(Top Banner Ad)
capitalist
C1
danh từ C1 Kinh tế

capitalist

UK: /ˈkæpɪtəlɪst/ • US: /ˈkæpɪtəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tư bản người theo chủ nghĩa tư bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses their wealth to invest in trade and industry for profit in accordance with the principles of capitalism.

Vietnamese Meaning

Một người sử dụng tài sản của mình để đầu tư vào thương mại và công nghiệp để kiếm lợi nhuận theo các nguyên tắc của chủ nghĩa tư bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a successful capitalist by investing in emerging technologies."

    "Ông ấy đã trở thành một nhà tư bản thành công bằng cách đầu tư vào các công nghệ mới nổi."

  • "Critics argue that capitalists exploit workers for profit."

    "Các nhà phê bình cho rằng các nhà tư bản bóc lột công nhân để kiếm lợi nhuận."

  • "Many capitalists donate large sums to charitable causes."

    "Nhiều nhà tư bản quyên góp số tiền lớn cho các hoạt động từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Noun capital Vốn; Thủ đô
Adjective capitalistic Thuộc về chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize Tư bản hóa; Tận dụng (cơ hội); Viết hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head, principal)
Medieval Latin
capitale (stock, fund, assets)
French
capitaliste (c. 1753)
English
capitalist (c. 1792)

Gốc rễ từ Vốn

Từ “capitalist” (nhà tư bản) được hình thành từ “capital” (vốn). Gốc Latin của “capital” là 'caput', nghĩa là 'cái đầu' hoặc 'chủ yếu/chính yếu'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'vốn chính' hoặc 'tài sản tích lũy', sau đó phát triển thành từ chỉ người sở hữu hoặc ủng hộ hệ thống dùng vốn để tạo ra lợi nhuận.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người sở hữu một lượng vốn đáng kể và sử dụng nó để tạo ra lợi nhuận. Nó có thể mang sắc thái trung lập, tích cực (khi nhấn mạnh vai trò tạo ra việc làm và sự thịnh vượng) hoặc tiêu cực (khi nhấn mạnh sự bất bình đẳng và bóc lột). Cần phân biệt với 'investor' (nhà đầu tư), một thuật ngữ chung hơn.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a capitalist of great wealth' (một nhà tư bản giàu có). 'He is associated with capitalists.' (Anh ta có liên hệ với những nhà tư bản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Capitalist (N)
  • wealthy a wealthy capitalist
    (một nhà tư bản giàu có)
  • ruthless a ruthless capitalist
    (một nhà tư bản tàn nhẫn/vô lương tâm)
  • industrial an industrial capitalist
    (một nhà tư bản công nghiệp)
Capitalist (Adj) + Noun
  • economy a capitalist economy
    (một nền kinh tế tư bản chủ nghĩa)
  • system the capitalist system
    (hệ thống tư bản)
  • ideology capitalist ideology
    (hệ tư tưởng tư bản)
Common Types of Capitalists
  • venture venture capitalist (VC)
    (nhà đầu tư mạo hiểm (chuyên đầu tư vào các công ty khởi nghiệp))
  • crony crony capitalist
    (nhà tư bản thân hữu (người làm giàu nhờ quan hệ chính trị))

Idioms

  • Crony capitalist

    Tư bản thân hữu (chỉ những người giàu có và thành công nhờ mối quan hệ mật thiết với chính phủ hoặc chính trị gia, thay vì nhờ thị trường tự do)

    "The opposition party criticized the project as an example of crony capitalist dealings."

    (Đảng đối lập chỉ trích dự án này là một ví dụ về các giao dịch tư bản thân hữu.)

  • Capitalist pig

    Con lợn tư bản (Một thuật ngữ lóng, mang tính chất miệt thị, thường được sử dụng trong các bối cảnh chống tư bản/xã hội chủ nghĩa)

    "In the old propaganda movies, the factory owner was often depicted as a greedy capitalist pig."

    (Trong các bộ phim tuyên truyền cũ, chủ nhà máy thường bị mô tả là một con lợn tư bản tham lam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalist

danh từ
Lật mặt

Một người sử dụng tài sản của mình để đầu tư vào thương mại và công nghiệp để kiếm lợi nhuận theo các nguyên tắc của chủ nghĩa tư bản.

"He became a successful capitalist by investing in emerging technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalist".

Đối trọng Lịch sử

Trong suốt thế kỷ 20, khái niệm “capitalist” thường được đặt đối lập trực tiếp với “communist” (người cộng sản) hoặc “socialist” (người xã hội chủ nghĩa). Sự đối lập về mặt kinh tế và chính trị này là trung tâm của Chiến tranh Lạnh, và ở nhiều quốc gia, “capitalist” mang ý nghĩa tiêu cực, gắn liền với sự bóc lột và bất bình đẳng.

Hình tượng trong Văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, nhà tư bản thường được miêu tả là một người đàn ông giàu có, mặc vest lịch lãm, nhưng đôi khi cũng tham lam và vô cảm (ví dụ điển hình là Mr. Burns trong The Simpsons hoặc Scrooge McDuck). Đây là sự phản ánh quan điểm phê phán về sự tập trung quyền lực kinh tế.