(Top Banner Ad)
foreign investment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

foreign investment

UK: /ˈfɒrən ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˈfɔːrən ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư nước ngoài vốn đầu tư nước ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investment originating from outside a particular country's borders.

Vietnamese Meaning

Đầu tư có nguồn gốc từ bên ngoài biên giới của một quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government hopes to attract more foreign investment."

    "Chính phủ hy vọng sẽ thu hút được nhiều đầu tư nước ngoài hơn."

  • "Foreign investment can boost economic growth."

    "Đầu tư nước ngoài có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "The country relies heavily on foreign investment to fund its development projects."

    "Đất nước phụ thuộc rất nhiều vào đầu tư nước ngoài để tài trợ cho các dự án phát triển của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investor Nhà đầu tư
Verb invest Đầu tư
Adjective foreign Nước ngoài, thuộc về nước khác
Noun foreigner Người nước ngoài
Noun investment Sự đầu tư, vốn đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foras
Latin
foranus
Old French
forain
English
foreign
Latin
vestire
Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
English
foreign investment

Nguồn gốc thú vị của 'foreign' và 'invest'

Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foras' (bên ngoài) và tiếng Pháp cổ 'forain' (từ bên ngoài, xa lạ). Còn 'invest' ban đầu trong tiếng Latin 'investire' mang nghĩa 'mặc quần áo' hay 'bao bọc'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'khoác' hay 'đắp' tài nguyên, tiền bạc vào một dự án với hy vọng sinh lời. Như vậy, 'foreign investment' là việc 'khoác' vốn từ 'bên ngoài' vào một nền kinh tế để phát triển và tạo lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khoản vốn, tài sản hoặc công nghệ được các cá nhân, công ty hoặc chính phủ nước ngoài đầu tư vào một quốc gia khác. Nó khác với đầu tư trong nước (domestic investment) ở nguồn gốc của vốn.

Prepositions

in into

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc quốc gia nhận đầu tư. Ví dụ: 'foreign investment in renewable energy'. ‘Into’ thường nhấn mạnh hành động đầu tư vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'channeling foreign investment into infrastructure projects'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign investment
  • direct direct foreign investment
    (đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI))
  • portfolio portfolio foreign investment
    (đầu tư gián tiếp nước ngoài / đầu tư danh mục nước ngoài)
  • inward inward foreign investment
    (đầu tư nước ngoài vào trong nước)
  • substantial substantial foreign investment
    (đầu tư nước ngoài đáng kể)
Verb + foreign investment
  • attract attract foreign investment
    (thu hút đầu tư nước ngoài)
  • promote promote foreign investment
    (thúc đẩy đầu tư nước ngoài)
  • curb curb foreign investment
    (kiềm chế/hạn chế đầu tư nước ngoài)
  • withdraw withdraw foreign investment
    (rút vốn đầu tư nước ngoài)
Foreign investment + Noun
  • inflow foreign investment inflow
    (dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào)
  • policy foreign investment policy
    (chính sách đầu tư nước ngoài)

Idioms

  • to attract foreign investment

    thu hút đầu tư nước ngoài

    "The government is implementing new policies to attract more foreign investment."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để thu hút thêm đầu tư nước ngoài.)

  • to boost foreign investment

    thúc đẩy/tăng cường đầu tư nước ngoài

    "Lowering corporate taxes can help boost foreign investment."

    (Việc giảm thuế doanh nghiệp có thể giúp tăng cường đầu tư nước ngoài.)

  • to create a favorable climate for foreign investment

    tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư nước ngoài

    "Stable political conditions are crucial to creating a favorable climate for foreign investment."

    (Điều kiện chính trị ổn định là rất quan trọng để tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign investment

Danh từ
Lật mặt

Đầu tư có nguồn gốc từ bên ngoài biên giới của một quốc gia cụ thể.

"The government hopes to attract more foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attracting foreign investment is crucial for economic growth.
Thu hút đầu tư nước ngoài là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
The government is avoiding implementing policies that discourage foreign investment.
Chính phủ đang tránh thực hiện các chính sách làm nản lòng đầu tư nước ngoài.
Nghi vấn
Is promoting foreign investment a priority for the new administration?
Việc thúc đẩy đầu tư nước ngoài có phải là ưu tiên của chính quyền mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign investment".

Động lực của nền kinh tế toàn cầu

Đầu tư nước ngoài là một yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển. Nó không chỉ mang lại vốn mà còn kèm theo công nghệ, kiến thức quản lý và cơ hội việc làm, góp phần hội nhập nền kinh tế địa phương vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Cân bằng giữa lợi ích và chủ quyền

Các quốc gia thường phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc thu hút đầu tư nước ngoài để phát triển kinh tế và việc bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì chủ quyền kinh tế. Chính phủ ban hành các luật và quy định để đảm bảo rằng đầu tư nước ngoài mang lại lợi ích lâu dài mà không gây ra rủi ro cho an ninh hoặc môi trường địa phương.