financial markets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arenas where financial assets, such as stocks, bonds, currencies, and derivatives, are traded.
Vietnamese Meaning
Nơi diễn ra các hoạt động giao dịch các tài sản tài chính, như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và các công cụ phái sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success depends on the stability of the financial markets."
"Sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự ổn định của thị trường tài chính."
-
"Analysts are closely watching the financial markets for signs of a recession."
"Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ thị trường tài chính để tìm dấu hiệu suy thoái."
-
"The government intervened in the financial markets to stabilize the currency."
"Chính phủ đã can thiệp vào thị trường tài chính để ổn định tiền tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính (lĩnh vực quản lý tiền bạc) |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Noun | financier | Chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt |
| Noun | market | Thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản) |
| Verb | market | Tiếp thị, bán hàng |
| Noun | marketing | Hoạt động tiếp thị |
| Noun | market maker | Người tạo lập thị trường (người sẵn sàng mua hoặc bán để duy trì tính thanh khoản) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "financial markets" đề cập đến một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều loại thị trường khác nhau. Nó không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn bao gồm cả các giao dịch điện tử. Sự ổn định và hiệu quả của các thị trường này có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu. Khác với "stock market" (thị trường chứng khoán) chỉ tập trung vào cổ phiếu, "financial markets" bao hàm phạm vi rộng lớn hơn.
Prepositions
"in": Được sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc hoạt động trong thị trường tài chính nói chung. Ví dụ: 'Investing in financial markets can be risky.' ("Đầu tư vào thị trường tài chính có thể rủi ro.")
"on": Thường được dùng khi nói về một thị trường cụ thể hoặc một khía cạnh cụ thể của thị trường tài chính. Ví dụ: 'There was a lot of volatility on the financial markets today.' ("Hôm nay có rất nhiều biến động trên thị trường tài chính.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global financial markets (thị trường tài chính toàn cầu)
-
volatile volatile financial markets (thị trường tài chính biến động)
-
stable stable financial markets (thị trường tài chính ổn định)
-
emerging emerging financial markets (thị trường tài chính mới nổi)
-
regulated regulated financial markets (thị trường tài chính được quản lý)
-
invest in invest in financial markets (đầu tư vào thị trường tài chính)
-
regulate regulate financial markets (quản lý thị trường tài chính)
-
disrupt disrupt financial markets (làm gián đoạn thị trường tài chính)
-
access access financial markets (tiếp cận thị trường tài chính)
-
react financial markets react (thị trường tài chính phản ứng)
-
fluctuate financial markets fluctuate (thị trường tài chính biến động)
-
crash financial markets crash (thị trường tài chính sụp đổ)
Idioms
-
On the financial markets
Trên (hoặc trong) các thị trường tài chính
"Many people invest their savings on the financial markets."
(Nhiều người đầu tư tiền tiết kiệm của họ trên các thị trường tài chính.)
-
To rattle the financial markets
Làm rung chuyển/gây bất ổn các thị trường tài chính
"The sudden news of the CEO's resignation rattled the financial markets."
(Tin tức bất ngờ về việc CEO từ chức đã làm rung chuyển các thị trường tài chính.)
-
A storm in the financial markets
Một cơn bão trên thị trường tài chính (giai đoạn khó khăn, bất ổn lớn)
"The economic downturn created a storm in the financial markets."
(Suy thoái kinh tế đã tạo ra một cơn bão trên các thị trường tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial markets
Danh từNơi diễn ra các hoạt động giao dịch các tài sản tài chính, như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và các công cụ phái sinh.
"The company's success depends on the stability of the financial markets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial markets".
