiple sectors."

    "Chiến lược đầu tư của công ty liên quan đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình trên nhiều lĩnh vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist chiến lược gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English (16th C.)
invest
English (17th C.)
investment
Ancient Greek
στρατηγός (strategos)
Latin
strategia
French (18th C.)
stratégie
English (18th C.)
strategy
English (Modern)
investment strategy

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' có gốc từ tiếng Latin 'investire', nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó ám chỉ việc mặc cho ai đó bộ áo choàng hoặc ban cho họ quyền sở hữu tài sản. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'đặt tiền vào' hoặc 'đầu tư' vào một thứ gì đó với kỳ vọng sinh lời, giống như bạn 'khoác' tiền của mình vào một dự án nào đó.

Nguồn gốc của 'Strategy'

'Strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân' hay 'chỉ huy quân đội'. Sau đó, từ này phát triển thành 'strategia' (nghệ thuật của tướng quân) để chỉ nghệ thuật lên kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động quân sự. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để ám chỉ một kế hoạch tổng thể hoặc cách tiếp cận để đạt được mục tiêu nào đó trong bất kỳ lĩnh vực nào, bao gồm cả tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh và đầu tư. Nó đề cập đến một kế hoạch được thiết kế cẩn thận để phân bổ vốn vào các tài sản khác nhau, với mục tiêu tăng trưởng, thu nhập hoặc bảo toàn vốn. 'Strategy' nhấn mạnh sự cân nhắc và lập kế hoạch có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment strategy
  • sound a sound investment strategy
    (một chiến lược đầu tư vững chắc/khôn ngoan)
  • effective an effective investment strategy
    (một chiến lược đầu tư hiệu quả)
  • long-term a long-term investment strategy
    (một chiến lược đầu tư dài hạn)
  • short-term a short-term investment strategy
    (một chiến lược đầu tư ngắn hạn)
  • aggressive an aggressive investment strategy
    (một chiến lược đầu tư mạo hiểm)
  • conservative a conservative investment strategy
    (một chiến lược đầu tư thận trọng)
  • diversified a diversified investment strategy
    (một chiến lược đầu tư đa dạng hóa)
Verb + investment strategy
  • develop develop an investment strategy
    (xây dựng/phát triển một chiến lược đầu tư)
  • implement implement an investment strategy
    (thực hiện một chiến lược đầu tư)
  • devise devise an investment strategy
    (lên kế hoạch/đề ra một chiến lược đầu tư)
  • formulate formulate an investment strategy
    (định hình một chiến lược đầu tư)
  • review review an investment strategy
    (xem xét/đánh giá lại một chiến lược đầu tư)
  • adjust adjust an investment strategy
    (điều chỉnh một chiến lược đầu tư)
Noun + investment strategy (modifier/possessive)
  • company's a company's investment strategy
    (chiến lược đầu tư của công ty)
  • personal personal investment strategy
    (chiến lược đầu tư cá nhân)
  • retirement retirement investment strategy
    (chiến lược đầu tư hưu trí)
  • market market investment strategy
    (chiến lược đầu tư thị trường)

Idioms

  • to stick to an investment strategy

    kiên định với một chiến lược đầu tư

    "Despite market fluctuations, it's crucial to stick to your long-term investment strategy."

    (Bất chấp biến động thị trường, điều quan trọng là phải kiên định với chiến lược đầu tư dài hạn của bạn.)

  • to tailor an investment strategy

    điều chỉnh/tùy chỉnh một chiến lược đầu tư

    "Financial advisors help clients tailor an investment strategy to their specific goals and risk tolerance."

    (Các cố vấn tài chính giúp khách hàng tùy chỉnh một chiến lược đầu tư phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro cụ thể của họ.)

  • a winning investment strategy

    một chiến lược đầu tư thành công/thắng lợi

    "Identifying a winning investment strategy requires thorough research and a bit of foresight."

    (Xác định một chiến lược đầu tư thành công đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng và một chút khả năng nhìn xa trông rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp để đầu tư tiền hoặc vốn nhằm đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể.

"Their investment strategy focuses on long-term growth in emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you research thoroughly, your investment strategy will likely be more successful.
Nếu bạn nghiên cứu kỹ lưỡng, chiến lược đầu tư của bạn có khả năng thành công hơn.
Phủ định
If you don't carefully consider the risks, your investment strategy won't lead to profitable returns.
Nếu bạn không xem xét cẩn thận các rủi ro, chiến lược đầu tư của bạn sẽ không dẫn đến lợi nhuận.
Nghi vấn
Will you be able to achieve your financial goals if your investment strategy remains unchanged?
Bạn có thể đạt được mục tiêu tài chính của mình không nếu chiến lược đầu tư của bạn không thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment strategy".

Kế hoạch dài hạn và Độc lập tài chính

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'investment strategy' thường gắn liền với việc lập kế hoạch tài chính dài hạn để đạt được sự độc lập tài chính, đặc biệt là cho việc nghỉ hưu hoặc các mục tiêu cuộc sống lớn như mua nhà, giáo dục. Nó phản ánh niềm tin vào việc chủ động quản lý tài sản để xây dựng tương lai.

Đa dạng hóa và Quản lý rủi ro

Một nguyên tắc cốt lõi trong các chiến lược đầu tư phương Tây là 'diversification' (đa dạng hóa) – 'không bỏ tất cả trứng vào một giỏ'. Nguyên tắc này nhấn mạnh việc phân bổ đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro, một bài học văn hóa quan trọng về sự thận trọng và chuẩn bị cho những điều không lường trước trong lĩnh vực tài chính.