(Top Banner Ad)
investment analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investment analysis

UK: /ɪnˈvɛstmənt əˈnæləsɪs/ • US: /ɪnˈvɛstmənt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích đầu tư phân tích về đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating an investment for profitability and risk.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá một khoản đầu tư về khả năng sinh lời và rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investment analysis is crucial for making informed investment decisions."

    "Phân tích đầu tư là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "Our team specializes in investment analysis for high-growth tech companies."

    "Đội ngũ của chúng tôi chuyên về phân tích đầu tư cho các công ty công nghệ có tốc độ tăng trưởng cao."

  • "The report provides a comprehensive investment analysis of the renewable energy sector."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích đầu tư toàn diện về lĩnh vực năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Noun analysis sự phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English (16th C.)
invest
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Late Latin
analysis
English (16th C.)
analysis

Nguồn gốc của 'Invest' (Đầu tư)

Từ 'invest' ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh 'investire', có nghĩa là 'mặc quần áo', 'bao quanh'. Sau đó, nó chuyển nghĩa sang 'trao quyền sở hữu' hoặc 'ban tặng quyền lực' trong tiếng Pháp cổ. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này trong tiếng Anh dần mở rộng sang việc dành tiền bạc, thời gian hoặc công sức vào một thứ gì đó với hy vọng thu lợi nhuận hoặc đạt được kết quả mong muốn.

Nguồn gốc của 'Analysis' (Phân tích)

Từ 'analysis' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', nghĩa là 'sự tháo rời', 'sự phân rã'. Nó mô tả hành động chia một tổng thể phức tạp thành các phần nhỏ hơn để kiểm tra chi tiết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ quá trình xem xét kỹ lưỡng cấu trúc hoặc các yếu tố cấu thành của một thứ gì đó nhằm hiểu rõ hơn về nó. 'Investment analysis' là sự kết hợp của hai từ này, phản ánh việc 'phân tích' các 'khoản đầu tư'.

Usage Note

Investment analysis là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau để đánh giá giá trị của một khoản đầu tư. Nó có thể liên quan đến việc phân tích báo cáo tài chính, xu hướng thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Mục tiêu là để xác định xem một khoản đầu tư có được định giá đúng hay không và liệu nó có phù hợp với mục tiêu đầu tư của một nhà đầu tư hay không. Cần phân biệt với 'financial analysis' (phân tích tài chính) thường rộng hơn và bao gồm cả việc đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty chứ không chỉ tập trung vào đầu tư.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể được phân tích (ví dụ: investment analysis in real estate). of: được sử dụng để mô tả bản chất của phân tích (ví dụ: an example of investment analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment analysis
  • thorough thorough investment analysis
    (phân tích đầu tư kỹ lưỡng/triệt để)
  • detailed detailed investment analysis
    (phân tích đầu tư chi tiết)
  • financial financial investment analysis
    (phân tích đầu tư tài chính)
  • sound sound investment analysis
    (phân tích đầu tư hợp lý/vững chắc)
  • independent independent investment analysis
    (phân tích đầu tư độc lập)
Verb + investment analysis
  • conduct conduct investment analysis
    (tiến hành phân tích đầu tư)
  • perform perform investment analysis
    (thực hiện phân tích đầu tư)
  • provide provide investment analysis
    (cung cấp phân tích đầu tư)
  • rely on rely on investment analysis
    (dựa vào/tin cậy vào phân tích đầu tư)
Noun (modifier) + investment analysis
  • market market investment analysis
    (phân tích đầu tư thị trường)
  • portfolio portfolio investment analysis
    (phân tích đầu tư danh mục)

Idioms

  • in-depth investment analysis

    phân tích đầu tư chuyên sâu

    "Before making a large commitment, they always require an in-depth investment analysis."

    (Trước khi đưa ra một cam kết lớn, họ luôn yêu cầu một phân tích đầu tư chuyên sâu.)

  • sound investment analysis framework

    khuôn khổ phân tích đầu tư vững chắc

    "Developing a sound investment analysis framework is crucial for long-term success."

    (Phát triển một khuôn khổ phân tích đầu tư vững chắc là rất quan trọng cho thành công lâu dài.)

  • the cornerstone of investment analysis

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của phân tích đầu tư

    "Accurate data is the cornerstone of effective investment analysis."

    (Dữ liệu chính xác là nền tảng của phân tích đầu tư hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá một khoản đầu tư về khả năng sinh lời và rủi ro.

"Investment analysis is crucial for making informed investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His investment analysis was as thorough as any I had seen.
Phân tích đầu tư của anh ấy kỹ lưỡng như bất kỳ phân tích nào tôi từng thấy.
Phủ định
Her investment analysis wasn't as insightful as the senior analyst's.
Phân tích đầu tư của cô ấy không sâu sắc bằng phân tích của nhà phân tích cấp cao.
Nghi vấn
Was their investment analysis more detailed than the initial report?
Phân tích đầu tư của họ có chi tiết hơn báo cáo ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment analysis".

Tầm quan trọng của dữ liệu và lý trí trong tài chính phương Tây

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'phân tích đầu tư' nhấn mạnh việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, logic và các mô hình định lượng. Nó là biểu hiện của niềm tin vào khả năng dự đoán và kiểm soát rủi ro thông qua sự nghiên cứu kỹ lưỡng, khác với các phương pháp dựa vào trực giác hay tin đồn. Khái niệm này thúc đẩy một cách tiếp cận có hệ thống để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Vai trò của các nhà phân tích tài chính

Các nhà phân tích tài chính đóng vai trò trung tâm trong các thị trường phương Tây, đặc biệt là ở các trung tâm tài chính lớn như Phố Wall. Họ thực hiện 'phân tích đầu tư' để tư vấn cho khách hàng, quỹ đầu tư và các công ty, định hình các quyết định đầu tư trị giá hàng tỷ đô la. Nghề này đòi hỏi kỹ năng phân tích sắc bén, khả năng sử dụng các công cụ phức tạp và khả năng chịu áp lực cao trong một môi trường cạnh tranh.