(Top Banner Ad)
capital inflow
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital inflow

UK: /ˈkæpɪtl ˈɪnfləʊ/ • US: /ˈkæpɪtl ˈɪnfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng vốn vào lượng vốn ngoại tệ vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of money into a country or company from foreign investors, usually through the purchase of shares or other assets.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của tiền vào một quốc gia hoặc công ty từ các nhà đầu tư nước ngoài, thường là thông qua việc mua cổ phiếu hoặc các tài sản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has experienced a significant capital inflow in recent years."

    "Đất nước đã trải qua một dòng vốn đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Large capital inflows can put upward pressure on the exchange rate."

    "Dòng vốn lớn có thể gây áp lực tăng lên tỷ giá hối đoái."

  • "The government is trying to attract more capital inflows to boost the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng thu hút thêm dòng vốn để thúc đẩy nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Vốn; tài sản
Noun outflow Dòng chảy ra; vốn chảy ra
Noun capital flight Tình trạng vốn bỏ chạy; rút vốn ồ ạt
Adjective capitalist Thuộc về chủ nghĩa tư bản; nhà tư bản
Verb flow (into) Chảy vào; đổ vào

Synonyms

capital influx (dòng vốn chảy vào)

Antonyms

capital outflow (dòng vốn chảy ra)

Related Words

foreign investment (đầu tư nước ngoài)current account surplus (thặng dư tài khoản vãng lai)exchange rate appreciation (sự tăng giá tỷ giá hối đoái)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Latin
capitalis (of the head, chief)
Old French
capitale (wealth, stock)
Middle English
capital (principal sum, resources)
Old English/Germanic
in + flōwan (to move into)
Modern English (Economics)
capital inflow

Nguồn gốc của 'Capital'

Từ 'capital' (vốn) có gốc từ tiếng Latin là 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Trong thời kỳ đầu, người ta thường dùng 'caput' để chỉ 'đầu con vật' – một đơn vị tài sản quan trọng, sau đó phát triển thành nghĩa 'tài sản chính' hay 'tiền vốn' mà chúng ta biết ngày nay.

Dòng chảy tài chính

Phần 'inflow' (dòng chảy vào) là một từ ghép mang tính mô tả cao, kết hợp giữa 'in' (vào) và 'flow' (dòng chảy). Trong kinh tế, nó hình dung tiền tệ đang 'chảy' từ nước ngoài vào nền kinh tế trong nước, giống như nước chảy vào một hồ chứa.

Usage Note

Capital inflow đề cập đến dòng vốn từ nước ngoài đổ vào một quốc gia. Điều này có thể xảy ra dưới nhiều hình thức khác nhau, như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đầu tư vào thị trường chứng khoán, hoặc vay nợ từ nước ngoài. Capital inflow thường được coi là một dấu hiệu tốt cho nền kinh tế, vì nó cung cấp vốn để đầu tư và tăng trưởng. Tuy nhiên, capital inflow quá lớn và đột ngột cũng có thể gây ra các vấn đề như lạm phát và bong bóng tài sản.

Prepositions

into

"Capital inflow into (a country/sector)" chỉ rõ đích đến của dòng vốn. Ví dụ: "There has been a significant capital inflow into the technology sector."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital inflow
  • massive massive capital inflow
    (Dòng vốn lớn/khổng lồ chảy vào)
  • net net capital inflow
    (Dòng vốn ròng chảy vào)
  • portfolio portfolio capital inflow
    (Dòng vốn đầu tư gián tiếp (qua cổ phiếu, trái phiếu) chảy vào)
  • foreign direct foreign direct capital inflow (FDI)
    (Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chảy vào)
Verb + capital inflow
  • attract attract capital inflow
    (Thu hút dòng vốn chảy vào)
  • curb curb capital inflow
    (Kiểm soát/hạn chế dòng vốn chảy vào)
  • manage manage capital inflow
    (Quản lý dòng vốn chảy vào)
Noun + capital inflow (Types/Effects)
  • surge a surge of capital inflow
    (Một làn sóng/sự gia tăng đột biến của dòng vốn)
  • impact the impact of capital inflow
    (Tác động của dòng vốn chảy vào)

Idioms

  • To weather the sudden capital inflow

    Chống chịu/vượt qua được dòng vốn đổ vào đột ngột

    "The central bank struggled to weather the sudden capital inflow without causing inflation."

    (Ngân hàng trung ương đã cố gắng vượt qua dòng vốn đổ vào đột ngột mà không gây ra lạm phát.)

  • Hot money capital inflow

    Dòng vốn nóng (vốn đầu cơ ngắn hạn, dễ rút ra)

    "The government is concerned about the destabilizing effect of hot money capital inflow."

    (Chính phủ lo ngại về tác động gây mất ổn định của dòng vốn nóng chảy vào.)

  • A steady stream of capital inflow

    Một dòng vốn chảy vào ổn định, liên tục

    "A steady stream of capital inflow is crucial for long-term economic growth."

    (Một dòng vốn chảy vào ổn định là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital inflow

Danh từ
Lật mặt

Sự di chuyển của tiền vào một quốc gia hoặc công ty từ các nhà đầu tư nước ngoài, thường là thông qua việc mua cổ phiếu hoặc các tài sản khác.

"The country has experienced a significant capital inflow in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital inflow".

Vốn FDI và Vốn Gián tiếp

Trong bối cảnh toàn cầu, 'capital inflow' được chia thành hai loại chính: FDI (đầu tư trực tiếp, thường ổn định và tạo ra việc làm) và Đầu tư Gián tiếp (mua cổ phiếu/trái phiếu). Các quốc gia đang phát triển thường ưu tiên thu hút FDI vì chúng ít bị rút ra đột ngột hơn so với vốn gián tiếp, vốn có thể gây ra khủng hoảng tài chính.

Rủi ro của Lạm phát

Dòng vốn chảy vào quá lớn (massive capital inflow) là tín hiệu tích cực, nhưng nó cũng mang lại rủi ro kinh tế. Khi có quá nhiều tiền nước ngoài đổ vào, nó có thể làm tăng nguồn cung tiền trong nước, dẫn đến lạm phát hoặc bong bóng tài sản (ví dụ: bất động sản), buộc ngân hàng trung ương phải can thiệp để kiểm soát.