(Top Banner Ad)
financier
C1
danh từ C1 Kinh tế

financier

UK: /faɪˈnænsɪə(r)/ • US: /faɪˈnæn.siːr/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tài chính người cấp vốn nhà đầu tư tài chính lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who controls large amounts of money and lends or invests it, often in large business ventures.

Vietnamese Meaning

Một người kiểm soát số lượng lớn tiền bạc và cho vay hoặc đầu tư nó, thường là vào các dự án kinh doanh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a well-known financier who has invested in numerous successful startups."

    "Ông là một nhà tài chính nổi tiếng, người đã đầu tư vào nhiều công ty khởi nghiệp thành công."

  • "The financier made a fortune by investing in real estate."

    "Nhà tài chính đã kiếm được một gia tài bằng cách đầu tư vào bất động sản."

  • "His reputation as a shrewd financier preceded him."

    "Danh tiếng của ông như một nhà tài chính sắc sảo đã đi trước ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
French
financer
French
financier
English
financier

Từ 'Kết thúc' đến 'Người quản lý tiền'

Từ 'financier' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hay 'thanh toán'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'finance' mang nghĩa sự chi trả, dàn xếp. Đến thế kỷ 16-17, động từ 'financer' (quản lý tiền) và danh từ 'financier' (người quản lý tiền) xuất hiện trong tiếng Pháp. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 18, giữ nguyên ý nghĩa chỉ người chuyên về các hoạt động tài chính lớn.

Usage Note

Từ 'financier' thường được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong giới tài chính, có khả năng huy động và quản lý vốn lớn. Nó mang sắc thái chuyên nghiệp và có thể ám chỉ đến cả những người có tầm nhìn chiến lược trong đầu tư. Khác với 'investor' (nhà đầu tư) đơn thuần, 'financier' thường tham gia vào cả quá trình tạo lập và quản lý các nguồn vốn.

Prepositions

of for

‘Financier of’ thường dùng để chỉ người cung cấp vốn cho một dự án, tổ chức. Ví dụ: 'He is the financier of the new theater.' ‘Financier for’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ người tìm kiếm hoặc thu xếp tài chính cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'He is acting as financier for the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financier
  • prominent a prominent financier
    (một nhà tài chính nổi bật/có tiếng tăm)
  • shrewd a shrewd financier
    (một nhà tài chính sắc sảo/khôn ngoan)
  • wealthy a wealthy financier
    (một nhà tài chính giàu có)
  • international an international financier
    (một nhà tài chính quốc tế)
  • seasoned a seasoned financier
    (một nhà tài chính dày dặn kinh nghiệm)
Noun + financier (types of financiers)
  • venture a venture financier
    (một nhà tài chính mạo hiểm (chuyên đầu tư vào các dự án khởi nghiệp))
  • corporate a corporate financier
    (một nhà tài chính doanh nghiệp)
  • private a private financier
    (một nhà tài chính cá nhân/tư nhân)
Verb + financier (actions involving a financier)
  • consult a consult a financier
    (tham khảo ý kiến một nhà tài chính)
  • backed by a backed by a financier
    (được một nhà tài chính hậu thuẫn/tài trợ)

Idioms

  • a self-made financier

    một nhà tài chính tự thân lập nghiệp

    "He started with nothing and became a self-made financier."

    (Anh ấy bắt đầu từ hai bàn tay trắng và trở thành một nhà tài chính tự thân lập nghiệp.)

  • a Wall Street financier

    một nhà tài chính Phố Wall (chỉ người làm việc trong ngành tài chính ở New York)

    "The novel tells the story of a ruthless Wall Street financier."

    (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một nhà tài chính Phố Wall tàn nhẫn.)

  • a leading financier

    một nhà tài chính hàng đầu

    "She is recognized as a leading financier in the tech industry."

    (Cô ấy được công nhận là một nhà tài chính hàng đầu trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financier

danh từ
Lật mặt

Một người kiểm soát số lượng lớn tiền bạc và cho vay hoặc đầu tư nó, thường là vào các dự án kinh doanh lớn.

"He is a well-known financier who has invested in numerous successful startups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a renowned financier, isn't he?
Ông ấy là một nhà tài chính nổi tiếng, phải không?
Phủ định
She isn't a financier, is she?
Cô ấy không phải là một nhà tài chính, phải không?
Nghi vấn
They are financiers, aren't they?
Họ là những nhà tài chính, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financier".

Vai trò trong nền kinh tế

Các nhà tài chính đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Họ không chỉ quản lý và đầu tư tài sản khổng lồ mà còn cấp vốn cho các doanh nghiệp, dự án lớn, từ đó thúc đẩy đổi mới, tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế. Họ thường được xem là những người có ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính.

Hình ảnh và định kiến

Trong văn hóa đại chúng, hình ảnh của các nhà tài chính thường gắn liền với sự giàu có, quyền lực và đôi khi cả sự tham lam hoặc những mánh khóe phức tạp. Các bộ phim và sách báo thường khắc họa họ là những nhân vật có khả năng thay đổi vận mệnh của các công ty hoặc hoặc thậm chí cả quốc gia, nhưng cũng có thể gây ra khủng hoảng tài chính.