(Top Banner Ad)
capital markets
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital markets

UK: /ˈkæpɪtl ˈmɑːkɪts/ • US: /ˈkæpɪtl ˈmɑːrkɪts/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The financial markets in which long-term debt or equity-backed securities are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Các thị trường tài chính, nơi các chứng khoán nợ dài hạn hoặc chứng khoán dựa trên vốn chủ sở hữu được mua và bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capital markets play a crucial role in economic growth by facilitating the flow of funds from savers to borrowers."

    "Thị trường vốn đóng một vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế bằng cách tạo điều kiện cho dòng vốn từ người tiết kiệm đến người đi vay."

  • "The company plans to raise capital through the capital markets by issuing bonds."

    "Công ty có kế hoạch huy động vốn thông qua thị trường vốn bằng cách phát hành trái phiếu."

  • "Regulatory oversight of capital markets is essential to protect investors."

    "Sự giám sát quy định đối với thị trường vốn là rất cần thiết để bảo vệ nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Noun capitalist Nhà tư bản, người có vốn
Verb capitalize Vốn hóa, tận dụng (điều gì đó)
Noun market Thị trường, chợ
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaput-
Latin
caput
Old French
capitale
English
capital
Latin
mercatus
English
markets

Nguồn gốc của 'Vốn' và 'Thị trường'

Từ 'capital' (vốn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Dần dần, nó được dùng để chỉ tài sản chính, quan trọng nhất của một người hoặc một doanh nghiệp (giống như cái đầu là bộ phận quan trọng nhất). 'Markets' (thị trường) xuất phát từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là giao thương hoặc nơi mua bán. Khi kết hợp, 'capital markets' chỉ nơi giao dịch nguồn vốn dài hạn.

Sự Khác biệt trong Tài chính

Trong tài chính, 'capital markets' (thị trường vốn) khác với 'money markets' (thị trường tiền tệ). Thị trường vốn chuyên về các khoản vay và đầu tư dài hạn (như cổ phiếu và trái phiếu), giúp các công ty và chính phủ tài trợ cho các dự án lớn trong nhiều năm.

Usage Note

Thuật ngữ 'capital markets' thường ám chỉ các thị trường nơi diễn ra hoạt động mua bán các công cụ tài chính dài hạn (hơn một năm), như cổ phiếu và trái phiếu. Điều này khác với 'money markets' (thị trường tiền tệ), nơi giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới một năm). Capital markets đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vốn từ những người có vốn dư thừa (người cho vay, nhà đầu tư) đến những người cần vốn (doanh nghiệp, chính phủ).

Prepositions

in within

'in capital markets': được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong thị trường vốn nói chung. Ví dụ: 'Investing in capital markets can be risky.' ('within capital markets': được sử dụng để chỉ một phần cụ thể hoặc một phân khúc của thị trường vốn. Ví dụ: 'Opportunities within capital markets are constantly evolving.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital markets
  • global global capital markets
    (Thị trường vốn toàn cầu)
  • developed developed capital markets
    (Các thị trường vốn đã phát triển)
  • efficient efficient capital markets
    (Các thị trường vốn hiệu quả)
Verb + capital markets
  • access access capital markets
    (Tiếp cận thị trường vốn (để huy động))
  • regulate regulate capital markets
    (Điều tiết/quản lý thị trường vốn)
  • strengthen strengthen capital markets
    (Củng cố thị trường vốn)
Noun + capital markets
  • growth growth of capital markets
    (Sự tăng trưởng của thị trường vốn)
  • liquidity liquidity in capital markets
    (Tính thanh khoản trên thị trường vốn)

Idioms

  • Tapping the capital markets

    Huy động vốn từ thị trường vốn (thường thông qua phát hành cổ phiếu/trái phiếu)

    "The government is tapping the capital markets to fund infrastructure projects."

    (Chính phủ đang huy động vốn từ thị trường vốn để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng.)

  • Primary capital markets

    Thị trường vốn sơ cấp (nơi chứng khoán được phát hành lần đầu)

    "Initial Public Offerings (IPOs) occur in the primary capital markets."

    (Các đợt chào bán công khai lần đầu (IPO) diễn ra trên thị trường vốn sơ cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital markets

Danh từ
Lật mặt

Các thị trường tài chính, nơi các chứng khoán nợ dài hạn hoặc chứng khoán dựa trên vốn chủ sở hữu được mua và bán.

"Capital markets play a crucial role in economic growth by facilitating the flow of funds from savers to borrowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If interest rates rise, capital markets will react negatively.
Nếu lãi suất tăng, thị trường vốn sẽ phản ứng tiêu cực.
Phủ định
If the government doesn't regulate capital markets effectively, instability won't be prevented.
Nếu chính phủ không quản lý thị trường vốn một cách hiệu quả, sự bất ổn sẽ không thể ngăn chặn được.
Nghi vấn
Will capital markets become more volatile if geopolitical tensions escalate?
Thị trường vốn có trở nên biến động hơn nếu căng thẳng địa chính trị leo thang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital markets".

Sự Dân Chủ Hóa Quyền Sở Hữu

Thị trường vốn (đặc biệt là thị trường cổ phiếu) là nền tảng của nền kinh tế tư bản hiện đại. Nó cho phép người dân bình thường có thể trở thành chủ sở hữu gián tiếp của các tập đoàn khổng lồ (như Apple hay Toyota) bằng cách mua cổ phiếu. Điều này giúp phân tán quyền lực kinh tế và tài sản rộng hơn trong xã hội so với các mô hình kinh tế tập trung.

Cơ Chế Phân Phối Rủi Ro

Thị trường vốn đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối rủi ro. Thay vì một mình nhà đầu tư phải chịu toàn bộ rủi ro của một dự án lớn, thị trường vốn chia nhỏ rủi ro đó thành nhiều chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu) và bán cho hàng ngàn nhà đầu tư khác nhau, từ đó ổn định và thúc đẩy các hoạt động kinh doanh dài hạn.