(Top Banner Ad)
communist
C1
Noun C1 Chính trị, Lịch sử

communist

UK: /ˈkɒmjənɪst/ • US: /ˈkɑːmjənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người cộng sản thuộc cộng sản chủ nghĩa cộng sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate or supporter of communism, especially a member or supporter of a communist party.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc người theo chủ nghĩa cộng sản, đặc biệt là thành viên hoặc người ủng hộ của một đảng cộng sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a dedicated communist throughout his life."

    "Ông ấy là một người cộng sản tận tụy trong suốt cuộc đời."

  • "During the Cold War, the world was divided between communist and capitalist countries."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, thế giới bị chia rẽ giữa các quốc gia cộng sản và tư bản."

  • "The communist party still holds significant power in some countries."

    "Đảng cộng sản vẫn nắm giữ quyền lực đáng kể ở một số quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communism Chủ nghĩa cộng sản (hệ thống kinh tế và chính trị)
Noun commune Công xã; khu định cư hoặc nhóm người sống và chia sẻ mọi thứ chung
Adjective communistic Mang tính cộng sản; liên quan đến chủ nghĩa cộng sản
Adverb communally Một cách chung; theo kiểu tập thể (dùng chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
French
communisme
English
communist

Nguồn gốc ở Pháp

Từ 'communist' (người cộng sản) xuất hiện lần đầu tiên tại Paris, Pháp vào khoảng năm 1840, được dùng để chỉ những thành viên của các tổ chức bí mật ủng hộ việc sở hữu tài sản chung. Sau đó, nó được phổ biến rộng rãi hơn thông qua các tác phẩm của Karl Marx và Friedrich Engels, đặc biệt là 'Tuyên ngôn Cộng sản' (The Communist Manifesto) năm 1848, giúp định hình từ này trở thành một thuật ngữ chính trị toàn cầu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người tin tưởng và ủng hộ hệ tư tưởng cộng sản, vốn chủ trương một xã hội không giai cấp, sở hữu chung về tư liệu sản xuất và phân phối theo nhu cầu. Sắc thái nghĩa có thể mang tính trung lập, tích cực (trong bối cảnh một số quốc gia theo chế độ cộng sản) hoặc tiêu cực (trong bối cảnh phản đối chủ nghĩa cộng sản).

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ thuộc về cái gì (ví dụ: 'a communist of the old school' - một người cộng sản theo trường phái cũ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communist
  • hardline hardline communist
    (Người cộng sản cứng rắn/bảo thủ)
  • former former communist state
    (Cựu quốc gia cộng sản)
  • militant militant communist
    (Người cộng sản hiếu chiến)
Noun + communist (Related entities)
  • communist communist party
    (Đảng Cộng sản)
  • communist communist regime
    (Chế độ cộng sản)
  • communist communist leader
    (Lãnh đạo cộng sản)
Verb + communist (Actions)
  • oppose oppose the communists
    (Phản đối phe cộng sản)
  • fight fight communist expansion
    (Chống lại sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản)

Idioms

  • The Communist Bloc

    Khối Cộng sản (các quốc gia liên minh trong Chiến tranh Lạnh, như Liên Xô và các nước Đông Âu)

    "The collapse of the Communist Bloc fundamentally changed global politics."

    (Sự sụp đổ của Khối Cộng sản đã thay đổi căn bản nền chính trị toàn cầu.)

  • The Communist Manifesto

    Tuyên ngôn Cộng sản (văn kiện chính trị quan trọng của Karl Marx và Friedrich Engels)

    "The Communist Manifesto was first published in German in 1848."

    (Tuyên ngôn Cộng sản lần đầu tiên được xuất bản bằng tiếng Đức vào năm 1848.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communist

Noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc người theo chủ nghĩa cộng sản, đặc biệt là thành viên hoặc người ủng hộ của một đảng cộng sản.

"He was a dedicated communist throughout his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a communist.
Anh ấy là một người cộng sản.
Phủ định
She is not a communist.
Cô ấy không phải là một người cộng sản.
Nghi vấn
Are they communist?
Họ có phải là người cộng sản không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to label him a communist.
Chính phủ sắp gán cho anh ta là một người cộng sản.
Phủ định
They are not going to support the communist party.
Họ sẽ không ủng hộ đảng cộng sản.
Nghi vấn
Are they going to implement communist policies?
Họ có định thực hiện các chính sách cộng sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communist".

Cơn Sợ Hãi Đỏ (The Red Scare)

Ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, 'Cơn Sợ Hãi Đỏ' là giai đoạn mà sự lo sợ về chủ nghĩa cộng sản và ảnh hưởng của nó (đặc biệt là do Liên Xô) lan rộng. Điều này dẫn đến các cuộc điều tra sâu rộng và liệt kê danh sách đen những người bị nghi ngờ là cộng sản hoặc có thiện cảm với cộng sản (thường được gọi là McCarthyism).

Biểu tượng Búa và Liềm

Biểu tượng trực quan phổ biến nhất liên quan đến các phong trào cộng sản là Búa và Liềm (Hammer and Sickle). Cây búa đại diện cho công nhân công nghiệp, còn chiếc liềm đại diện cho nông dân, cùng nhau tượng trưng cho liên minh của giai cấp lao động.