(Top Banner Ad)
capital goods
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế

capital goods

UK: /ˈkæpɪtl ɡʊdz/ • US: /ˈkæpɪtl ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa tư bản tư liệu sản xuất (theo nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đất đai và các yếu tố khác) tài sản cố định dùng trong sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible assets that a business uses to produce goods or services. Capital goods include buildings, machinery, equipment, vehicles, and tools.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa tư bản là tài sản hữu hình mà một doanh nghiệp sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Hàng hóa tư bản bao gồm các tòa nhà, máy móc, thiết bị, xe cộ và công cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in new capital goods to improve its production efficiency."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào hàng hóa tư bản mới để cải thiện hiệu quả sản xuất."

  • "New capital goods can increase productivity and drive economic growth."

    "Hàng hóa tư bản mới có thể làm tăng năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Investing in capital goods is crucial for long-term business success."

    "Đầu tư vào hàng hóa tư bản là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, thủ đô
Verb Capitalize Tư bản hóa, tận dụng cơ hội
Noun Capitalism Chủ nghĩa tư bản
Noun Capitalist Nhà tư bản

Synonyms

producer goods (hàng hóa sản xuất)investment goods (hàng hóa đầu tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kauput- / *ghedh-
Latin
capitalis (của phần đầu/quan trọng nhất)
Old English
gōd (tài sản, hàng hóa)
Middle English
capital goods (thế kỷ 18-19)

Từ 'Đầu' đến 'Vốn'

Từ 'capital' bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái đầu'. Trong kinh tế học cổ điển, nó ám chỉ số lượng gia súc (được đếm theo đầu con) mà một người sở hữu. Sau đó, 'capital' kết hợp với 'goods' (hàng hóa) để chỉ những tài sản hữu hình như máy móc, thiết bị đóng vai trò là 'đầu tàu' tạo ra giá trị mới.

Usage Note

Khác với hàng tiêu dùng (consumer goods) là hàng hóa được người tiêu dùng mua để sử dụng trực tiếp, hàng hóa tư bản được các doanh nghiệp sử dụng để sản xuất các hàng hóa hoặc dịch vụ khác. Chúng thường có tuổi thọ cao và có thể được sử dụng nhiều lần trong quá trình sản xuất. Sự phân biệt giữa hàng hóa trung gian (intermediate goods) và hàng hóa tư bản nằm ở chỗ hàng hóa trung gian được sử dụng hết hoặc biến đổi trong quá trình sản xuất (ví dụ: nguyên liệu thô), trong khi hàng hóa tư bản có thể được sử dụng nhiều lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital goods
  • Industrial industrial capital goods
    (tư liệu sản xuất công nghiệp)
  • Durable durable capital goods
    (hàng hóa vốn bền vững)
Verb + capital goods
  • Invest in invest in capital goods
    (đầu tư vào tư liệu sản xuất)
  • Produce produce capital goods
    (sản xuất hàng hóa vốn)
  • Export export capital goods
    (xuất khẩu tư liệu sản xuất)

Idioms

  • Investment in capital goods

    Đầu tư vào tư liệu sản xuất (thường dùng để chỉ sự chuẩn bị cho tăng trưởng dài hạn)

    "The government is encouraging investment in capital goods to boost the economy."

    (Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào tư liệu sản xuất để thúc đẩy nền kinh tế.)

  • Capital goods sector

    Ngành hàng tư liệu sản xuất

    "The capital goods sector is often a leading indicator of economic health."

    (Ngành hàng tư liệu sản xuất thường là chỉ số hàng đầu cho sức khỏe kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital goods

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hàng hóa tư bản là tài sản hữu hình mà một doanh nghiệp sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Hàng hóa tư bản bao gồm các tòa nhà, máy móc, thiết bị, xe cộ và công cụ.

"The company invested heavily in new capital goods to improve its production efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital goods".

Xương sống của Cách mạng Công nghiệp

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, 'capital goods' (tư liệu sản xuất) được coi là thước đo sự hiện đại hóa. Sự chuyển dịch từ nông nghiệp sang sản xuất máy móc hạng nặng trong thế kỷ 19 đã định hình nên khái niệm về sức mạnh quốc gia thông qua việc sở hữu các hàng hóa vốn chất lượng cao.

Súng hay Bơ (Guns vs. Butter)

Đây là một mô hình kinh tế nổi tiếng ở phương Tây, so sánh việc đầu tư vào 'capital goods' (để phục vụ quân sự hoặc sản xuất lâu dài) và 'consumer goods' (hàng tiêu dùng). Nó phản ánh sự lựa chọn của một quốc gia trong việc ưu tiên phát triển tương lai hay thỏa mãn nhu cầu hiện tại.