(Top Banner Ad)
capital flight
C1
danh từ C1 Kinh tế

capital flight

UK: /ˈkæpɪtl̩ flaɪt/ • US: /ˈkæpɪtəl flaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu vốn tháo chạy vốn di tản vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of large sums of money out of a country because people fear that it is no longer safe to keep their money there.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của một lượng lớn tiền tệ ra khỏi một quốc gia vì người dân lo sợ rằng việc giữ tiền của họ ở đó không còn an toàn nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capital flight can destabilize a country's economy."

    "Sự tháo chạy vốn có thể gây bất ổn cho nền kinh tế của một quốc gia."

  • "The country experienced significant capital flight after the political unrest began."

    "Đất nước đã trải qua sự tháo chạy vốn đáng kể sau khi tình trạng bất ổn chính trị bắt đầu."

  • "Capital flight can lead to a sharp decline in the value of a country's currency."

    "Sự tháo chạy vốn có thể dẫn đến sự sụt giảm mạnh về giá trị của đồng tiền của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, tài sản
Verb Capitalize Vốn hóa, tận dụng
Noun Capitalist Nhà tư bản
Verb Flee Tháo chạy, bỏ chạy

Synonyms

capital outflow (dòng vốn chảy ra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Old English
flyht
Middle English
capital
Modern English
capital flight

Nguồn gốc của 'Vốn' và 'Sự bay'

Thuật ngữ này là sự kết hợp giữa 'capital' (từ 'caput' trong tiếng Latin nghĩa là 'đầu' hoặc tài sản chính) và 'flight' (sự tháo chạy). Trong kinh tế học hiện đại, nó mô tả hiện tượng các nhà đầu tư 'bỏ chạy' khỏi một quốc gia do lo ngại bất ổn, tương tự như việc chim bay đi tránh bão.

Usage Note

Capital flight thường xảy ra khi có bất ổn kinh tế hoặc chính trị ở một quốc gia, chẳng hạn như lạm phát cao, khủng hoảng tài chính, hoặc chiến tranh. Nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế, bao gồm giảm đầu tư, tăng lãi suất, và mất giá tiền tệ. Nó khác với 'capital outflow' vì 'capital outflow' có thể là các giao dịch hợp pháp và theo kế hoạch, còn 'capital flight' mang tính chất hoảng loạn và bất hợp pháp hơn.

Prepositions

from out of

“Capital flight from a country” nhấn mạnh nguồn gốc của dòng vốn. “Capital flight out of a country” nhấn mạnh hành động dòng vốn rời khỏi đất nước đó.
Ví dụ: Capital flight from Venezuela has been a major problem. Capital flight out of Russia increased after the invasion of Ukraine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital flight
  • Massive massive capital flight
    (sự tháo chạy vốn ồ ạt)
  • Rapid rapid capital flight
    (sự tháo chạy vốn nhanh chóng)
Verb + capital flight
  • Trigger trigger capital flight
    (gây ra/kích hoạt sự tháo chạy vốn)
  • Prevent prevent capital flight
    (ngăn chặn sự tháo chạy vốn)
  • Experience experience capital flight
    (trải qua tình trạng tháo chạy vốn)

Idioms

  • Stem the tide of capital flight

    Ngăn chặn làn sóng tháo chạy vốn

    "The central bank raised interest rates to stem the tide of capital flight."

    (Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để ngăn chặn làn sóng tháo chạy vốn.)

  • A flight to safety

    Tìm đến nơi an toàn (về tài chính)

    "The crisis caused a massive capital flight as investors led a flight to safety in gold."

    (Cuộc khủng hoảng đã gây ra sự tháo chạy vốn ồ ạt khi các nhà đầu tư tìm đến nơi trú ẩn an toàn là vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital flight

danh từ
Lật mặt

Sự di chuyển của một lượng lớn tiền tệ ra khỏi một quốc gia vì người dân lo sợ rằng việc giữ tiền của họ ở đó không còn an toàn nữa.

"Capital flight can destabilize a country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital flight".

Chảy máu chất xám và Chảy máu vốn

Trong bối cảnh kinh tế các nước đang phát triển, 'capital flight' thường đi đôi với 'brain drain' (chảy máu chất xám). Khi một quốc gia bất ổn, không chỉ tiền bạc mà cả những người giỏi nhất cũng tìm cách rời đi, gây ra những hệ lụy lâu dài cho nền kinh tế.

Thiên đường thuế (Tax Havens)

Hiện tượng tháo chạy vốn thường liên quan đến các 'thiên đường thuế', nơi các cá nhân hoặc doanh nghiệp chuyển vốn đến để tránh thuế cao hoặc sự kiểm soát gắt gao của chính phủ nước sở tại.