(Top Banner Ad)
capital budgeting
C1
danh từ C1 Kinh tế

capital budgeting

UK: /ˈkæpɪtl̩ ˈbʌdʒɪtɪŋ/ • US: /ˈkæpɪtl̩ ˈbʌdʒɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập ngân sách vốn dự toán vốn đầu tư hoạch định ngân sách vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process a business undertakes to evaluate potential major projects or investments.

Vietnamese Meaning

Quy trình mà một doanh nghiệp thực hiện để đánh giá các dự án hoặc khoản đầu tư lớn tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is using capital budgeting to decide whether to invest in a new production line."

    "Công ty đang sử dụng phương pháp lập ngân sách vốn để quyết định xem có nên đầu tư vào một dây chuyền sản xuất mới hay không."

  • "Effective capital budgeting is crucial for long-term growth."

    "Lập ngân sách vốn hiệu quả là rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn."

  • "The finance department is responsible for capital budgeting decisions."

    "Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm về các quyết định lập ngân sách vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, tài sản chính
Verb Capitalize Vốn hóa hoặc tận dụng cơ hội
Noun Budget Ngân sách
Adjective Budgetary Thuộc về ngân sách

Synonyms

investment appraisal (đánh giá đầu tư)investment analysis (phân tích đầu tư)

Related Words

net present value (NPV) (giá trị hiện tại ròng (NPV))internal rate of return (IRR) (tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR))payback period (thời gian hoàn vốn)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput
Latin
capitalis
Old French
bougette
Modern English
capital budgeting

Nguồn gốc từ 'Cái đầu' và 'Túi da'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput' có nghĩa là 'cái đầu', ám chỉ phần quan trọng nhất hoặc tài sản chính. Trong khi đó, 'budget' có nguồn gốc từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là một cái túi da nhỏ để đựng tiền. 'Capital budgeting' xuất hiện trong quản trị tài chính hiện đại để chỉ việc lập kế hoạch cho 'chiếc túi tiền' quan trọng nhất của doanh nghiệp nhằm đầu tư dài hạn.

Usage Note

Capital budgeting tập trung vào việc xác định xem liệu các dự án dài hạn như xây dựng nhà máy mới, đầu tư vào máy móc thiết bị, hoặc tung ra sản phẩm mới có đáng để thực hiện hay không. Nó khác với ngân sách hoạt động (operational budgeting) vốn tập trung vào các hoạt động ngắn hạn hơn. Việc sử dụng 'capital' ở đây nhấn mạnh tính chất dài hạn và quy mô lớn của các khoản đầu tư. Cần phân biệt với 'revenue expenditure' (chi phí thường xuyên) chỉ các chi phí ngắn hạn, vận hành hàng ngày.

Prepositions

in for on

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực đầu tư (e.g., capital budgeting in renewable energy). ‘For’ dùng để chỉ mục đích của việc lập ngân sách (e.g., capital budgeting for project expansion). ‘On’ dùng để chỉ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lập ngân sách (e.g., capital budgeting on inflation rate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital budgeting
  • Strategic strategic capital budgeting
    (lập ngân sách vốn mang tính chiến lược)
  • Effective effective capital budgeting
    (lập ngân sách vốn hiệu quả)
Verb + capital budgeting
  • Perform perform capital budgeting
    (thực hiện lập ngân sách vốn)
  • Approve approve capital budgeting
    (phê duyệt việc lập ngân sách vốn)
Capital budgeting + Noun
  • Techniques capital budgeting techniques
    (các kỹ thuật lập ngân sách vốn)
  • Decisions capital budgeting decisions
    (các quyết định lập ngân sách vốn)
  • Process capital budgeting process
    (quy trình lập ngân sách vốn)

Idioms

  • Capital budgeting appraisal

    Thẩm định ngân sách đầu tư vốn

    "The project failed the initial capital budgeting appraisal due to low ROI."

    (Dự án đã thất bại trong kỳ thẩm định ngân sách đầu tư vốn ban đầu do tỷ suất hoàn vốn thấp.)

  • Capital budgeting cycle

    Chu kỳ lập ngân sách vốn

    "We are currently in the middle of the annual capital budgeting cycle."

    (Chúng tôi hiện đang ở giữa chu kỳ lập ngân sách vốn hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital budgeting

danh từ
Lật mặt

Quy trình mà một doanh nghiệp thực hiện để đánh giá các dự án hoặc khoản đầu tư lớn tiềm năng.

"The company is using capital budgeting to decide whether to invest in a new production line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital budgeting".

Tư duy tối đa hóa giá trị cổ đông

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, 'capital budgeting' không chỉ là việc tính toán con số mà còn thể hiện triết lý tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Mọi dự án đầu tư dài hạn đều phải trải qua quá trình này để đảm bảo sử dụng nguồn vốn của nhà đầu tư một cách hiệu quả nhất.

Tầm quan trọng trong khởi nghiệp (Startups)

Khác với các tập đoàn lớn, các startup tại Thung lũng Silicon coi capital budgeting là 'sinh mệnh' vì nguồn vốn hạn hẹp. Việc quyết định đầu tư vào công nghệ hay nhân sự là một bài toán sống còn.