(Top Banner Ad)
equity market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

equity market

UK: /ˈekwɪti ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈɛkwɪti ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường vốn cổ phần thị trường chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which shares of companies are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Thị trường mà ở đó cổ phần của các công ty được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equity market experienced a significant downturn yesterday."

    "Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự suy giảm đáng kể vào ngày hôm qua."

  • "Many investors are diversifying their portfolios by investing in the equity market."

    "Nhiều nhà đầu tư đang đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ bằng cách đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "Changes in interest rates can significantly impact the equity market."

    "Thay đổi trong lãi suất có thể tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity Vốn chủ sở hữu, cổ phần; sự công bằng
Noun inequity Sự bất công, không công bằng
Adjective equitable Công bằng, hợp lý
Adverb equitably Một cách công bằng
Noun market Thị trường
Noun marketing Tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Verb to market Tiếp thị, bán hàng
Adjective marketable Có thể tiếp thị, có thể bán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequitas
Old French
equité
Middle English
equite
English
equity
Latin
mercatus
Old North French
market
Middle English
market
English
market
English
equity market

Nguồn gốc của 'Equity'

Từ 'equity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequitas', mang nghĩa 'sự công bằng, sự bình đẳng'. Qua tiếng Pháp cổ ('equité') và tiếng Anh trung cổ ('equite'), nghĩa gốc về sự công bằng vẫn được duy trì. Trong tài chính, 'equity' phát triển nghĩa thành 'vốn chủ sở hữu' hoặc 'cổ phần', tượng trưng cho quyền sở hữu và phần 'công bằng' của một nhà đầu tư trong công ty.

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi diễn ra giao dịch'. Ban đầu, nó chỉ một địa điểm vật lý nơi mọi người mua bán hàng hóa. Theo thời gian, nghĩa của 'market' mở rộng để chỉ một hệ thống hoặc bối cảnh rộng lớn hơn nơi các giao dịch tài chính diễn ra, dẫn đến các thuật ngữ như 'thị trường chứng khoán' hay 'thị trường vốn cổ phần'.

Usage Note

Thị trường vốn cổ phần, hay còn gọi là thị trường chứng khoán, là nơi diễn ra các giao dịch mua bán cổ phiếu (equity) của các công ty niêm yết. Đây là một bộ phận quan trọng của thị trường tài chính, cung cấp vốn cho các doanh nghiệp và tạo cơ hội đầu tư cho cá nhân và tổ chức.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái: "Investing in the equity market can be risky.". 'Of' được sử dụng để mô tả một phần của cái gì đó lớn hơn: "The performance of the equity market is an indicator of economic health."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equity market
  • strong strong equity market
    (thị trường vốn cổ phần mạnh mẽ)
  • volatile volatile equity market
    (thị trường vốn cổ phần biến động)
  • global global equity market
    (thị trường vốn cổ phần toàn cầu)
  • emerging emerging equity market
    (thị trường vốn cổ phần mới nổi)
Verb + equity market
  • invest in invest in the equity market
    (đầu tư vào thị trường vốn cổ phần)
  • enter enter the equity market
    (tham gia vào thị trường vốn cổ phần)
  • monitor monitor the equity market
    (giám sát thị trường vốn cổ phần)
Noun + equity market
  • performance of performance of the equity market
    (hiệu suất của thị trường vốn cổ phần)
  • fluctuations in fluctuations in the equity market
    (biến động trên thị trường vốn cổ phần)
  • risks of risks of the equity market
    (rủi ro của thị trường vốn cổ phần)

Idioms

  • a rally in the equity market

    Một đợt tăng giá mạnh trên thị trường vốn cổ phần

    "Investors celebrated a strong rally in the equity market last quarter."

    (Các nhà đầu tư đã ăn mừng một đợt tăng giá mạnh mẽ trên thị trường vốn cổ phần vào quý trước.)

  • a downturn in the equity market

    Một giai đoạn suy giảm trên thị trường vốn cổ phần

    "Concerns about inflation led to a downturn in the equity market."

    (Mối lo ngại về lạm phát đã dẫn đến một giai đoạn suy giảm trên thị trường vốn cổ phần.)

  • the health of the equity market

    Tình hình sức khỏe của thị trường vốn cổ phần (chỉ mức độ ổn định, tăng trưởng)

    "Many reports analyze the health of the equity market as an economic indicator."

    (Nhiều báo cáo phân tích tình hình sức khỏe của thị trường vốn cổ phần như một chỉ số kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equity market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường mà ở đó cổ phần của các công ty được mua bán.

"The equity market experienced a significant downturn yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors actively monitor the equity market.
Các nhà đầu tư tích cực theo dõi thị trường chứng khoán.
Phủ định
The government does not heavily regulate the equity market in this country.
Chính phủ không điều tiết mạnh thị trường chứng khoán ở quốc gia này.
Nghi vấn
Does the central bank influence the equity market?
Ngân hàng trung ương có ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equity market".

Kênh tạo dựng của cải và đầu tư

Thị trường vốn cổ phần đóng vai trò trung tâm trong việc tạo dựng của cải và tích lũy tài sản. Nó cho phép các cá nhân và tổ chức đầu tư vào các công ty đại chúng, trở thành chủ sở hữu một phần của các doanh nghiệp đó. Điều này không chỉ cung cấp nguồn vốn cho các công ty để phát triển mà còn mang lại cơ hội sinh lời cho nhà đầu tư thông qua tăng giá cổ phiếu và cổ tức.

Thước đo sức khỏe kinh tế

Thị trường vốn cổ phần thường được coi là một phong vũ biểu quan trọng của nền kinh tế. Hiệu suất của nó phản ánh tâm lý nhà đầu tư, niềm tin vào doanh nghiệp và triển vọng tăng trưởng kinh tế chung. Một thị trường tăng trưởng mạnh mẽ thường cho thấy một nền kinh tế đang phát triển, trong khi sự suy giảm có thể báo hiệu những thách thức kinh tế sắp tới.