(Top Banner Ad)
socialist
C1
Noun C1 Chính trị, Kinh tế

socialist

UK: /ˈsəʊʃəlɪst/ • US: /ˈsoʊʃəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa xã hội xã hội chủ nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or practices socialism.

Vietnamese Meaning

Người chủ trương hoặc thực hành chủ nghĩa xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a dedicated socialist who believes in equality for all."

    "Anh ấy là một người theo chủ nghĩa xã hội tận tụy, tin vào sự bình đẳng cho tất cả mọi người."

  • "Many European countries have socialist parties."

    "Nhiều nước châu Âu có các đảng xã hội chủ nghĩa."

  • "His views are considered too socialist for mainstream politics."

    "Quan điểm của anh ấy được coi là quá xã hội chủ nghĩa đối với chính trị dòng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun socialism Chủ nghĩa xã hội
Noun society Xã hội
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize Xã hội hóa, giao tiếp xã hội
Adverb socially Một cách xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
French
socialiste
English
socialist

Nguồn gốc từ 'Xã hội'

Từ 'socialist' (người theo chủ nghĩa xã hội hoặc liên quan đến chủ nghĩa xã hội) xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 19. Nó được hình thành từ gốc 'social' (xã hội), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh) và 'socialis' (thuộc về xã hội). Hậu tố '-ist' (người ủng hộ, người theo) được thêm vào, tạo nên ý nghĩa là người đề xướng hoặc ủng hộ các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội, vốn tập trung vào quyền lợi tập thể và công bằng xã hội.

Usage Note

Từ 'socialist' dùng để chỉ một cá nhân tin tưởng và ủng hộ các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội. Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh sự sở hữu và kiểm soát tập thể đối với các phương tiện sản xuất, phân phối thu nhập công bằng hơn, và sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế để giảm bất bình đẳng.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' khi nói về một nhóm hoặc tổ chức (ví dụ: a socialist of the Labour Party). Sử dụng 'in' khi nói về niềm tin hoặc quan điểm (ví dụ: socialist in his views).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socialist (noun)
  • democratic democratic socialist
    (người theo chủ nghĩa xã hội dân chủ)
  • revolutionary revolutionary socialist
    (người theo chủ nghĩa xã hội cách mạng)
  • fervent fervent socialist
    (người theo chủ nghĩa xã hội nhiệt thành)
Socialist (adjective) + Noun
  • socialist socialist party
    (đảng xã hội chủ nghĩa)
  • socialist socialist country
    (quốc gia xã hội chủ nghĩa)
  • socialist socialist policies
    (các chính sách xã hội chủ nghĩa)
  • socialist socialist economy
    (nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
Verb + socialist (noun)
  • become a become a socialist
    (trở thành người theo chủ nghĩa xã hội)
  • support a support a socialist
    (ủng hộ một người theo chủ nghĩa xã hội)

Idioms

  • Democratic Socialist

    Người theo chủ nghĩa xã hội dân chủ (một hệ tư tưởng chính trị)

    "Many people in Western Europe identify as democratic socialists."

    (Nhiều người ở Tây Âu tự nhận mình là người theo chủ nghĩa xã hội dân chủ.)

  • Socialist Realism

    Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa (một phong cách nghệ thuật)

    "Art in the Soviet Union often adhered to the principles of Socialist Realism."

    (Nghệ thuật ở Liên Xô thường tuân thủ các nguyên tắc của Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa.)

  • Socialist market economy

    Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (mô hình kinh tế đặc trưng)

    "Vietnam is developing a socialist market economy."

    (Việt Nam đang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socialist

Noun
Lật mặt

Người chủ trương hoặc thực hành chủ nghĩa xã hội.

"He is a dedicated socialist who believes in equality for all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who is a staunch socialist, advocates for universal healthcare.
Nhà chính trị gia, người là một người theo chủ nghĩa xã hội kiên định, ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân.
Phủ định
The policy, which many consider socialist, does not guarantee equal outcomes, despite its intentions.
Chính sách, mà nhiều người coi là xã hội chủ nghĩa, không đảm bảo kết quả công bằng, mặc dù có ý định như vậy.
Nghi vấn
Is he the socialist whose ideas are gaining popularity among young voters?
Anh ta có phải là người theo chủ nghĩa xã hội mà những ý tưởng của người đó đang trở nên phổ biến trong giới cử tri trẻ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The socialist party had been advocating for wealth redistribution for decades before the revolution.
Đảng xã hội chủ nghĩa đã và đang vận động cho việc tái phân phối của cải trong nhiều thập kỷ trước cuộc cách mạng.
Phủ định
He hadn't been considering himself a socialist until he read that book.
Anh ấy đã không tự coi mình là một người theo chủ nghĩa xã hội cho đến khi anh ấy đọc cuốn sách đó.
Nghi vấn
Had the government been implementing socialist policies long before they announced it?
Chính phủ đã thực hiện các chính sách xã hội chủ nghĩa từ lâu trước khi họ tuyên bố điều đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socialist".

Sự đa dạng của 'Chủ nghĩa Xã hội'

Khái niệm 'chủ nghĩa xã hội' có nhiều cách hiểu khác nhau trên thế giới. Ở các nước Bắc Âu và Tây Âu, nó thường gắn liền với 'dân chủ xã hội' (social democracy), nhấn mạnh vào nhà nước phúc lợi, các dịch vụ công mạnh mẽ (y tế, giáo dục miễn phí) và nền kinh tế hỗn hợp. Trong khi đó, ở các quốc gia khác, đặc biệt trong lịch sử, 'chủ nghĩa xã hội' có thể ám chỉ một hệ thống kinh tế-chính trị tập trung hơn, với sự sở hữu nhà nước rộng rãi đối với các ngành sản xuất.

Liên hệ với Công bằng Xã hội và Quyền Lao động

Trong nhiều bối cảnh, từ 'socialist' thường được liên kết với các phong trào công nhân, đấu tranh cho quyền lợi của người lao động, giảm bất bình đẳng thu nhập và thúc đẩy công bằng xã hội. Nó thể hiện mong muốn xây dựng một xã hội nơi tài nguyên và cơ hội được phân phối công bằng hơn cho tất cả mọi người, không chỉ riêng một tầng lớp nào.